(Top Banner Ad)
labile element
C1
Tính từ + Danh từ C1 Hóa học, Sinh học, Y học

labile element

UK: /ˈleɪbaɪl ˈelɪmənt/ • US: /ˈleɪbaɪl ˈelɪmənt/

Nghĩa tiếng Việt

yếu tố không ổn định thành phần dễ biến đổi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Labile" refers to something unstable, easily changed or broken down. "Element" refers to a basic part or component. Therefore, a labile element is an unstable or easily modified component of a system.

Vietnamese Meaning

"Labile" đề cập đến một thứ gì đó không ổn định, dễ thay đổi hoặc bị phá vỡ. "Element" đề cập đến một phần hoặc thành phần cơ bản. Do đó, một yếu tố labile là một thành phần không ổn định hoặc dễ bị sửa đổi của một hệ thống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The labile element in the reaction quickly degraded, affecting the overall yield."

    "Yếu tố labile trong phản ứng nhanh chóng bị phân hủy, ảnh hưởng đến năng suất tổng thể."

  • "The enzyme's activity depends on a labile element that is easily denatured by heat."

    "Hoạt động của enzyme phụ thuộc vào một yếu tố labile dễ dàng bị biến tính bởi nhiệt."

  • "This organic compound contains a labile element making it unsuitable for long-term storage."

    "Hợp chất hữu cơ này chứa một yếu tố labile khiến nó không phù hợp để bảo quản lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective labile Không ổn định, dễ thay đổi (trong tiếng Việt)
Noun lability Sự không ổn định, tính dễ thay đổi (trong tiếng Việt)

Synonyms

unstable component (thành phần không ổn định)volatile element (yếu tố dễ bay hơi)

Antonyms

stable element (yếu tố ổn định)inert component (thành phần trơ)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
labilis
English
labile
English
element

Nguồn gốc của 'labile'

Từ 'labile' bắt nguồn từ tiếng Latin 'labilis', có nghĩa là 'dễ trượt, không ổn định'. Ý tưởng về sự không ổn định này được giữ lại khi từ này được du nhập vào tiếng Anh. Trong khoa học, 'labile element' ám chỉ một thành phần dễ bị thay đổi hoặc mất đi.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả các chất hoặc cấu trúc dễ dàng bị biến đổi bởi các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong. Sự 'labile' thường liên quan đến tính nhạy cảm với nhiệt độ, pH hoặc các điều kiện hóa học khác. Ví dụ, một protein labile có thể dễ dàng bị biến tính khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + labile element
  • thermally thermally labile element
    (thành phần dễ bị biến đổi bởi nhiệt)
  • lightly lightly labile element
    (thành phần dễ bị biến đổi bởi ánh sáng)
Verb + labile element
  • measure measure a labile element
    (đo lường một thành phần không ổn định)
  • detect detect a labile element
    (phát hiện một thành phần không ổn định)

Idioms

  • on shifting sands

    trên cát lún (không chắc chắn, không ổn định)

    "Their relationship was built on shifting sands."

    (Mối quan hệ của họ được xây dựng trên cát lún.)

  • a house of cards

    một ngôi nhà làm bằng bài (dễ sụp đổ)

    "His business empire was a house of cards."

    (Đế chế kinh doanh của anh ta như một ngôi nhà làm bằng bài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

labile element

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

"Labile" đề cập đến một thứ gì đó không ổn định, dễ thay đổi hoặc bị phá vỡ. "Element" đề cập đến một phần hoặc thành phần cơ bản. Do đó, một yếu tố labile là một thành phần không ổn định hoặc dễ bị sửa đổi của một hệ thống.

"The labile element in the reaction quickly degraded, affecting the overall yield."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the compound is labile is a significant concern for its long-term stability.
Việc hợp chất dễ bị biến đổi là một mối lo ngại đáng kể cho sự ổn định lâu dài của nó.
Phủ định
It isn't the case that all elements in the reaction are labile; some remain stable under those conditions.
Không phải tất cả các yếu tố trong phản ứng đều dễ biến đổi; một số vẫn ổn định trong những điều kiện đó.
Nghi vấn
Whether the element will become labile after prolonged exposure to radiation is still under investigation.
Liệu nguyên tố có trở nên dễ biến đổi sau khi tiếp xúc kéo dài với bức xạ hay không vẫn đang được điều tra.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labile element".

Sự quan trọng của sự ổn định

Trong nhiều nền văn hóa, sự ổn định được đánh giá cao, đặc biệt là trong các lĩnh vực như chính trị và kinh tế. Sự không ổn định (lability) thường được xem là tiêu cực vì nó có thể dẫn đến sự bất trắc và khó khăn trong việc lập kế hoạch.