lack of foresight
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The condition of not thinking about or planning for the future; a failure to anticipate future needs or consequences.
Vietnamese Meaning
Tình trạng không suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cho tương lai; sự thiếu khả năng dự đoán nhu cầu hoặc hậu quả trong tương lai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company's financial problems were largely due to a lack of foresight in anticipating market changes."
"Các vấn đề tài chính của công ty phần lớn là do thiếu tầm nhìn xa trong việc dự đoán những thay đổi của thị trường."
-
"Their lack of foresight led to serious environmental damage."
"Sự thiếu tầm nhìn xa của họ đã dẫn đến những thiệt hại nghiêm trọng về môi trường."
-
"A lack of foresight can have devastating consequences for businesses."
"Sự thiếu tầm nhìn xa có thể gây ra những hậu quả tàn khốc cho các doanh nghiệp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | lack | sự thiếu hụt, sự không có |
| Verb | lack | thiếu, không có |
| Adjective | lacking | thiếu thốn, không có đủ |
| Noun | foresight | sự nhìn xa trông rộng, sự tiên đoán |
| Verb | foresee | nhìn thấy trước, đoán trước |
| Adjective | foreseeable | có thể thấy trước được, có thể dự đoán được |
| Adjective | unforeseen | không lường trước được, bất ngờ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ trích sự thiếu tầm nhìn xa, thường dẫn đến những kết quả không mong muốn. 'Lack' biểu thị sự thiếu hụt. 'Foresight' là khả năng thấy trước những gì có thể xảy ra trong tương lai và chuẩn bị cho điều đó. So với 'short-sightedness', 'lack of foresight' nhấn mạnh vào việc không có khả năng hoặc sự chuẩn bị cho tương lai hơn là chỉ đơn thuần là không nhìn thấy xa.
Prepositions
'Due to', 'because of', 'resulting from' dùng để chỉ nguyên nhân trực tiếp của việc thiếu tầm nhìn xa gây ra một vấn đề nào đó. Ví dụ: 'The project failed due to a lack of foresight.' (Dự án thất bại do thiếu tầm nhìn xa.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
serious a serious lack of foresight (sự thiếu tầm nhìn nghiêm trọng)
-
complete a complete lack of foresight (hoàn toàn thiếu tầm nhìn)
-
utter an utter lack of foresight (sự thiếu tầm nhìn hoàn toàn (nhấn mạnh))
-
astonishing an astonishing lack of foresight (sự thiếu tầm nhìn đáng kinh ngạc)
-
grave a grave lack of foresight (sự thiếu tầm nhìn trầm trọng)
-
show to show a lack of foresight (thể hiện sự thiếu tầm nhìn)
-
demonstrate to demonstrate a lack of foresight (chứng tỏ sự thiếu tầm nhìn)
-
reveal to reveal a lack of foresight (tiết lộ sự thiếu tầm nhìn)
-
suffer from to suffer from a lack of foresight (chịu hậu quả từ sự thiếu tầm nhìn)
-
stem from to stem from a lack of foresight (bắt nguồn từ sự thiếu tầm nhìn)
-
consequences the consequences of a lack of foresight (những hậu quả của sự thiếu tầm nhìn)
-
result the result of a lack of foresight (kết quả của sự thiếu tầm nhìn)
Idioms
-
The consequences of a lack of foresight
Những hệ quả/hậu quả do thiếu tầm nhìn
"The economic crisis was largely attributed to the consequences of a lack of foresight by policymakers."
(Cuộc khủng hoảng kinh tế phần lớn được cho là hệ quả của sự thiếu tầm nhìn từ các nhà hoạch định chính sách.)
-
To suffer from a lack of foresight
Chịu đựng/gánh chịu hậu quả do thiếu tầm nhìn
"Many companies that failed to adapt to new technologies suffered from a lack of foresight."
(Nhiều công ty không thích nghi với công nghệ mới đã phải gánh chịu hậu quả do thiếu tầm nhìn.)
-
A glaring lack of foresight
Một sự thiếu tầm nhìn rõ rệt/hiển nhiên
"The project's failure highlighted a glaring lack of foresight in its initial planning."
(Sự thất bại của dự án đã làm nổi bật một sự thiếu tầm nhìn rõ rệt trong kế hoạch ban đầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lack of foresight
Noun PhraseTình trạng không suy nghĩ hoặc lên kế hoạch cho tương lai; sự thiếu khả năng dự đoán nhu cầu hoặc hậu quả trong tương lai.
"The company's financial problems were largely due to a lack of foresight in anticipating market changes."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because of their lack of foresight, the company faced significant financial difficulties. |
Do thiếu tầm nhìn xa, công ty đã phải đối mặt với những khó khăn tài chính đáng kể. |
| Phủ định | Although she usually makes wise decisions, she didn't anticipate the problem because of a lack of foresight this time. |
Mặc dù cô ấy thường đưa ra những quyết định khôn ngoan, nhưng lần này cô ấy đã không lường trước được vấn đề vì thiếu tầm nhìn xa. |
| Nghi vấn | Since the project failed, was it due to a lack of foresight, or were there other factors involved? |
Vì dự án thất bại, có phải là do thiếu tầm nhìn xa hay còn có những yếu tố khác liên quan? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of foresight".
