(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ labia
C1

labia

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

môi âm hộ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Labia'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Các nếp gấp bên trong và bên ngoài của âm hộ.

Definition (English Meaning)

The inner and outer folds of the vulva.

Ví dụ Thực tế với 'Labia'

  • "The doctor examined the patient's labia for any signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra môi âm hộ của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."

  • "Inflammation of the labia can be a symptom of various conditions."

    "Viêm môi âm hộ có thể là một triệu chứng của nhiều tình trạng khác nhau."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Labia'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: labium (số ít), labia (số nhiều)
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Labia'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'labia' đề cập đến các nếp da bao quanh âm hộ. Có hai loại: labia majora (môi lớn) và labia minora (môi bé). 'Labia' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến cả hai bên của môi âm hộ. Trong các ngữ cảnh y học, từ này được sử dụng một cách chính xác và không mang tính xúc phạm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, nó có thể được coi là một từ nhạy cảm và cần được sử dụng cẩn thận.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Labia'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)