(Top Banner Ad)
labia
C1
danh từ C1 Y học

labia

UK: /ˈleɪbɪə/ • US: /ˈleɪbiə/

Nghĩa tiếng Việt

môi âm hộ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The inner and outer folds of the vulva.

Vietnamese Meaning

Các nếp gấp bên trong và bên ngoài của âm hộ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined the patient's labia for any signs of infection."

    "Bác sĩ kiểm tra môi âm hộ của bệnh nhân để tìm bất kỳ dấu hiệu nhiễm trùng nào."

  • "Inflammation of the labia can be a symptom of various conditions."

    "Viêm môi âm hộ có thể là một triệu chứng của nhiều tình trạng khác nhau."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun labium Môi (trong giải phẫu học)

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labium

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'labia' xuất phát từ tiếng Latin 'labium', có nghĩa là 'môi'. Trong tiếng Latin, 'labium' có thể dùng để chỉ bất kỳ cấu trúc nào giống môi, nhưng sau này nó được dùng cụ thể trong giải phẫu học để chỉ môi âm hộ.

Usage Note

Từ 'labia' đề cập đến các nếp da bao quanh âm hộ. Có hai loại: labia majora (môi lớn) và labia minora (môi bé). 'Labia' thường được sử dụng ở dạng số nhiều vì nó đề cập đến cả hai bên của môi âm hộ. Trong các ngữ cảnh y học, từ này được sử dụng một cách chính xác và không mang tính xúc phạm. Tuy nhiên, trong các ngữ cảnh khác, nó có thể được coi là một từ nhạy cảm và cần được sử dụng cẩn thận.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labia
  • inner inner labia
    (môi nhỏ)
  • outer outer labia
    (môi lớn)
  • swollen swollen labia
    (môi âm hộ bị sưng)
Verb + labia
  • examine examine the labia
    (kiểm tra môi âm hộ)
  • protect protect the labia
    (bảo vệ môi âm hộ)
  • pierce pierce the labia
    (xỏ khuyên môi âm hộ)

Idioms

  • While there are no common idioms directly using "labia," it's important to understand related anatomical terms and discussions about body image and sexuality.

    Mặc dù không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "labia", điều quan trọng là phải hiểu các thuật ngữ giải phẫu liên quan và các cuộc thảo luận về hình ảnh cơ thể và tình dục.

    "Discussions about labiaplasty often touch on societal pressures and beauty standards."

    (Các cuộc thảo luận về phẫu thuật tạo hình môi âm hộ thường đề cập đến áp lực xã hội và các tiêu chuẩn sắc đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labia

danh từ
Lật mặt

Các nếp gấp bên trong và bên ngoài của âm hộ.

"The doctor examined the patient's labia for any signs of infection."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labia".

Vấn đề về cơ thể và quan điểm xã hội

Hình dạng và kích thước của môi âm hộ rất đa dạng giữa các cá nhân. Xã hội có thể đặt ra những tiêu chuẩn sắc đẹp phi thực tế, dẫn đến việc nhiều người cảm thấy tự ti về bộ phận cơ thể này. Điều quan trọng là phải tôn trọng sự đa dạng và chấp nhận cơ thể của mình.