(Top Banner Ad)
prudence
C1
noun C1 Đạo đức học, Kinh doanh, Tài chính

prudence

UK: /ˈpruːdəns/ • US: /ˈpruːdəns/

Nghĩa tiếng Việt

sự thận trọng sự khôn ngoan sự cẩn trọng tính cẩn tắc
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the quality of being careful and avoiding risks

Vietnamese Meaning

sự thận trọng, sự khôn ngoan, sự cẩn trọng trong việc tránh rủi ro

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Financial prudence is essential for long-term stability."

    "Sự thận trọng tài chính là điều cần thiết cho sự ổn định lâu dài."

  • "It would be an act of prudence to save some money."

    "Sẽ là một hành động thận trọng nếu tiết kiệm một ít tiền."

  • "He showed great prudence in his investment decisions."

    "Anh ấy đã thể hiện sự thận trọng lớn trong các quyết định đầu tư của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prudence sự thận trọng, sự khôn ngoan
Adjective prudent thận trọng, khôn ngoan
Adverb prudently một cách thận trọng/khôn ngoan
Noun imprudence sự thiếu thận trọng/khôn ngoan
Adjective imprudent thiếu thận trọng/khôn ngoan
Adverb imprudently một cách thiếu thận trọng/khôn ngoan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức học, Kinh doanh, Tài chính

Etymology (Nguồn gốc)

English
prudence
Old French
prudence
Latin
prudentia
Latin
prudens
Latin
providere
Latin
pro- + videre

Nguồn gốc của sự nhìn xa trông rộng

Từ 'prudence' có gốc từ tiếng Latin 'prudentia', mang ý nghĩa 'sự nhìn xa trông rộng' hay 'sự khôn ngoan'. Nó xuất phát từ động từ 'providere' nghĩa là 'nhìn thấy trước' hoặc 'chuẩn bị cho tương lai'. Như vậy, ngay từ đầu, 'prudence' đã gắn liền với khả năng dự đoán và hành động cẩn trọng để tránh rủi ro, giống như người nhìn xa trông rộng vậy.

Usage Note

Prudence nhấn mạnh đến sự thận trọng và khả năng suy xét kỹ lưỡng trước khi hành động, đặc biệt là trong những tình huống có thể gây ra hậu quả tiêu cực. Nó bao gồm cả việc đánh giá rủi ro và lợi ích, cũng như việc đưa ra các quyết định sáng suốt. Khác với 'caution' (sự cẩn thận) chỉ đơn thuần là tránh nguy hiểm, 'prudence' bao hàm sự suy nghĩ sâu sắc và có kế hoạch.

Prepositions

in with

in prudence: sử dụng khi nói về hành động thể hiện sự thận trọng nói chung. with prudence: sử dụng khi nói về cách thức hành động một cách thận trọng trong một tình huống cụ thể.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prudence
  • great great prudence
    (sự thận trọng lớn lao)
  • sound sound prudence
    (sự thận trọng đúng đắn/hợp lý)
  • financial financial prudence
    (sự thận trọng về tài chính)
  • common common prudence
    (sự thận trọng thông thường/cơ bản)
  • sheer sheer prudence
    (sự thận trọng tuyệt đối)
Verb + prudence
  • exercise exercise prudence
    (thực hiện sự thận trọng)
  • show show prudence
    (thể hiện sự thận trọng)
  • use use prudence
    (áp dụng sự thận trọng)
  • advise advise prudence
    (khuyên nhủ sự thận trọng)
Prudence in phrases
  • act an act of prudence
    (một hành động thận trọng)
  • dictates prudence dictates that...
    (sự thận trọng yêu cầu/đòi hỏi rằng...)

Idioms

  • Err on the side of prudence

    Thà cẩn thận quá mức còn hơn không; chọn phương án an toàn hơn để tránh rủi ro tiềm ẩn.

    "It's always best to err on the side of prudence when dealing with sensitive data."

    (Luôn tốt nhất là thà cẩn thận quá mức khi xử lý dữ liệu nhạy cảm.)

  • A measure of prudence

    Một mức độ thận trọng nhất định.

    "We need to proceed with a measure of prudence when investing in new markets."

    (Chúng ta cần tiến hành với một mức độ thận trọng nhất định khi đầu tư vào các thị trường mới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prudence

noun
Lật mặt

sự thận trọng, sự khôn ngoan, sự cẩn trọng trong việc tránh rủi ro

"Financial prudence is essential for long-term stability."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Prudence is essential for sound financial planning.
Sự thận trọng là cần thiết cho việc lập kế hoạch tài chính hợp lý.
Phủ định
There is no prudence in making impulsive decisions without considering the consequences.
Không có sự thận trọng nào trong việc đưa ra các quyết định bốc đồng mà không xem xét hậu quả.
Nghi vấn
Is prudence always the best approach, or are there times when risk-taking is justified?
Sự thận trọng luôn là cách tiếp cận tốt nhất, hay có những lúc chấp nhận rủi ro là hợp lý?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She invested her money prudently, ensuring its long-term growth.
Cô ấy đã đầu tư tiền của mình một cách thận trọng, đảm bảo sự tăng trưởng lâu dài của nó.
Phủ định
They did not show prudence when making that risky decision.
Họ đã không thể hiện sự thận trọng khi đưa ra quyết định đầy rủi ro đó.
Nghi vấn
Is it prudent for us to proceed with this project, considering the current economic climate?
Có thận trọng không khi chúng ta tiếp tục dự án này, khi xem xét tình hình kinh tế hiện tại?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you act with prudence, you avoid many problems.
Nếu bạn hành động thận trọng, bạn tránh được nhiều vấn đề.
Phủ định
When a company doesn't invest prudently, it doesn't usually grow.
Khi một công ty không đầu tư một cách thận trọng, nó thường không phát triển.
Nghi vấn
If there is a sudden change, does prudence dictate caution?
Nếu có một sự thay đổi đột ngột, sự thận trọng có đòi hỏi sự cẩn trọng không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She approached the negotiation with prudence.
Cô ấy tiếp cận cuộc đàm phán một cách thận trọng.
Phủ định
Seldom had he acted so imprudently, jeopardizing the entire project.
Hiếm khi anh ta hành động thiếu thận trọng như vậy, gây nguy hiểm cho toàn bộ dự án.
Nghi vấn
Should you act prudently, success will be within reach.
Nếu bạn hành động thận trọng, thành công sẽ nằm trong tầm tay.

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is prudent in his financial decisions.
Anh ấy thận trọng trong các quyết định tài chính của mình.
Phủ định
Isn't it prudent to save for retirement?
Không phải là thận trọng khi tiết kiệm cho việc nghỉ hưu sao?
Nghi vấn
Would it be prudent to invest all our savings in one company?
Liệu có thận trọng khi đầu tư tất cả tiền tiết kiệm của chúng ta vào một công ty không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she retires, she will have been investing her money prudently for over thirty years.
Đến khi cô ấy nghỉ hưu, cô ấy sẽ đã đầu tư tiền của mình một cách thận trọng trong hơn ba mươi năm.
Phủ định
He won't have been showing prudence in his business dealings if he continues to take such unnecessary risks.
Anh ấy sẽ không thể hiện sự thận trọng trong các giao dịch kinh doanh của mình nếu anh ấy tiếp tục chấp nhận những rủi ro không cần thiết như vậy.
Nghi vấn
Will they have been exercising prudence in their spending habits before they apply for the loan?
Liệu họ có đã thực hành sự thận trọng trong thói quen chi tiêu của mình trước khi họ nộp đơn xin vay không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been acting prudently in her financial investments since the market crash.
Cô ấy đã hành động một cách thận trọng trong các khoản đầu tư tài chính của mình kể từ khi thị trường sụp đổ.
Phủ định
They haven't been showing prudence in their spending habits lately.
Gần đây họ đã không thể hiện sự thận trọng trong thói quen chi tiêu của mình.
Nghi vấn
Has he been exhibiting prudence in his decision-making process?
Anh ấy có đang thể hiện sự thận trọng trong quá trình ra quyết định của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prudence".

Một trong Tứ Đức chính (Cardinal Virtues)

Trong triết học và thần học phương Tây, sự thận trọng (Prudence) là một trong bốn Tứ Đức chính, cùng với công bằng (Justice), dũng cảm (Fortitude), và tiết độ (Temperance). Nó thường được coi là 'người điều khiển' các đức tính khác, hướng dẫn chúng bằng cách xác định điều gì là tốt và làm thế nào để đạt được nó trong các tình huống cụ thể.

Vai trò trong Quyết định Tài chính

Trong xã hội hiện đại, sự thận trọng được đánh giá cao trong quản lý tài chính và ra quyết định. Nó liên quan đến việc đưa ra các lựa chọn cẩn thận và hợp lý để tránh rủi ro không cần thiết, đảm bảo sự ổn định và đạt được các mục tiêu dài hạn.