(Top Banner Ad)
à la mode
B2
Adjective (Tính từ) B2 Ẩm thực, Thời trang

à la mode

UK: /ˌɑː lə ˈməʊd/ • US: /ˌɑː lə ˈmoʊd/

Nghĩa tiếng Việt

theo mốt hợp thời trang ăn kèm với kem (đối với món tráng miệng)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In the current fashion; fashionable. Also, served with ice cream (especially pie).

Vietnamese Meaning

Theo mốt, hợp thời trang. Ngoài ra, (đặc biệt là bánh) được phục vụ kèm với kem.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always orders apple pie à la mode."

    "Cô ấy luôn gọi bánh táo ăn kèm với kem."

  • "Let's have some pie à la mode."

    "Hãy ăn một chút bánh kèm kem nhé."

  • "The restaurant is known for its apple pie à la mode."

    "Nhà hàng này nổi tiếng với món bánh táo ăn kèm kem."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mode Kiểu cách, phương thức, mốt
Adjective modish Hợp thời trang, theo mốt
Noun fashion Thời trang, phong cách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

French
à la mode
English
à la mode

Nguồn Gốc Pháp

Cụm từ này có nghĩa đen là 'theo kiểu cách' (in the manner/style). Nó được người Anh tiếp nhận từ tiếng Pháp vào thế kỷ 17 để chỉ những thứ hợp thời trang, phong cách. Sau này, tại Mỹ, nó phát triển thêm một nghĩa đặc biệt trong ẩm thực, dùng để chỉ món tráng miệng được phục vụ kèm kem lạnh, thường là bánh ngọt (pie).

Usage Note

Cụm từ này có hai nghĩa chính. Nghĩa thứ nhất liên quan đến thời trang, chỉ phong cách hiện hành, thường là hợp thời trang. Nghĩa thứ hai, phổ biến hơn trong ẩm thực, mô tả món ăn (thường là bánh) được ăn kèm với kem. Trong ẩm thực, nghĩa này thường gặp hơn và được hiểu rộng rãi. Cần phân biệt với các từ chỉ phong cách khác; "chic" mang nghĩa sang trọng, tinh tế, còn "trendy" nhấn mạnh sự mới mẻ, tạm thời.

Prepositions

with

Khi dùng nghĩa món ăn kèm, giới từ 'with' thường được dùng để chỉ món ăn được ăn kèm với kem. Ví dụ: "Apple pie à la mode" (Bánh táo ăn kèm với kem).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbial usage (Fashion)
  • dress dress à la mode
    (ăn mặc hợp thời trang/theo mốt)
  • live live à la mode
    (sống theo phong cách thịnh hành)
Culinary usage (US)
  • pie apple pie à la mode
    (bánh táo dùng kèm kem lạnh)
  • dessert serve dessert à la mode
    (phục vụ món tráng miệng kèm kem)

Idioms

  • be à la mode

    Đang là mốt, đang thịnh hành (về thời trang, xu hướng)

    "These wide-leg pants are very à la mode this season."

    (Những chiếc quần ống rộng này rất thịnh hành trong mùa này.)

  • served à la mode

    Được phục vụ kèm kem lạnh

    "Could I have the brownie served à la mode, please?"

    (Làm ơn cho tôi dùng món bánh brownie kèm kem lạnh được không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

à la mode

Adjective (Tính từ)
Lật mặt

Theo mốt, hợp thời trang. Ngoài ra, (đặc biệt là bánh) được phục vụ kèm với kem.

"She always orders apple pie à la mode."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "à la mode".

Ý Nghĩa Trong Ẩm Thực Mỹ

Trong văn hóa ẩm thực Hoa Kỳ, đặc biệt khi gọi món tráng miệng, 'à la mode' hầu như luôn có nghĩa là món đó được thêm một viên kem lạnh (thường là vanilla ice cream) lên trên. Đây là một cách hiểu phổ biến và độc lập, khác biệt so với nghĩa gốc về thời trang.

Sự Thanh Lịch Kiểu Pháp

Mặc dù có nghĩa là 'hợp thời trang', cụm từ 'à la mode' vẫn giữ được hàm ý về sự tinh tế và thanh lịch, gợi nhớ đến thời trang cao cấp (haute couture) và phong cách sống sang trọng của châu Âu, khác biệt so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'trendy' (thịnh hành).