(Top Banner Ad)
stable element
B2
Danh từ B2 Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

stable element

UK: /ˈsteɪbəl ˈelɪmənt/ • US: /ˈsteɪbəl ˈeləmənt/

Nghĩa tiếng Việt

nguyên tố ổn định yếu tố ổn định
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An element (in chemistry and physics) that is not radioactive and does not spontaneously decay into other elements; or, in a broader sense, a part of a system or structure that remains constant or unchanging.

Vietnamese Meaning

Một nguyên tố (trong hóa học và vật lý) không phóng xạ và không tự phân rã thành các nguyên tố khác; hoặc, theo nghĩa rộng hơn, một phần của hệ thống hoặc cấu trúc vẫn ổn định hoặc không thay đổi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Gold is a stable element that does not corrode easily."

    "Vàng là một nguyên tố ổn định, không bị ăn mòn dễ dàng."

  • "The stable element in the compound allowed it to be stored safely."

    "Nguyên tố ổn định trong hợp chất cho phép nó được bảo quản an toàn."

  • "For a robust structure, it needs a stable element within its foundation."

    "Để có một cấu trúc vững chắc, nó cần một yếu tố ổn định trong nền tảng của nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stability sự ổn định, tính bền vững
Verb stabilize ổn định hóa, làm cho vững chắc
Adjective unstable không ổn định, không bền vững
Adverb stably một cách ổn định, vững vàng
Adjective elementary cơ bản, sơ đẳng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hóa học, Vật lý, Khoa học vật liệu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
stabilis
Old French
estable
Middle English
stable
Latin
elementum
Middle English
element

Nguồn gốc của 'Stable' và 'Element'

Từ 'stable' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'stabilis' (nghĩa là vững chắc, kiên định) và tiếng Pháp cổ 'estable'. Còn 'element' cũng bắt nguồn từ tiếng Latin 'elementum' (nghĩa là nguyên tố cơ bản, thành phần đầu tiên hoặc 'rudiment'). Khi ghép lại, 'stable element' mô tả một thành phần thiết yếu, kiên cố và không dễ thay đổi, tạo nên nền tảng vững chắc cho một hệ thống hoặc cấu trúc nào đó.

Usage Note

Trong hóa học và vật lý, 'stable element' dùng để chỉ các nguyên tố có hạt nhân ổn định, không bị phân rã phóng xạ. Ví dụ, carbon là một nguyên tố ổn định, trong khi uranium là một nguyên tố không ổn định. Trong các lĩnh vực khác, cụm từ này có thể được sử dụng để chỉ một phần quan trọng của một hệ thống duy trì sự ổn định của hệ thống đó. 'Stable element' khác với 'inert element' ở chỗ 'inert element' không tham gia phản ứng hóa học trong khi 'stable element' có thể tham gia phản ứng nếu có đủ năng lượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stable element
  • key key stable element
    (thành phần ổn định chủ chốt)
  • important important stable element
    (thành phần ổn định quan trọng)
  • essential essential stable element
    (thành phần ổn định thiết yếu)
Verb + stable element
  • remain a remain a stable element
    (duy trì là một thành phần ổn định)
  • become a become a stable element
    (trở thành một thành phần ổn định)
  • identify a identify a stable element
    (xác định một thành phần ổn định)
Stable element + Prepositional Phrase
  • stable element of stable element of the economy
    (thành phần ổn định của nền kinh tế)
  • stable element in stable element in the system
    (thành phần ổn định trong hệ thống)

Idioms

  • a stable element in society

    một yếu tố ổn định trong xã hội

    "Education is often seen as a stable element in society, providing continuity."

    (Giáo dục thường được coi là một yếu tố ổn định trong xã hội, mang lại sự liên tục.)

  • a stable element of the team

    một thành viên cốt lõi ổn định của đội

    "Her calm demeanor makes her a stable element of the team."

    (Thái độ điềm tĩnh của cô ấy khiến cô ấy trở thành một thành viên cốt lõi ổn định của đội.)

  • the stable element in the equation

    yếu tố không đổi/ổn định trong tình huống/phương trình

    "In a volatile market, customer loyalty is often the stable element in the equation."

    (Trong một thị trường biến động, lòng trung thành của khách hàng thường là yếu tố ổn định trong tình huống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stable element

Danh từ
Lật mặt

Một nguyên tố (trong hóa học và vật lý) không phóng xạ và không tự phân rã thành các nguyên tố khác; hoặc, theo nghĩa rộng hơn, một phần của hệ thống hoặc cấu trúc vẫn ổn định hoặc không thay đổi.

"Gold is a stable element that does not corrode easily."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Scientists are going to study the properties of this stable element.
Các nhà khoa học sẽ nghiên cứu các đặc tính của nguyên tố bền này.
Phủ định
The reaction is not going to produce a stable element.
Phản ứng sẽ không tạo ra một nguyên tố bền.
Nghi vấn
Are they going to use this stable element in the experiment?
Họ có định sử dụng nguyên tố bền này trong thí nghiệm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stable element".

Các nguyên tố ổn định trong hóa học

Trong hóa học, 'stable element' (nguyên tố bền vững) thường dùng để chỉ các nguyên tố có cấu hình electron bền vững, ít phản ứng với các nguyên tố khác, chẳng hạn như các khí hiếm (noble gases) như Neon, Argon. Chúng đóng vai trò quan trọng trong việc hiểu cấu trúc vật chất và là nền tảng cho nhiều ứng dụng công nghệ.

Vai trò của yếu tố ổn định trong xã hội và kinh tế

Trong bối cảnh xã hội hoặc kinh tế, 'stable element' có thể ám chỉ những yếu tố, thể chế hoặc cá nhân đóng góp vào sự ổn định và bền vững chung. Ví dụ, một chính phủ ổn định, một ngành công nghiệp chủ chốt không bị ảnh hưởng bởi biến động thị trường, hoặc một nền văn hóa truyền thống mạnh mẽ có thể được coi là 'stable element' giúp duy trì trật tự và phát triển.