(Top Banner Ad)
knockout
B2
Danh từ B2 Tổng quát (thể thao, giải trí, y học, v.v.)

knockout

UK: /ˈnɒkaʊt/ • US: /ˈnɑːkaʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hạ gục đánh bại làm bất tỉnh cú knockout người đẹp vật đẹp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A blow or punch that renders an opponent unconscious, ending a boxing or fighting match.

Vietnamese Meaning

Một cú đấm hoặc đòn đánh khiến đối thủ bất tỉnh, kết thúc trận đấu quyền anh hoặc đấu vật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer won the fight by a knockout in the fifth round."

    "Võ sĩ đã thắng trận đấu bằng knockout ở hiệp thứ năm."

  • "The new design is a real knockout."

    "Thiết kế mới thực sự rất ấn tượng."

  • "He delivered a knockout blow to his opponent's jaw."

    "Anh ta tung một cú đấm knockout vào hàm của đối thủ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knock out đánh gục, loại bỏ
Adjective knockout ấn tượng mạnh, tuyệt vời

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (thể thao, giải trí, y học, v.v.)

Etymology (Nguồn gốc)

English
knock out
English
knockout

Nguồn gốc của 'Knockout'

Từ 'knockout' ban đầu xuất hiện trong boxing, miêu tả hành động đánh đối thủ bất tỉnh. Sau đó, nó mở rộng để chỉ bất cứ điều gì gây ấn tượng mạnh mẽ hoặc choáng ngợp, ví dụ như vẻ đẹp 'knockout' của một người.

Usage Note

Thường dùng trong boxing và các môn võ đối kháng khác. Khác với 'technical knockout (TKO)' khi trọng tài dừng trận đấu vì một võ sĩ không thể tự vệ, 'knockout' là do bị hạ gục và bất tỉnh.

Prepositions

in by

'in a knockout' - trong một trận đấu mà có knockout xảy ra. 'by knockout' - bằng knockout.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + knockout
  • complete complete knockout
    (hoàn toàn bị đánh gục)
  • technical technical knockout
    (knockout kỹ thuật)
Verb + knockout
  • deliver deliver a knockout blow
    (tung một cú đấm knockout)
  • score score a knockout
    (giành chiến thắng bằng knockout)

Idioms

  • a knockout

    một người hoặc vật gì đó rất hấp dẫn, ấn tượng

    "She looked a knockout in her new dress."

    (Cô ấy trông rất hấp dẫn trong chiếc váy mới.)

  • knockout performance

    một màn trình diễn xuất sắc, gây ấn tượng mạnh

    "The band gave a knockout performance last night."

    (Ban nhạc đã có một màn trình diễn xuất sắc tối qua.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

knockout

Danh từ
Lật mặt

Một cú đấm hoặc đòn đánh khiến đối thủ bất tỉnh, kết thúc trận đấu quyền anh hoặc đấu vật.

"The boxer won the fight by a knockout in the fifth round."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knockout".

Knockout in Boxing

Trong boxing, 'knockout' (KO) là khi một võ sĩ bị đánh gục và không thể tiếp tục thi đấu trong một khoảng thời gian quy định (thường là 10 giây). Đây là một trong những cách để giành chiến thắng trong một trận đấu.