(Top Banner Ad)
lack of libido
C1
Danh từ C1 Y học

lack of libido

UK: /læk ɒv lɪˈbiːdəʊ/ • US: /læk əv lɪˈbaɪdoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu ham muốn tình dục mất ham muốn tình dục giảm ham muốn tình dục (mức độ nghiêm trọng)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A deficiency or absence of sexual desire.

Vietnamese Meaning

Sự thiếu hụt hoặc không có ham muốn tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient reported a lack of libido as a side effect of the medication."

    "Bệnh nhân báo cáo sự thiếu ham muốn tình dục như một tác dụng phụ của thuốc."

  • "Stress and anxiety can contribute to a lack of libido."

    "Căng thẳng và lo âu có thể góp phần vào sự thiếu ham muốn tình dục."

  • "A lack of libido can strain relationships."

    "Sự thiếu ham muốn tình dục có thể gây căng thẳng cho các mối quan hệ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun libido ham muốn tình dục
Adjective libidinous dâm dật, đầy ham muốn tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
libido
English
libido
English
lack of libido

Nguồn gốc của Libido

Từ 'libido' xuất phát từ tiếng Latin, có nghĩa là 'ham muốn' hoặc 'thèm muốn'. Trong tâm lý học, đặc biệt là theo Sigmund Freud, libido đề cập đến năng lượng tâm lý liên quan đến các thôi thúc tình dục và bản năng sinh tồn. Thiếu libido có nghĩa là sự suy giảm hoặc vắng mặt của những ham muốn này.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh y học hoặc tâm lý học để mô tả một tình trạng sức khỏe hoặc một vấn đề tâm lý. 'Lack' nhấn mạnh sự thiếu hụt về số lượng hoặc cường độ. So sánh với 'decreased libido' (giảm ham muốn tình dục) để thấy sự khác biệt về mức độ; 'lack' ám chỉ sự thiếu hụt nghiêm trọng hơn.

Prepositions

of

'of' được sử dụng để chỉ ra cái gì đang thiếu. Ví dụ: 'lack of interest', 'lack of sleep'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of libido
  • significant significant lack of libido
    (thiếu ham muốn tình dục đáng kể)
  • noticeable noticeable lack of libido
    (thiếu ham muốn tình dục rõ rệt)
  • severe severe lack of libido
    (thiếu ham muốn tình dục nghiêm trọng)
Verb + lack of libido
  • experience experience a lack of libido
    (trải qua tình trạng thiếu ham muốn tình dục)
  • suffer from suffer from a lack of libido
    (chịu đựng tình trạng thiếu ham muốn tình dục)
  • report report a lack of libido
    (báo cáo về tình trạng thiếu ham muốn tình dục)

Idioms

  • Lack of libido can put a strain on a relationship.

    Thiếu ham muốn tình dục có thể gây căng thẳng cho một mối quan hệ.

    "His lack of libido was causing problems in his marriage."

    (Việc anh ấy thiếu ham muốn tình dục đang gây ra vấn đề trong hôn nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of libido

Danh từ
Lật mặt

Sự thiếu hụt hoặc không có ham muốn tình dục.

"The patient reported a lack of libido as a side effect of the medication."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He has a lack of libido lately, doesn't he?
Gần đây anh ấy bị thiếu ham muốn, phải không?
Phủ định
She doesn't show a lack of libido, does she?
Cô ấy không cho thấy sự thiếu ham muốn, phải không?
Nghi vấn
They have a libido, don't they?
Họ có ham muốn, phải không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will likely experience a lack of libido after the surgery.
Cô ấy có thể sẽ trải qua tình trạng thiếu ham muốn tình dục sau ca phẫu thuật.
Phủ định
He is not going to suffer from a lack of libido if he maintains a healthy lifestyle.
Anh ấy sẽ không bị thiếu ham muốn tình dục nếu anh ấy duy trì một lối sống lành mạnh.
Nghi vấn
Will the new medication cause a lack of libido as a side effect?
Liệu loại thuốc mới có gây ra tình trạng thiếu ham muốn tình dục như một tác dụng phụ không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had complained about a lack of libido before the doctor prescribed the medication.
Cô ấy đã phàn nàn về việc thiếu ham muốn trước khi bác sĩ kê đơn thuốc.
Phủ định
He had not realized the lack of libido was a side effect until he researched the drug.
Anh ấy đã không nhận ra việc thiếu ham muốn là một tác dụng phụ cho đến khi anh ấy nghiên cứu về loại thuốc này.
Nghi vấn
Had they discussed their lack of libido before deciding to seek professional help?
Họ đã thảo luận về việc thiếu ham muốn trước khi quyết định tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of libido".

Nhận thức về Tình dục và Ham muốn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tình dục và ham muốn tình dục được xem là một phần tự nhiên và quan trọng của cuộc sống. Việc thảo luận về các vấn đề như thiếu libido ngày càng trở nên cởi mở hơn, với sự nhấn mạnh vào sức khỏe tình dục và mối quan hệ lành mạnh.