(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ clitoris
C1

clitoris

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

âm vật
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Clitoris'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Âm vật, cơ quan sinh dục nữ nằm ở đỉnh trước của âm hộ, có chức năng chính là tạo khoái cảm tình dục.

Definition (English Meaning)

The primary erogenous organ of the female, located at the anterior apex of the vulva.

Ví dụ Thực tế với 'Clitoris'

  • "The clitoris is highly sensitive to stimulation."

    "Âm vật rất nhạy cảm với sự kích thích."

  • "She experienced pleasure through stimulation of the clitoris."

    "Cô ấy trải qua khoái cảm thông qua sự kích thích âm vật."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Clitoris'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: clitoris
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

vulva(Âm hộ)
penis(Dương vật)
genitals(Bộ phận sinh dục)

Lĩnh vực (Subject Area)

Y học

Ghi chú Cách dùng 'Clitoris'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Âm vật là một cơ quan chuyên biệt, có nhiều dây thần kinh cảm giác, đóng vai trò quan trọng trong chức năng tình dục của phụ nữ. Nó tương đồng với dương vật ở nam giới về mặt phát triển phôi thai và chức năng tạo khoái cảm.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Clitoris'

Rule: parts-of-speech-nouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clitoris is a highly sensitive organ.
Âm vật là một cơ quan cực kỳ nhạy cảm.
Phủ định
The clitoris is not always visible externally.
Âm vật không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy bên ngoài.
Nghi vấn
Is the clitoris solely for pleasure?
Âm vật có chỉ dành riêng cho khoái cảm không?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anatomy textbook describes the clitoris in detail.
Sách giáo khoa giải phẫu mô tả chi tiết về âm vật.
Phủ định
The article did not mention the function of the clitoris.
Bài báo đã không đề cập đến chức năng của âm vật.
Nghi vấn
Does the patient understand the importance of clitoris stimulation?
Bệnh nhân có hiểu tầm quan trọng của việc kích thích âm vật không?

Rule: sentence-conditionals-mixed

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the medical procedure had been performed correctly, the patient would feel sensation in her clitoris.
Nếu thủ thuật y tế được thực hiện chính xác, bệnh nhân sẽ cảm thấy khoái cảm ở âm vật của cô ấy.
Phủ định
If she weren't so knowledgeable about female anatomy, she wouldn't have had the clitoris surgically corrected.
Nếu cô ấy không hiểu biết nhiều về giải phẫu cơ thể phụ nữ, cô ấy đã không phẫu thuật chỉnh sửa âm vật.
Nghi vấn
If you had understood the importance of the clitoris, would you have been more careful during the surgery?
Nếu bạn hiểu tầm quan trọng của âm vật, bạn có cẩn thận hơn trong quá trình phẫu thuật không?

Rule: sentence-conditionals-zero

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the clitoris is stimulated, the woman experiences pleasure.
Nếu âm vật được kích thích, người phụ nữ sẽ cảm thấy khoái cảm.
Phủ định
If the clitoris is not stimulated, the woman does not necessarily experience sexual arousal.
Nếu âm vật không được kích thích, người phụ nữ không nhất thiết trải qua sự kích thích tình dục.
Nghi vấn
If the clitoris is touched, does it always lead to orgasm?
Nếu âm vật được chạm vào, nó có luôn dẫn đến cực khoái không?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The clitoris is a sensitive organ, isn't it?
Âm vật là một cơ quan nhạy cảm, phải không?
Phủ định
The clitoris isn't visible externally in all cases, is it?
Âm vật không phải lúc nào cũng nhìn thấy được từ bên ngoài, phải không?
Nghi vấn
The clitoris is important for sexual pleasure, isn't it?
Âm vật rất quan trọng cho khoái cảm tình dục, phải không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)