(Top Banner Ad)
proxemics
C1
noun C1 Giao tiếp học, Xã hội học, Nhân chủng học

proxemics

UK: /prɒkˈsiːmɪks/ • US: /prɑːkˈsiːmɪks/

Nghĩa tiếng Việt

nghiên cứu về khoảng cách giao tiếp khoảng cách giao tiếp giao tiếp không gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The branch of knowledge that deals with the amount of space that people feel it necessary to set between themselves and others.

Vietnamese Meaning

Ngành nghiên cứu về khoảng cách không gian mà con người cảm thấy cần thiết để thiết lập giữa bản thân và người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "An understanding of proxemics is crucial for effective cross-cultural communication."

    "Hiểu biết về proxemics là rất quan trọng để giao tiếp đa văn hóa hiệu quả."

  • "Proxemics plays a significant role in nonverbal communication."

    "Proxemics đóng một vai trò quan trọng trong giao tiếp phi ngôn ngữ."

  • "Cultural differences often lead to misunderstandings due to variations in proxemic norms."

    "Sự khác biệt văn hóa thường dẫn đến hiểu lầm do sự khác biệt trong các chuẩn mực proxemics."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Proximity Sự gần gũi, trạng thái ở gần
Adjective Proximal Gần, nằm gần (một điểm tham chiếu)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp học, Xã hội học, Nhân chủng học

Etymology (Nguồn gốc)

English
Proxemics

Nguồn gốc của 'Proxemics'

Từ 'proxemics' xuất phát từ tiếng Anh, được nhà nhân chủng học Edward T. Hall đặt ra vào những năm 1960. Ông ấy đã kết hợp từ 'proximity' (sự gần gũi) và hậu tố '-emics' (nghiên cứu về một hệ thống). Proxemics nghiên cứu về cách con người sử dụng không gian cá nhân và khoảng cách trong giao tiếp và tương tác xã hội.

Usage Note

Proxemics tập trung vào cách mọi người vô thức sử dụng không gian cá nhân và xã hội. Khoảng cách này thay đổi tùy theo văn hóa, mối quan hệ và tình huống. Ví dụ, khoảng cách thân mật thường dành cho gia đình và bạn bè thân thiết, trong khi khoảng cách xã giao phù hợp cho các cuộc trò chuyện với người lạ hoặc đồng nghiệp.

Prepositions

in of

In proxemics: đề cập đến việc nghiên cứu nằm trong lĩnh vực proxemics. Of proxemics: thuộc về, là một phần của proxemics (ví dụ: the rules of proxemics).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + proxemics
  • Cultural proxemics
    (proxemics văn hóa (nghiên cứu về sự khác biệt trong việc sử dụng không gian cá nhân giữa các nền văn hóa))
  • Personal proxemics
    (proxemics cá nhân (khoảng cách mà một người cảm thấy thoải mái khi giao tiếp với người khác))
Verb + proxemics
  • Study proxemics
    (nghiên cứu về proxemics (nghiên cứu về cách mọi người sử dụng không gian))
  • Understand proxemics
    (hiểu về proxemics (hiểu cách không gian ảnh hưởng đến giao tiếp))

Idioms

  • Be aware of proxemics

    Nhận thức được về proxemics (ý thức về việc sử dụng không gian cá nhân và khoảng cách phù hợp)

    "It's important to be aware of proxemics when interacting with people from different cultures."

    (Điều quan trọng là phải nhận thức được về proxemics khi tương tác với những người từ các nền văn hóa khác nhau.)

  • Violate proxemics

    Xâm phạm proxemics (xâm phạm không gian cá nhân của người khác một cách không phù hợp)

    "Standing too close to someone can violate their proxemics."

    (Đứng quá gần ai đó có thể xâm phạm proxemics của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

proxemics

noun
Lật mặt

Ngành nghiên cứu về khoảng cách không gian mà con người cảm thấy cần thiết để thiết lập giữa bản thân và người khác.

"An understanding of proxemics is crucial for effective cross-cultural communication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Anthropologists study proxemics to understand cultural communication patterns.
Các nhà nhân chủng học nghiên cứu proxemics để hiểu các mô hình giao tiếp văn hóa.
Phủ định
He does not understand proxemics, which is why he often invades people's personal space.
Anh ấy không hiểu về proxemics, đó là lý do tại sao anh ấy thường xâm phạm không gian cá nhân của mọi người.
Nghi vấn
Does she consider proxemic behavior when interacting with people from different cultures?
Cô ấy có xem xét hành vi proxemic khi tương tác với những người từ các nền văn hóa khác nhau không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to study proxemics to improve her communication skills.
Cô ấy sẽ học về proxemics để cải thiện kỹ năng giao tiếp của mình.
Phủ định
They are not going to ignore proxemic cues during the negotiation.
Họ sẽ không bỏ qua các dấu hiệu proxemic trong quá trình đàm phán.
Nghi vấn
Are you going to consider proxemics when designing the new office layout?
Bạn có định xem xét proxemics khi thiết kế bố cục văn phòng mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "proxemics".

Sự khác biệt văn hóa về không gian cá nhân

Các nền văn hóa khác nhau có quy tắc khác nhau về không gian cá nhân. Ví dụ, người Mỹ Latinh thường đứng gần nhau hơn khi nói chuyện so với người Bắc Mỹ. Việc hiểu những khác biệt này có thể giúp tránh những hiểu lầm trong giao tiếp đa văn hóa.

Bốn vùng không gian cá nhân

Edward T. Hall xác định bốn vùng không gian cá nhân: thân mật (0-45cm), cá nhân (45cm-1.2m), xã hội (1.2m-3.6m) và công cộng (trên 3.6m). Mỗi vùng phù hợp với các loại tương tác khác nhau.