laboratory equipment
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Tools and machines used for doing scientific or medical work in a laboratory.
Vietnamese Meaning
Các công cụ và máy móc được sử dụng để thực hiện công việc khoa học hoặc y tế trong phòng thí nghiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The university invested in new laboratory equipment to enhance its research capabilities."
"Trường đại học đã đầu tư vào thiết bị phòng thí nghiệm mới để nâng cao năng lực nghiên cứu."
-
"Proper maintenance of laboratory equipment is crucial for accurate results."
"Việc bảo trì đúng cách thiết bị phòng thí nghiệm là rất quan trọng để có kết quả chính xác."
-
"The new laboratory equipment allowed the scientists to conduct more complex experiments."
"Thiết bị phòng thí nghiệm mới cho phép các nhà khoa học tiến hành các thí nghiệm phức tạp hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | laboratory | phòng thí nghiệm |
| Verb | equip | trang bị, lắp đặt |
| Noun | equipment | thiết bị, đồ dùng |
| Adjective | equipped | được trang bị |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ các thiết bị, dụng cụ chuyên dụng được dùng trong môi trường phòng thí nghiệm. Nó bao gồm nhiều loại từ ống nghiệm, kính hiển vi cho đến các máy móc phức tạp như máy quang phổ. Sự khác biệt với 'scientific instruments' nằm ở chỗ 'laboratory equipment' nhấn mạnh đến địa điểm sử dụng là phòng thí nghiệm.
Prepositions
Sử dụng 'for' để chỉ mục đích sử dụng của thiết bị (e.g., equipment for measuring temperature). Sử dụng 'in' để chỉ vị trí của thiết bị (e.g., the equipment in the laboratory).
Collocations (Từ đi kèm)
-
advanced advanced laboratory equipment (thiết bị phòng thí nghiệm tiên tiến)
-
essential essential laboratory equipment (thiết bị phòng thí nghiệm thiết yếu)
-
specialized specialized laboratory equipment (thiết bị phòng thí nghiệm chuyên dụng)
-
sophisticated sophisticated laboratory equipment (thiết bị phòng thí nghiệm tinh vi)
-
sterile sterile laboratory equipment (thiết bị phòng thí nghiệm vô trùng)
-
use use laboratory equipment (sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm)
-
operate operate laboratory equipment (vận hành thiết bị phòng thí nghiệm)
-
maintain maintain laboratory equipment (bảo trì thiết bị phòng thí nghiệm)
-
calibrate calibrate laboratory equipment (hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm)
-
sterilize sterilize laboratory equipment (khử trùng thiết bị phòng thí nghiệm)
-
a piece of a piece of laboratory equipment (một món/chiếc thiết bị phòng thí nghiệm)
-
state-of-the-art state-of-the-art laboratory equipment (thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại nhất/tiên tiến nhất)
Idioms
-
state-of-the-art laboratory equipment
thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại nhất/tiên tiến nhất
"Our new research facility boasts state-of-the-art laboratory equipment, enabling groundbreaking discoveries."
(Cơ sở nghiên cứu mới của chúng tôi tự hào có thiết bị phòng thí nghiệm hiện đại nhất, cho phép thực hiện những khám phá đột phá.)
-
handle laboratory equipment with care
xử lý thiết bị phòng thí nghiệm cẩn thận
"Students are taught to always handle laboratory equipment with care to prevent damage and ensure safety."
(Sinh viên được dạy phải luôn xử lý thiết bị phòng thí nghiệm cẩn thận để tránh hư hỏng và đảm bảo an toàn.)
-
calibrate laboratory equipment regularly
hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm định kỳ/thường xuyên
"It is crucial to calibrate laboratory equipment regularly for accurate and reliable experimental results."
(Việc hiệu chuẩn thiết bị phòng thí nghiệm thường xuyên là rất quan trọng để có kết quả thí nghiệm chính xác và đáng tin cậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
laboratory equipment
Noun PhraseCác công cụ và máy móc được sử dụng để thực hiện công việc khoa học hoặc y tế trong phòng thí nghiệm.
"The university invested in new laboratory equipment to enhance its research capabilities."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Students should use laboratory equipment carefully. |
Học sinh nên sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm cẩn thận. |
| Phủ định | Researchers must not tamper with the laboratory equipment. |
Các nhà nghiên cứu không được phép can thiệp vào thiết bị phòng thí nghiệm. |
| Nghi vấn | Can the technician repair this laboratory equipment? |
Kỹ thuật viên có thể sửa chữa thiết bị phòng thí nghiệm này không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students are going to use the laboratory equipment for their experiment. |
Các sinh viên sẽ sử dụng thiết bị phòng thí nghiệm cho thí nghiệm của họ. |
| Phủ định | She is not going to repair the equipment herself; she's calling a technician. |
Cô ấy sẽ không tự sửa chữa thiết bị; cô ấy đang gọi một kỹ thuật viên. |
| Nghi vấn | Are they going to buy new laboratory equipment this year? |
Họ có định mua thiết bị phòng thí nghiệm mới trong năm nay không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laboratory equipment".
