(Top Banner Ad)
lack of foresight
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh, Quản lý, Chính trị, Nói chung

lack of foresight

UK: /ˌlæk əv ˈfɔːsaɪt/ • US: /ˌlæk əv ˈfɔːrsaɪt/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu tầm nhìn xa không có tầm nhìn thiển cận không dự đoán được không lường trước được hậu quả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The condition of not thinking about or planning for the future; a failure to anticipate future needs or consequences.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cho tương lai; sự thiếu khả năng dự đoán nhu cầu hoặc hậu quả trong tương lai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's financial problems were largely due to a lack of foresight in anticipating market changes."

    "Các vấn đề tài chính của công ty phần lớn là do thiếu tầm nhìn xa trong việc dự đoán những thay đổi của thị trường."

  • "Their lack of foresight led to serious environmental damage."

    "Sự thiếu tầm nhìn xa của họ đã dẫn đến những thiệt hại nghiêm trọng về môi trường."

  • "A lack of foresight can have devastating consequences for businesses."

    "Sự thiếu tầm nhìn xa có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho các doanh nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lack sự thiếu hụt, sự không có
Verb lack thiếu, không có
Adjective lacking thiếu thốn, không có đủ
Noun foresight sự nhìn xa trông rộng, sự tiên đoán
Verb foresee nhìn thấy trước, đoán trước
Adjective foreseeable có thể thấy trước được, có thể dự đoán được
Adjective unforeseen không lường trước được, bất ngờ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Chính trị, Nói chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laką*
Old English
lac
Middle English
lakke
Modern English
lack
Proto-Germanic
*fura*
Old English
fore
Proto-Germanic
*sihtiz*
Old English
gesiht
Middle English
foresight
Modern English
foresight
Modern English
lack of foresight

Nguồn gốc của 'Lack'

'Lack' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ (*laką*), mang ý nghĩa 'thiếu sót, không đủ'. Nó đã đi qua tiếng Anh cổ (lac) và tiếng Anh trung đại (lakke) để trở thành 'lack' như ngày nay, luôn giữ nguyên ý nghĩa về sự thiếu hụt hoặc vắng mặt của một điều gì đó.

Nguồn gốc của 'Foresight'

'Foresight' là một từ ghép, xuất hiện vào thời kỳ tiếng Anh trung đại. Nó kết hợp tiền tố 'fore-' (từ tiếng Anh cổ 'fore', nghĩa là 'trước, phía trước') và danh từ 'sight' (từ tiếng Anh cổ 'gesiht', nghĩa là 'tầm nhìn, khả năng nhìn thấy'). Do đó, 'foresight' mang nghĩa đen là 'khả năng nhìn thấy trước', thể hiện sự nhìn xa trông rộng và sự chuẩn bị cho tương lai.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự thiếu tầm nhìn xa, thường dẫn đến những kết quả không mong muốn. 'Lack' biểu thị sự thiếu hụt. 'Foresight' là khả năng thấy trước những gì có thể xảy ra trong tương lai và chuẩn bị cho điều đó. So với 'short-sightedness', 'lack of foresight' nhấn mạnh vào việc không có khả năng hoặc sự chuẩn bị cho tương lai hơn là chỉ đơn thuần là không nhìn thấy xa.

Prepositions

due to because of resulting from

'Due to', 'because of', 'resulting from' dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp của việc thiếu tầm nhìn xa gây ra một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The project failed due to a lack of foresight.' (Dự án thất bại do thiếu tầm nhìn xa.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of foresight
  • serious a serious lack of foresight
    (sự thiếu tầm nhìn nghiêm trọng)
  • complete a complete lack of foresight
    (hoàn toàn thiếu tầm nhìn)
  • utter an utter lack of foresight
    (sự thiếu tầm nhìn hoàn toàn (nhấn mạnh))
  • astonishing an astonishing lack of foresight
    (sự thiếu tầm nhìn đáng kinh ngạc)
  • grave a grave lack of foresight
    (sự thiếu tầm nhìn trầm trọng)
Verb + lack of foresight
  • show to show a lack of foresight
    (thể hiện sự thiếu tầm nhìn)
  • demonstrate to demonstrate a lack of foresight
    (chứng tỏ sự thiếu tầm nhìn)
  • reveal to reveal a lack of foresight
    (tiết lộ sự thiếu tầm nhìn)
  • suffer from to suffer from a lack of foresight
    (chịu hậu quả từ sự thiếu tầm nhìn)
  • stem from to stem from a lack of foresight
    (bắt nguồn từ sự thiếu tầm nhìn)
Noun + of + lack of foresight
  • consequences the consequences of a lack of foresight
    (những hậu quả của sự thiếu tầm nhìn)
  • result the result of a lack of foresight
    (kết quả của sự thiếu tầm nhìn)

Idioms

  • The consequences of a lack of foresight

    Những hệ quả/hậu quả do thiếu tầm nhìn

    "The economic crisis was largely attributed to the consequences of a lack of foresight by policymakers."

    (Cuộc khủng hoảng kinh tế phần lớn được cho là hệ quả của sự thiếu tầm nhìn từ các nhà hoạch định chính sách.)

  • To suffer from a lack of foresight

    Chịu đựng/gánh chịu hậu quả do thiếu tầm nhìn

    "Many companies that failed to adapt to new technologies suffered from a lack of foresight."

    (Nhiều công ty không thích nghi với công nghệ mới đã phải gánh chịu hậu quả do thiếu tầm nhìn.)

  • A glaring lack of foresight

    Một sự thiếu tầm nhìn rõ rệt/hiển nhiên

    "The project's failure highlighted a glaring lack of foresight in its initial planning."

    (Sự thất bại của dự án đã làm nổi bật một sự thiếu tầm nhìn rõ rệt trong kế hoạch ban đầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of foresight

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng không suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cho tương lai; sự thiếu khả năng dự đoán nhu cầu hoặc hậu quả trong tương lai.

"The company's financial problems were largely due to a lack of foresight in anticipating market changes."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because of their lack of foresight, the company faced significant financial difficulties.
Do thiếu tầm nhìn xa, công ty đã phải đối mặt với những khó khăn tài chính đáng kể.
Phủ định
Although she usually makes wise decisions, she didn't anticipate the problem because of a lack of foresight this time.
Mặc dù cô ấy thường đưa ra những quyết định khôn ngoan, nhưng lần này cô ấy đã không lường trước được vấn đề vì thiếu tầm nhìn xa.
Nghi vấn
Since the project failed, was it due to a lack of foresight, or were there other factors involved?
Vì dự án thất bại, có phải là do thiếu tầm nhìn xa hay còn có những yếu tố khác liên quan?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of foresight".

Tầm quan trọng của tầm nhìn xa

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong kinh doanh và lãnh đạo, khả năng nhìn xa trông rộng (foresight) được đánh giá rất cao. Ngược lại, 'lack of foresight' thường bị xem là một khuyết điểm nghiêm trọng, dẫn đến các quyết định kém hiệu quả và hậu quả tiêu cực. Các nhà lãnh đạo được kỳ vọng phải có khả năng dự đoán xu hướng và chuẩn bị cho tương lai.

Châm ngôn và bài học

Nhiều câu châm ngôn phương Tây thể hiện tầm quan trọng của việc suy nghĩ trước và chuẩn bị, gián tiếp cảnh báo về sự thiếu tầm nhìn. Ví dụ, câu 'Look before you leap' (nhìn trước khi nhảy) hay 'A stitch in time saves nine' (một mũi đúng lúc tiết kiệm chín mũi sau) đều khuyến khích sự cẩn trọng, lập kế hoạch và hành động sớm để tránh rắc rối lớn hơn về sau, chính là tránh 'lack of foresight'.