kinesics
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The study of the way in which certain body movements and gestures serve as a form of nonverbal communication.
Vietnamese Meaning
Nghiên cứu về cách thức mà một số cử động và điệu bộ cơ thể đóng vai trò như một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Kinesics plays a crucial role in understanding intercultural communication."
"Kinesics đóng một vai trò quan trọng trong việc hiểu giao tiếp đa văn hóa."
-
"Her kinesics suggested that she was nervous, despite her calm demeanor."
"Ngôn ngữ cơ thể của cô ấy cho thấy cô ấy đang lo lắng, mặc dù vẻ ngoài điềm tĩnh."
-
"The study of kinesics can improve interpersonal relationships."
"Nghiên cứu về kinesics có thể cải thiện các mối quan hệ giữa các cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | kinesics | Ngành nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể |
| Adjective | kinesic | (Thuộc về) ngôn ngữ cơ thể; có tính chất động học |
| Noun | kinesiologist | Chuyên gia về vận động học (nghiên cứu về cơ chế chuyển động của cơ thể) |
| Noun | kinesiology | Vận động học (ngành nghiên cứu về chuyển động của cơ thể con người và động vật) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kinesics tập trung vào ý nghĩa của cử động cơ thể như nét mặt, cử chỉ, tư thế và giao tiếp bằng mắt trong các tương tác xã hội. Nó khác với các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ khác như proxemics (nghiên cứu về không gian cá nhân) và haptics (nghiên cứu về giao tiếp bằng xúc giác). Kinesics nghiên cứu cả những cử động có ý thức và vô thức.
Prepositions
‘In kinesics’ chỉ ra rằng một hành động, một ý tưởng hoặc một quá trình diễn ra trong lĩnh vực nghiên cứu về cử động cơ thể. Ví dụ: ‘In kinesics, a smile can indicate happiness.’ ‘Of kinesics’ được dùng để chỉ một đặc điểm, một phần hoặc một khía cạnh thuộc về hoặc liên quan đến kinesics. Ví dụ: ‘The principles of kinesics are applied in many fields.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
study study kinesics (nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể)
-
interpret interpret kinesics (giải thích/hiểu ngôn ngữ cơ thể)
-
analyze analyze kinesics (phân tích ngôn ngữ cơ thể)
-
nonverbal nonverbal kinesics (ngôn ngữ cơ thể phi ngôn ngữ)
-
cross-cultural cross-cultural kinesics (ngôn ngữ cơ thể đa văn hóa)
-
expressive expressive kinesics (ngôn ngữ cơ thể biểu cảm)
-
field of the field of kinesics (lĩnh vực nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể)
-
principles of principles of kinesics (các nguyên tắc của ngôn ngữ cơ thể)
Idioms
-
the study of kinesics
việc nghiên cứu về ngôn ngữ cơ thể
"The professor specialized in the study of kinesics, focusing on cultural variations in gestures."
(Vị giáo sư chuyên về việc nghiên cứu ngôn ngữ cơ thể, tập trung vào sự khác biệt văn hóa trong các cử chỉ.)
-
to apply kinesics
áp dụng kiến thức về ngôn ngữ cơ thể
"Sales professionals often try to apply kinesics to better understand their clients' reactions."
(Các chuyên gia bán hàng thường cố gắng áp dụng kiến thức về ngôn ngữ cơ thể để hiểu rõ hơn phản ứng của khách hàng.)
-
aspects of kinesics
các khía cạnh của ngôn ngữ cơ thể
"Facial expressions are one of the most important aspects of kinesics."
(Biểu cảm khuôn mặt là một trong những khía cạnh quan trọng nhất của ngôn ngữ cơ thể.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
kinesics
nounNghiên cứu về cách thức mà một số cử động và điệu bộ cơ thể đóng vai trò như một hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ.
"Kinesics plays a crucial role in understanding intercultural communication."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Researchers have often studied kinesics to understand non-verbal communication. |
Các nhà nghiên cứu thường xuyên nghiên cứu động học học để hiểu giao tiếp phi ngôn ngữ. |
| Phủ định | The students have not explored the kinesic aspects of different cultures yet. |
Các sinh viên vẫn chưa khám phá các khía cạnh động học học của các nền văn hóa khác nhau. |
| Nghi vấn | Has she understood how kinesics influences intercultural communication? |
Cô ấy đã hiểu cách động học học ảnh hưởng đến giao tiếp liên văn hóa chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "kinesics".
