knockout (ko)
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
knockout
Collocations (Từ đi kèm)
Adjective + knockout (ko)
-
real real knockout (ko) (một cú knock-out thực sự)
-
complete complete knockout (ko) (knock-out hoàn toàn)
Verb + knockout (ko)
-
score score a knockout (ko) (ghi điểm bằng một cú knock-out)
-
deliver deliver a knockout (ko) (tung ra một cú knock-out)
Idioms
-
knockout (ko) blow
đòn quyết định; đòn chí mạng
"The economic crisis delivered a knockout blow to many small businesses."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế đã giáng một đòn chí mạng vào nhiều doanh nghiệp nhỏ.)
-
a knockout (ko)
một người hoặc vật gây ấn tượng mạnh; người hoặc vật rất hấp dẫn
"She was a knockout in her new dress."
(Cô ấy trông thật quyến rũ trong chiếc váy mới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knockout (ko)
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knockout (ko)".
Boxing và Knockout
Trong môn boxing, knockout (KO) là một chiến thắng khi một võ sĩ bị đánh ngã và không thể đứng dậy trước khi trọng tài đếm đến mười. Đây là một trong những cách chiến thắng ấn tượng nhất.
Knockout trong Nghĩa Bóng
Ngoài thể thao, 'knockout' còn được dùng để mô tả những thứ rất ấn tượng, đẹp mắt, hoặc gây ảnh hưởng mạnh mẽ. Ví dụ, một bộ phim hay một bài phát biểu có thể được gọi là 'knockout'.
