(Top Banner Ad)
kinesics
C1
noun C1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

kinesics

UK: /kɪˈniːsɪks/ • US: /kɪˈniːsɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu về ngôn ngữ cơ thể động tác học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The study of the way in which certain body movements and gestures serve as a form of nonverbal communication.

Vietnamese Meaning

Nghiên cứu về cách thức mà một số cử động và điệu bộ cơ thể đóng vai trò như một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Kinesics plays a crucial role in understanding intercultural communication."

    "Kinesics đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu giao tiếp đa văn hóa."

  • "Her kinesics suggested that she was nervous, despite her calm demeanor."

    "Ngôn ngữ cơ thể của cô ấy cho thấy cô ấy đang lo lắng, mặc dù vẻ ngoài điềm tĩnh."

  • "The study of kinesics can improve interpersonal relationships."

    "Nghiên cứu về kinesics có thể cải thiện các mối quan hệ giữa các cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun kinesics Ngành nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể
Adjective kinesic (Thuộc về) ngôn ngữ cơ thể; có tính chất động học
Noun kinesiologist Chuyên gia về vận động học (nghiên cứu về cơ chế chuyển động của cơ thể)
Noun kinesiology Vận động học (ngành nghiên cứu về chuyển động của cơ thể con người và động vật)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
κίνησις (kínēsis)
English
kinesics

Nguồn gốc của từ "kinesics"

Từ "kinesics" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần "kinesis" xuất phát từ từ "κίνησις" (kínēsis), có nghĩa là "sự chuyển động" hoặc "cử động". Khi kết hợp với hậu tố "-ics" trong tiếng Anh, thường được dùng để chỉ một ngành khoa học hoặc lĩnh vực nghiên cứu (ví dụ: physics, linguistics), "kinesics" ra đời để mô tả ngành nghiên cứu về các chuyển động của cơ thể người như cử chỉ, nét mặt, tư thế, và cách chúng truyền tải thông điệp phi ngôn ngữ.

Usage Note

Kinesics tập trung vào ý nghĩa của cử động cơ thể như nét mặt, cử chỉ, tư thế và giao tiếp bằng mắt trong các tương tác xã hội. Nó khác với các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ khác như proxemics (nghiên cứu về không gian cá nhân) và haptics (nghiên cứu về giao tiếp bằng xúc giác). Kinesics nghiên cứu cả những cử động có ý thức và vô thức.

Prepositions

in of

‘In kinesics’ chỉ ra rằng một hành động, một ý tưởng hoặc một quá trình diễn ra trong lĩnh vực nghiên cứu về cử động cơ thể. Ví dụ: ‘In kinesics, a smile can indicate happiness.’ ‘Of kinesics’ được dùng để chỉ một đặc điểm, một phần hoặc một khía cạnh thuộc về hoặc liên quan đến kinesics. Ví dụ: ‘The principles of kinesics are applied in many fields.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + kinesics
  • study study kinesics
    (nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể)
  • interpret interpret kinesics
    (giải thích/hiểu ngôn ngữ cơ thể)
  • analyze analyze kinesics
    (phân tích ngôn ngữ cơ thể)
Adjective + kinesics
  • nonverbal nonverbal kinesics
    (ngôn ngữ cơ thể phi ngôn ngữ)
  • cross-cultural cross-cultural kinesics
    (ngôn ngữ cơ thể đa văn hóa)
  • expressive expressive kinesics
    (ngôn ngữ cơ thể biểu cảm)
Noun + kinesics
  • field of the field of kinesics
    (lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể)
  • principles of principles of kinesics
    (các nguyên tắc của ngôn ngữ cơ thể)

Idioms

  • the study of kinesics

    việc nghiên cứu về ngôn ngữ cơ thể

    "The professor specialized in the study of kinesics, focusing on cultural variations in gestures."

    (Vị giáo sư chuyên về việc nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể, tập trung vào sự khác biệt văn hóa trong các cử chỉ.)

  • to apply kinesics

    áp dụng kiến thức về ngôn ngữ cơ thể

    "Sales professionals often try to apply kinesics to better understand their clients' reactions."

    (Các chuyên gia bán hàng thường cố gắng áp dụng kiến thức về ngôn ngữ cơ thể để hiểu rõ hơn phản ứng của khách hàng.)

  • aspects of kinesics

    các khía cạnh của ngôn ngữ cơ thể

    "Facial expressions are one of the most important aspects of kinesics."

    (Biểu cảm khuôn mặt là một trong những khía cạnh quan trọng nhất của ngôn ngữ cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

kinesics

noun
Lật mặt

Nghiên cứu về cách thức mà một số cử động và điệu bộ cơ thể đóng vai trò như một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ.

"Kinesics plays a crucial role in understanding intercultural communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Researchers have often studied kinesics to understand non-verbal communication.
Các nhà nghiên cứu thường xuyên nghiên cứu động học học để hiểu giao tiếp phi ngôn ngữ.
Phủ định
The students have not explored the kinesic aspects of different cultures yet.
Các sinh viên vẫn chưa khám phá các khía cạnh động học học của các nền văn hóa khác nhau.
Nghi vấn
Has she understood how kinesics influences intercultural communication?
Cô ấy đã hiểu cách động học học ảnh hưởng đến giao tiếp liên văn hóa chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinesics".

Ngôn ngữ cơ thể và giao tiếp đa văn hóa

Ngôn ngữ cơ thể (kinesics) đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ, nhưng ý nghĩa của các cử chỉ, nét mặt, và tư thế có thể khác nhau đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, một cái gật đầu có thể mang nghĩa "đồng ý" ở nhiều nước phương Tây, nhưng lại có nghĩa "không đồng ý" ở một số khu vực khác như Bulgaria hay Hy Lạp. Hiểu biết về kinesics trong các bối cảnh văn hóa khác nhau là chìa khóa để tránh hiểu lầm và xây dựng mối quan hệ tốt đẹp.

Sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ

Trong giao tiếp hàng ngày, các nghiên cứu chỉ ra rằng ngôn ngữ cơ thể chiếm một phần lớn trong tổng số thông điệp được truyền tải, đôi khi còn quan trọng hơn cả lời nói. Kinesics không chỉ giúp chúng ta thể hiện cảm xúc, thái độ mà còn tiết lộ sự tự tin, chân thành, hay thậm chí là sự lừa dối. Việc chú ý đến ngôn ngữ cơ thể của người khác và điều chỉnh ngôn ngữ cơ thể của chính mình có thể nâng cao hiệu quả giao tiếp đáng kể.