(Top Banner Ad)
laboratory equipment
B2
Noun Phrase B2 Khoa học, Nghiên cứu

laboratory equipment

UK: /ləˈbɒrətəri ɪˈkwɪpmənt/ • US: /ləˈbɔːrətɔːri ɪˈkwɪpmənt/

Nghĩa tiếng Việt

thiết bị phòng thí nghiệm dụng cụ thí nghiệm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Tools and machines used for doing scientific or medical work in a laboratory.

Vietnamese Meaning

Các công cụ và máy móc được sử dụng để thực hiện công việc khoa học hoặc y tế trong phòng thí nghiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The university invested in new laboratory equipment to enhance its research capabilities."

    "Trường đại học đã đầu tư vào thiết bị phòng thí nghiệm mới để nâng cao năng lực nghiên cứu."

  • "Proper maintenance of laboratory equipment is crucial for accurate results."

    "Việc bảo trì đúng cách thiết bị phòng thí nghiệm là rất quan trọng để có kết quả chính xác."

  • "The new laboratory equipment allowed the scientists to conduct more complex experiments."

    "Thiết bị phòng thí nghiệm mới cho phép các nhà khoa học tiến hành các thí nghiệm phức tạp hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun laboratory phòng thí nghiệm
Verb equip trang bị, lắp đặt
Noun equipment thiết bị, đồ dùng
Adjective equipped được trang bị

Synonyms

Related Words

Subject Area

Khoa học, Nghiên cứu

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laboratorium
Latin
laborare
Old French
equipement
Old French
equiper

Nguồn gốc của 'thiết bị phòng thí nghiệm'

Cụm từ 'laboratory equipment' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt, mỗi từ mang một câu chuyện thú vị về nguồn gốc. 'Laboratory' (phòng thí nghiệm) bắt nguồn từ từ 'laboratorium' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'nơi làm việc' hoặc 'nơi lao động'. Từ này nhấn mạnh bản chất của việc nghiên cứu và thử nghiệm khoa học. 'Equipment' (thiết bị) lại có nguồn gốc từ từ 'equipement' trong tiếng Pháp cổ, mang ý nghĩa 'sự trang bị' hoặc 'những vật dụng cần thiết', thường liên quan đến việc chuẩn bị cho một chuyến đi biển hoặc một nhiệm vụ. Vì vậy, 'laboratory equipment' mô tả chính xác những công cụ và máy móc được trang bị, sử dụng trong một không gian chuyên biệt dành cho nghiên cứu khoa học.

Usage Note

Cụm từ này chỉ các thiết bị, dụng cụ chuyên dụng được dùng trong môi trường phòng thí nghiệm. Nó bao gồm nhiều loại từ ống nghiệm, kính hiển vi cho đến các máy móc phức tạp như máy quang phổ. Sự khác biệt với 'scientific instruments' nằm ở chỗ 'laboratory equipment' nhấn mạnh đến địa điểm sử dụng là phòng thí nghiệm.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (e.g., equipment for measuring temperature). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của thiết bị (e.g., the equipment in the laboratory).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laboratory equipment
  • advanced advanced laboratory equipment
    (thiết bị phòng thí nghiệm tiên tiến)
  • essential essential laboratory equipment
    (thiết bị phòng thí nghiệm thiết yếu)
  • specialized specialized laboratory equipment
    (thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng)
  • sophisticated sophisticated laboratory equipment
    (thiết bị phòng thí nghiệm tinh vi)
  • sterile sterile laboratory equipment
    (thiết bị phòng thí nghiệm vô trùng)
Verb + laboratory equipment
  • use use laboratory equipment
    (sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm)
  • operate operate laboratory equipment
    (vận hành thiết bị phòng thí nghiệm)
  • maintain maintain laboratory equipment
    (bảo trì thiết bị phòng thí nghiệm)
  • calibrate calibrate laboratory equipment
    (hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm)
  • sterilize sterilize laboratory equipment
    (khử trùng thiết bị phòng thí nghiệm)
Phrases with 'laboratory equipment'
  • a piece of a piece of laboratory equipment
    (một món/chiếc thiết bị phòng thí nghiệm)
  • state-of-the-art state-of-the-art laboratory equipment
    (thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại nhất/tiên tiến nhất)

Idioms

  • state-of-the-art laboratory equipment

    thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại nhất/tiên tiến nhất

    "Our new research facility boasts state-of-the-art laboratory equipment, enabling groundbreaking discoveries."

    (Cơ sở nghiên cứu mới của chúng tôi tự hào có thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại nhất, cho phép thực hiện những khám phá đột phá.)

  • handle laboratory equipment with care

    xử lý thiết bị phòng thí nghiệm cẩn thận

    "Students are taught to always handle laboratory equipment with care to prevent damage and ensure safety."

    (Sinh viên được dạy phải luôn xử lý thiết bị phòng thí nghiệm cẩn thận để tránh hư hỏng và đảm bảo an toàn.)

  • calibrate laboratory equipment regularly

    hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm định kỳ/thường xuyên

    "It is crucial to calibrate laboratory equipment regularly for accurate and reliable experimental results."

    (Việc hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm thường xuyên là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm chính xác và đáng tin cậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laboratory equipment

Noun Phrase
Lật mặt

Các công cụ và máy móc được sử dụng để thực hiện công việc khoa học hoặc y tế trong phòng thí nghiệm.

"The university invested in new laboratory equipment to enhance its research capabilities."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Students should use laboratory equipment carefully.
Học sinh nên sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm cẩn thận.
Phủ định
Researchers must not tamper with the laboratory equipment.
Các nhà nghiên cứu không được phép can thiệp vào thiết bị phòng thí nghiệm.
Nghi vấn
Can the technician repair this laboratory equipment?
Kỹ thuật viên có thể sửa chữa thiết bị phòng thí nghiệm này không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students are going to use the laboratory equipment for their experiment.
Các sinh viên sẽ sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm cho thí nghiệm của họ.
Phủ định
She is not going to repair the equipment herself; she's calling a technician.
Cô ấy sẽ không tự sửa chữa thiết bị; cô ấy đang gọi một kỹ thuật viên.
Nghi vấn
Are they going to buy new laboratory equipment this year?
Họ có định mua thiết bị phòng thí nghiệm mới trong năm nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laboratory equipment".

Biểu tượng của Khoa học và Khám phá

Trong văn hóa phương Tây và toàn cầu, thiết bị phòng thí nghiệm thường là biểu tượng mạnh mẽ của khoa học, nghiên cứu và khám phá. Từ những hình ảnh quen thuộc như ống nghiệm, kính hiển vi đến các máy móc phức tạp, chúng đại diện cho sự tò mò của con người, sự theo đuổi tri thức và mong muốn tìm hiểu thế giới xung quanh. Hình ảnh nhà khoa học trong chiếc áo choàng trắng, làm việc với các thiết bị này, thường xuất hiện trong phim ảnh, sách báo, củng cố hình ảnh của người làm khoa học và tầm quan trọng của công việc họ đối với sự tiến bộ của nhân loại.

Vai trò thiết yếu trong Đột phá Y học và Công nghệ

Thiết bị phòng thí nghiệm đóng vai trò trung tâm trong mọi đột phá y học và công nghệ, từ lịch sử đến hiện tại. Chúng là công cụ không thể thiếu để phát triển vắc-xin, tìm ra phương pháp chữa bệnh mới, tạo ra vật liệu tiên tiến, hay thiết kế các thành phần điện tử phức tạp. Sự đầu tư vào thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại thường phản ánh cam kết của một quốc gia, một tổ chức đối với nghiên cứu và phát triển (R&D), vốn là nền tảng cho sự tiến bộ xã hội và cải thiện chất lượng cuộc sống con người.