(Top Banner Ad)
hypersexuality
C1
noun C1 Y học, Tâm lý học

hypersexuality

UK: /ˌhaɪpəˌsɛksjuˈælɪti/ • US: /ˌhaɪpərsekʃuˈæləti/

Nghĩa tiếng Việt

chứng tăng ham muốn tình dục tăng ham muốn tình dục quá độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive sexual desire or behavior.

Vietnamese Meaning

Ham muốn tình dục hoặc hành vi tình dục quá mức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Hypersexuality can be a symptom of bipolar disorder."

    "Chứng tăng ham muốn tình dục có thể là một triệu chứng của rối loạn lưỡng cực."

  • "The patient presented with symptoms of hypersexuality and increased impulsivity."

    "Bệnh nhân xuất hiện với các triệu chứng tăng ham muốn tình dục và tăng tính bốc đồng."

  • "Certain medications can cause hypersexuality as a side effect."

    "Một số loại thuốc có thể gây ra chứng tăng ham muốn tình dục như một tác dụng phụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective hypersexual có ham muốn/hành vi tình dục quá mức
Adverb hypersexually một cách quá mức về tình dục

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ὑπέρ (hyper)
Latin
sexus
English
hyper-
English
sexuality
English
hypersexuality

Sự kết hợp của 'quá mức' và 'giới tính'

Từ 'hypersexuality' được tạo thành từ hai phần chính: tiền tố 'hyper-' và danh từ 'sexuality'. 'Hyper-' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'ὑπέρ' (hyper), mang nghĩa là 'trên, vượt quá, quá mức'. Phần 'sexuality' đến từ tiếng Latin 'sexus' (giới tính) và hậu tố tiếng Anh '-ality' (chất lượng, trạng thái). Khi ghép lại, 'hypersexuality' mô tả một trạng thái có ham muốn hoặc hành vi tình dục quá mức, vượt ngoài tầm kiểm soát thông thường.

Usage Note

Hypersexuality chỉ tình trạng ham muốn tình dục cao hơn mức bình thường đáng kể. Nó khác với 'libido cao' thông thường ở chỗ nó thường gây ra đau khổ hoặc suy giảm chức năng cho người đó hoặc những người xung quanh. Nó có thể là triệu chứng của một số bệnh lý y khoa hoặc tâm thần nhất định, hoặc do tác dụng phụ của thuốc.

Prepositions

in with

‘in hypersexuality’ dùng để chỉ trạng thái, tình trạng hypersexuality. ‘with hypersexuality’ thường đi kèm với các nguyên nhân hoặc yếu tố liên quan.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + hypersexuality
  • compulsive compulsive hypersexuality
    (chứng nghiện tình dục cưỡng bức)
  • excessive excessive hypersexuality
    (ham muốn tình dục quá mức)
  • uncontrolled uncontrolled hypersexuality
    (tính hiếu động tình dục không kiểm soát)
  • pathological pathological hypersexuality
    (tình dục bệnh lý)
Verb + hypersexuality
  • suffer from suffer from hypersexuality
    (mắc chứng hiếu động tình dục)
  • experience experience hypersexuality
    (trải qua tình trạng hiếu động tình dục)
  • treat treat hypersexuality
    (điều trị chứng hiếu động tình dục)
Noun + of/for hypersexuality
  • symptoms symptoms of hypersexuality
    (các triệu chứng của chứng hiếu động tình dục)
  • diagnosis diagnosis of hypersexuality
    (chẩn đoán chứng hiếu động tình dục)
  • management management of hypersexuality
    (quản lý/kiểm soát chứng hiếu động tình dục)

Idioms

  • compulsive sexual behavior disorder (CSBD)

    rối loạn hành vi tình dục cưỡng bức (thường liên quan đến hypersexuality)

    "Some diagnostic manuals now use 'compulsive sexual behavior disorder' to describe what was previously termed hypersexuality."

    (Một số sổ tay chẩn đoán hiện sử dụng 'rối loạn hành vi tình dục cưỡng bức' để mô tả những gì trước đây được gọi là hiếu động tình dục.)

  • struggle with hypersexuality

    vật lộn/đấu tranh với chứng hiếu động tình dục

    "He confessed that he had been struggling with hypersexuality for years, affecting his relationships."

    (Anh ấy thú nhận đã vật lộn với chứng hiếu động tình dục trong nhiều năm, ảnh hưởng đến các mối quan hệ của mình.)

  • manifestations of hypersexuality

    các biểu hiện của chứng hiếu động tình dục

    "The manifestations of hypersexuality can vary widely, from excessive masturbation to multiple sexual partners."

    (Các biểu hiện của chứng hiếu động tình dục có thể rất đa dạng, từ thủ dâm quá mức đến có nhiều bạn tình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

hypersexuality

noun
Lật mặt

Ham muốn tình dục hoặc hành vi tình dục quá mức.

"Hypersexuality can be a symptom of bipolar disorder."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "hypersexuality".

Tranh cãi về phân loại bệnh lý

Việc 'hypersexuality' có phải là một rối loạn tâm thần riêng biệt hay không vẫn là chủ đề gây tranh cãi trong cộng đồng y tế. Nó không được đưa vào Sổ tay Chẩn đoán và Thống kê Rối loạn Tâm thần (DSM-5) của Hoa Kỳ dưới dạng một chẩn đoán độc lập, mà thường được xem xét trong nhóm rối loạn kiểm soát xung động hoặc rối loạn hành vi tình dục cưỡng bức.

Sự kỳ thị và nhận thức xã hội

Trong xã hội phương Tây, 'hypersexuality' thường mang theo sự kỳ thị đáng kể. Nam giới và phụ nữ mắc chứng này có thể phải đối mặt với những định kiến và phản ứng xã hội khác nhau, với nam giới đôi khi bị coi là 'trăng hoa' trong khi phụ nữ có thể bị phán xét gay gắt hơn.