stable element
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An element (in chemistry and physics) that is not radioactive and does not spontaneously decay into other elements; or, in a broader sense, a part of a system or structure that remains constant or unchanging.
Vietnamese Meaning
Một nguyên tố (trong hóa học và vật lý) không phóng xạ và không tự phân rã thành các nguyên tố khác; hoặc, theo nghĩa rộng hơn, một phần của hệ thống hoặc cấu trúc vẫn ổn định hoặc không thay đổi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Gold is a stable element that does not corrode easily."
"Vàng là một nguyên tố ổn định, không bị ăn mòn dễ dàng."
-
"The stable element in the compound allowed it to be stored safely."
"Nguyên tố ổn định trong hợp chất cho phép nó được bảo quản an toàn."
-
"For a robust structure, it needs a stable element within its foundation."
"Để có một cấu trúc vững chắc, nó cần một yếu tố ổn định trong nền tảng của nó."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | stability | sự ổn định, tính bền vững |
| Verb | stabilize | ổn định hóa, làm cho vững chắc |
| Adjective | unstable | không ổn định, không bền vững |
| Adverb | stably | một cách ổn định, vững vàng |
| Adjective | elementary | cơ bản, sơ đẳng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong hóa học và vật lý, 'stable element' dùng để chỉ các nguyên tố có hạt nhân ổn định, không bị phân rã phóng xạ. Ví dụ, carbon là một nguyên tố ổn định, trong khi uranium là một nguyên tố không ổn định. Trong các lĩnh vực khác, cụm từ này có thể được sử dụng để chỉ một phần quan trọng của một hệ thống duy trì sự ổn định của hệ thống đó. 'Stable element' khác với 'inert element' ở chỗ 'inert element' không tham gia phản ứng hóa học trong khi 'stable element' có thể tham gia phản ứng nếu có đủ năng lượng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
key key stable element (thành phần ổn định chủ chốt)
-
important important stable element (thành phần ổn định quan trọng)
-
essential essential stable element (thành phần ổn định thiết yếu)
-
remain a remain a stable element (duy trì là một thành phần ổn định)
-
become a become a stable element (trở thành một thành phần ổn định)
-
identify a identify a stable element (xác định một thành phần ổn định)
-
stable element of stable element of the economy (thành phần ổn định của nền kinh tế)
-
stable element in stable element in the system (thành phần ổn định trong hệ thống)
Idioms
-
a stable element in society
một yếu tố ổn định trong xã hội
"Education is often seen as a stable element in society, providing continuity."
(Giáo dục thường được coi là một yếu tố ổn định trong xã hội, mang lại sự liên tục.)
-
a stable element of the team
một thành viên cốt lõi ổn định của đội
"Her calm demeanor makes her a stable element of the team."
(Thái độ điềm tĩnh của cô ấy khiến cô ấy trở thành một thành viên cốt lõi ổn định của đội.)
-
the stable element in the equation
yếu tố không đổi/ổn định trong tình huống/phương trình
"In a volatile market, customer loyalty is often the stable element in the equation."
(Trong một thị trường biến động, lòng trung thành của khách hàng thường là yếu tố ổn định trong tình huống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
stable element
Danh từMột nguyên tố (trong hóa học và vật lý) không phóng xạ và không tự phân rã thành các nguyên tố khác; hoặc, theo nghĩa rộng hơn, một phần của hệ thống hoặc cấu trúc vẫn ổn định hoặc không thay đổi.
"Gold is a stable element that does not corrode easily."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Scientists are going to study the properties of this stable element. |
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các đặc tính của nguyên tố bền này. |
| Phủ định | The reaction is not going to produce a stable element. |
Phản ứng sẽ không tạo ra một nguyên tố bền. |
| Nghi vấn | Are they going to use this stable element in the experiment? |
Họ có định sử dụng nguyên tố bền này trong thí nghiệm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable element".
