labile element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
"Labile" refers to something unstable, easily changed or broken down. "Element" refers to a basic part or component. Therefore, a labile element is an unstable or easily modified component of a system.
Vietnamese Meaning
"Labile" đề cập đến một thứ gì đó không ổn định, dễ thay đổi hoặc bị phá vỡ. "Element" đề cập đến một phần hoặc thành phần cơ bản. Do đó, một yếu tố labile là một thành phần không ổn định hoặc dễ bị sửa đổi của một hệ thống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The labile element in the reaction quickly degraded, affecting the overall yield."
"Yếu tố labile trong phản ứng nhanh chóng bị phân hủy, ảnh hưởng đến năng suất tổng thể."
-
"The enzyme's activity depends on a labile element that is easily denatured by heat."
"Hoạt động của enzyme phụ thuộc vào một yếu tố labile dễ dàng bị biến tính bởi nhiệt."
-
"This organic compound contains a labile element making it unsuitable for long-term storage."
"Hợp chất hữu cơ này chứa một yếu tố labile khiến nó không phù hợp để bảo quản lâu dài."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | labile | Không ổn định, dễ thay đổi (trong tiếng Việt) |
| Noun | lability | Sự không ổn định, tính dễ thay đổi (trong tiếng Việt) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học để mô tả các chất hoặc cấu trúc dễ dàng bị biến đổi bởi các yếu tố bên ngoài hoặc bên trong. Sự 'labile' thường liên quan đến tính nhạy cảm với nhiệt độ, pH hoặc các điều kiện hóa học khác. Ví dụ, một protein labile có thể dễ dàng bị biến tính khi tiếp xúc với nhiệt độ cao.
Collocations (Từ đi kèm)
-
thermally thermally labile element (thành phần dễ bị biến đổi bởi nhiệt)
-
lightly lightly labile element (thành phần dễ bị biến đổi bởi ánh sáng)
-
measure measure a labile element (đo lường một thành phần không ổn định)
-
detect detect a labile element (phát hiện một thành phần không ổn định)
Idioms
-
on shifting sands
trên cát lún (không chắc chắn, không ổn định)
"Their relationship was built on shifting sands."
(Mối quan hệ của họ được xây dựng trên cát lún.)
-
a house of cards
một ngôi nhà làm bằng bài (dễ sụp đổ)
"His business empire was a house of cards."
(Đế chế kinh doanh của anh ta như một ngôi nhà làm bằng bài.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
labile element
Tính từ + Danh từ"Labile" đề cập đến một thứ gì đó không ổn định, dễ thay đổi hoặc bị phá vỡ. "Element" đề cập đến một phần hoặc thành phần cơ bản. Do đó, một yếu tố labile là một thành phần không ổn định hoặc dễ bị sửa đổi của một hệ thống.
"The labile element in the reaction quickly degraded, affecting the overall yield."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the compound is labile is a significant concern for its long-term stability. |
Việc hợp chất dễ bị biến đổi là một mối lo ngại đáng kể cho sự ổn định lâu dài của nó. |
| Phủ định | It isn't the case that all elements in the reaction are labile; some remain stable under those conditions. |
Không phải tất cả các yếu tố trong phản ứng đều dễ biến đổi; một số vẫn ổn định trong những điều kiện đó. |
| Nghi vấn | Whether the element will become labile after prolonged exposure to radiation is still under investigation. |
Liệu nguyên tố có trở nên dễ biến đổi sau khi tiếp xúc kéo dài với bức xạ hay không vẫn đang được điều tra. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "labile element".
