(Top Banner Ad)
trendy
B2
Tính từ B2 Văn hóa, Thời trang

trendy

UK: /ˈtrɛndi/ • US: /ˈtrɛndi/

Nghĩa tiếng Việt

hợp thời trang thịnh hành theo xu hướng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Very fashionable or up to date.

Vietnamese Meaning

Rất hợp thời trang hoặc cập nhật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "That café is very trendy right now."

    "Quán cà phê đó đang rất thịnh hành hiện nay."

  • "He's wearing a trendy new suit."

    "Anh ấy đang mặc một bộ vest mới rất hợp thời trang."

  • "Trendy restaurants are always crowded."

    "Các nhà hàng hợp thời trang luôn đông đúc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun trend xu hướng
Adverb trendily một cách hợp thời trang
Noun trendiness sự hợp thời trang

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn hóa, Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

English
trend
English
-y (suffix)
English
trendy

Nguồn gốc của 'Trendy'

Từ 'trendy' xuất phát từ từ 'trend' (xu hướng) trong tiếng Anh. Việc thêm hậu tố '-y' biến nó thành một tính từ, có nghĩa là 'theo xu hướng' hoặc 'hợp thời trang'. Nó bắt đầu phổ biến vào giữa thế kỷ 20 khi xã hội chú trọng hơn vào thời trang và văn hóa đại chúng.

Usage Note

Từ 'trendy' thường được dùng để mô tả những thứ đang phổ biến, được ưa chuộng ở thời điểm hiện tại, đặc biệt là trong lĩnh vực thời trang, âm nhạc, lối sống. Nó mang sắc thái tích cực, thể hiện sự hiện đại, tiên tiến. Khác với 'fashionable' có thể mang ý nghĩa lâu dài hơn, 'trendy' thường chỉ sự thịnh hành trong một giai đoạn nhất định. Nó cũng khác với 'stylish', nhấn mạnh vào gu thẩm mỹ và phong cách cá nhân, còn 'trendy' chỉ đơn thuần là theo xu hướng.

Prepositions

with

Sử dụng 'with' khi muốn chỉ ra cái gì đó đang hợp xu hướng hoặc được kết hợp với xu hướng. Ví dụ: 'She's trendy with her new hairstyle.' (Cô ấy hợp thời trang với kiểu tóc mới của mình.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + trendy
  • very trendy
    (rất hợp thời trang)
  • super trendy
    (cực kỳ hợp thời trang)
  • incredibly trendy
    (vô cùng hợp thời trang)
Verb + trendy
  • become trendy
    (trở nên hợp thời trang)
  • stay trendy
    (duy trì sự hợp thời trang)
  • make something trendy
    (làm cho cái gì đó trở nên hợp thời trang)
Trendy + Noun
  • trendy clothes
    (quần áo hợp thời trang)
  • trendy restaurant
    (nhà hàng hợp thời trang)
  • trendy hairstyle
    (kiểu tóc hợp thời trang)

Idioms

  • ahead of the trend

    đi trước xu hướng

    "She's always ahead of the trend when it comes to fashion."

    (Cô ấy luôn đi trước xu hướng về thời trang.)

  • set a trend

    tạo ra một xu hướng

    "The new app is setting a trend among teenagers."

    (Ứng dụng mới đang tạo ra một xu hướng trong giới thanh thiếu niên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

trendy

Tính từ
Lật mặt

Rất hợp thời trang hoặc cập nhật.

"That café is very trendy right now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She dressed trendily for the party.
Cô ấy ăn mặc hợp thời trang cho bữa tiệc.
Phủ định
He didn't follow the trendily advertised products.
Anh ấy đã không theo đuổi những sản phẩm được quảng cáo theo xu hướng.
Nghi vấn
Did they decorate their house trendily?
Họ có trang trí nhà của họ theo phong cách hợp thời trang không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This style is very trendy this year.
Phong cách này rất hợp thời trang trong năm nay.
Phủ định
That outdated look isn't trendy anymore.
Phong cách lỗi thời đó không còn hợp thời trang nữa.
Nghi vấn
Is this the trendiest café in town?
Đây có phải là quán cà phê hợp thời trang nhất trong thị trấn không?

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy that trendy jacket.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua cái áo khoác hợp thời trang đó.
Phủ định
If she weren't so trendy, she wouldn't spend so much on clothes.
Nếu cô ấy không quá chạy theo xu hướng, cô ấy sẽ không tiêu quá nhiều tiền vào quần áo.
Nghi vấn
Would he be happier if his style were more trendily adapted?
Liệu anh ấy có hạnh phúc hơn nếu phong cách của anh ấy được điều chỉnh theo xu hướng hơn không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This store will be trendy next year.
Cửa hàng này sẽ trở nên thịnh hành vào năm tới.
Phủ định
That style won't be trendy for much longer.
Phong cách đó sẽ không còn thịnh hành lâu nữa.
Nghi vấn
Will wearing vintage clothes be trendy again?
Liệu mặc quần áo cổ điển có thịnh hành trở lại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "trendy".

Thời trang nhanh (Fast Fashion)

Thời trang nhanh là một hiện tượng văn hóa liên quan đến 'trendy', trong đó quần áo được sản xuất hàng loạt với giá rẻ để đáp ứng các xu hướng thời trang mới nhất. Điều này có tác động lớn đến môi trường và xã hội.

Ảnh hưởng của Mạng xã hội

Mạng xã hội đóng một vai trò quan trọng trong việc lan truyền các xu hướng (trends) và làm cho mọi thứ trở nên 'trendy'. Các nền tảng như Instagram và TikTok thường xuyên giới thiệu những xu hướng mới, ảnh hưởng đến cách mọi người ăn mặc và hành xử.