(Top Banner Ad)
vagina
B2
noun B2 Y học

vagina

UK: /vəˈdʒaɪnə/ • US: /vəˈdʒaɪnə/

Nghĩa tiếng Việt

âm đạo lồn (từ lóng/thô tục)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The muscular canal extending from the vulva to the cervix of the uterus in female mammals.

Vietnamese Meaning

Ống cơ kéo dài từ âm hộ đến cổ tử cung ở động vật có vú giống cái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined her vagina."

    "Bác sĩ đã kiểm tra âm đạo của cô ấy."

  • "She was experiencing pain in her vagina."

    "Cô ấy đang bị đau ở âm đạo."

  • "The vagina is an important part of the female reproductive system."

    "Âm đạo là một phần quan trọng của hệ sinh sản nữ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective vaginal Liên quan đến âm đạo; thuộc âm đạo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vagina

Nguồn gốc từ 'vỏ bọc' hoặc 'bao kiếm'

Từ 'vagina' trong tiếng Anh có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Latin cổ 'vāgīna'. Trong tiếng Latin, 'vāgīna' có nghĩa là 'vỏ bọc', 'bao kiếm' hoặc 'vỏ hạt'. Các nhà giải phẫu học La Mã đã sử dụng thuật ngữ này để mô tả cơ quan sinh dục nữ do hình dạng giống như một 'ống bọc' hoặc 'kênh dẫn'.

Usage Note

Từ 'vagina' là một thuật ngữ giải phẫu học trực tiếp và phổ biến, được sử dụng trong cả bối cảnh y tế và đời thường. Nó thường được sử dụng trung lập, mặc dù trong một số ngữ cảnh, nó có thể mang sắc thái tế nhị hoặc thô tục tùy thuộc vào người nói và bối cảnh. Cần phân biệt với 'vulva', bao gồm các bộ phận sinh dục ngoài của nữ giới.

Prepositions

of in to

'of' được sử dụng để chỉ bộ phận của cơ thể (e.g., 'the muscles of the vagina'). 'in' được sử dụng để chỉ vị trí (e.g., 'inflammation in the vagina'). 'to' được sử dụng để chỉ hướng hoặc tác động (e.g., 'an infection spreading to the vagina').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vagina
  • healthy healthy vagina
    (âm đạo khỏe mạnh)
  • sensitive sensitive vagina
    (âm đạo nhạy cảm)
  • moist moist vagina
    (âm đạo ẩm ướt)
Verb + vagina
  • examine examine the vagina
    (khám âm đạo)
  • clean clean the vagina
    (vệ sinh âm đạo)
  • lubricate lubricate the vagina
    (bôi trơn âm đạo)
Noun + of + vagina
  • walls walls of the vagina
    (thành âm đạo)
  • opening opening of the vagina
    (lỗ âm đạo)

Idioms

  • vaginal health

    sức khỏe âm đạo

    "Maintaining good vaginal health is important for women."

    (Duy trì sức khỏe âm đạo tốt là quan trọng đối với phụ nữ.)

  • vaginal discharge

    dịch tiết âm đạo

    "Any unusual vaginal discharge should be reported to a doctor."

    (Bất kỳ dịch tiết âm đạo bất thường nào cũng nên được báo cho bác sĩ.)

  • vaginal canal

    ống âm đạo

    "The vaginal canal connects the uterus to the outside of the body."

    (Ống âm đạo nối tử cung với bên ngoài cơ thể.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vagina

noun
Lật mặt

Ống cơ kéo dài từ âm hộ đến cổ tử cung ở động vật có vú giống cái.

"The doctor examined her vagina."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vagina".

Sự nhạy cảm và uyển ngữ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong quá khứ, từ 'vagina' thường được coi là một thuật ngữ nhạy cảm và không được nói đến công khai. Nhiều uyển ngữ (euphemisms) hoặc cụm từ gián tiếp đã được sử dụng thay thế, phản ánh sự ngần ngại hoặc kỳ thị xung quanh giải phẫu nữ giới.

Biểu tượng của quyền năng và sức khỏe phụ nữ

Ngày nay, 'vagina' không chỉ là một thuật ngữ giải phẫu mà còn trở thành biểu tượng trong các phong trào nữ quyền và nâng cao nhận thức về sức khỏe phụ nữ. Việc công khai nói về 'vagina' giúp phá vỡ các điều cấm kỵ, khuyến khích giáo dục giới tính và chăm sóc sức khỏe sinh sản một cách cởi mở hơn.