(Top Banner Ad)
Knock out
B2
Động từ B2 Tổng quát (Sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Y học, Đời sống)

Knock out

UK: /ˈnɒk aʊt/ • US: /ˈnɑːk aʊt/

Nghĩa tiếng Việt

hạ gục đánh bại loại bỏ làm bất tỉnh gây ấn tượng mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To make someone become unconscious, especially by hitting them on the head.

Vietnamese Meaning

Làm cho ai đó bất tỉnh, đặc biệt là bằng cách đánh vào đầu họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The boxer knocked his opponent out in the first round."

    "Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình ngay trong hiệp đầu tiên."

  • "He was knocked out cold."

    "Anh ấy bị đánh bất tỉnh nhân sự."

  • "The new design is a knockout."

    "Thiết kế mới rất ấn tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb knock đánh, gõ
Noun knockout sự hạ đo ván, sự đánh bại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (Sử dụng trong nhiều lĩnh vực như Thể thao, Y học, Đời sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cnocian
English
knock

Nguồn gốc của 'Knock out'

Cụm từ 'knock out' ban đầu xuất hiện trong boxing, nghĩa là đánh đối thủ bất tỉnh. Sau đó, nó mở rộng nghĩa để chỉ bất cứ điều gì làm ai đó mất ý thức hoặc rất ấn tượng.

Usage Note

Thường dùng trong ngữ cảnh bạo lực hoặc thể thao đối kháng (boxing, MMA). Ngụ ý hành động gây ra sự mất ý thức đột ngột và hoàn toàn. Khác với 'faint' (ngất xỉu) là thường do các yếu tố sinh lý, còn 'knock out' là do tác động vật lý.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Knock out
  • total total knock out
    (hạ gục hoàn toàn)
  • complete complete knock out
    (hạ gục hoàn toàn)
Verb + Knock out
  • nearly nearly knock out
    (gần như hạ gục)
  • try to try to knock out
    (cố gắng hạ gục)

Idioms

  • knock someone out

    làm ai đó bất tỉnh hoặc gây ấn tượng mạnh

    "The boxer knocked his opponent out in the first round."

    (Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình ngay trong hiệp đầu tiên.)

  • knock yourself out

    cứ tự nhiên, cứ việc

    "If you want another slice of cake, knock yourself out!"

    (Nếu bạn muốn thêm một miếng bánh nữa, cứ tự nhiên!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Knock out

Động từ
Lật mặt

Làm cho ai đó bất tỉnh, đặc biệt là bằng cách đánh vào đầu họ.

"The boxer knocked his opponent out in the first round."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer knocked out his opponent in the fifth round.
Võ sĩ đã hạ gục đối thủ của mình ở hiệp thứ năm.
Phủ định
The strong wind didn't knock out the power.
Cơn gió mạnh đã không làm mất điện.
Nghi vấn
Did the sudden news knock him out?
Tin tức đột ngột có đánh gục anh ấy không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If Mike Tyson hadn't trained so hard, his opponents would knock him out now.
Nếu Mike Tyson đã không luyện tập chăm chỉ như vậy, đối thủ của anh ấy sẽ hạ gục anh ấy ngay bây giờ.
Phủ định
If he weren't in such good shape, he wouldn't have knocked out his opponent so quickly.
Nếu anh ta không có thể trạng tốt như vậy, anh ta đã không hạ gục đối thủ của mình nhanh như vậy.
Nghi vấn
If you had known he had a knockout punch, would you fight him now?
Nếu bạn biết anh ta có một cú đấm knock-out, bạn có chiến đấu với anh ta bây giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the referee stops the fight, the boxer will have been knocking out his opponent for five minutes.
Vào thời điểm trọng tài dừng trận đấu, võ sĩ sẽ đã liên tục hạ gục đối thủ của mình trong năm phút.
Phủ định
He won't have been trying to knock out his opponent, he'll have been focusing on points.
Anh ấy sẽ không cố gắng hạ gục đối thủ của mình, anh ấy sẽ tập trung vào điểm số.
Nghi vấn
Will the company have been knocking out new product releases every quarter?
Liệu công ty có liên tục tung ra các sản phẩm mới mỗi quý không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The boxer was knocking his opponent out during the final round.
Võ sĩ đang hạ gục đối thủ của mình trong vòng cuối cùng.
Phủ định
He wasn't trying to knock out his opponent; he was just defending himself.
Anh ấy không cố hạ gục đối thủ; anh ấy chỉ đang tự vệ.
Nghi vấn
Were they knocking out the old building to make way for a new one?
Họ có đang phá bỏ tòa nhà cũ để nhường chỗ cho một tòa nhà mới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Knock out".

Boxing

Trong boxing, 'knock out' (KO) là khi một võ sĩ bị đánh ngã và không thể đứng dậy trước khi trọng tài đếm đến mười. Đây là một cách để thắng trận đấu.