(Top Banner Ad)
lack of quorum
C1
Danh từ C1 Luật, Quản trị kinh doanh, Chính trị

lack of quorum

UK: /læk əv ˈkwɔːrəm/ • US: /læk əv ˈkwɔːrəm/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu số đại biểu tối thiểu không đủ túc số thiếu кворум
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having the minimum number of members of an organization present to conduct business.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có đủ số lượng thành viên tối thiểu của một tổ chức có mặt để tiến hành công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was adjourned due to a lack of quorum."

    "Cuộc họp đã bị hoãn lại do không đủ số lượng đại biểu tối thiểu."

  • "The vote was invalid because there was a lack of quorum."

    "Cuộc bỏ phiếu không hợp lệ vì không có đủ số đại biểu tối thiểu."

  • "A lack of quorum prevented the board from making any decisions."

    "Việc không có đủ số đại biểu tối thiểu đã ngăn cản hội đồng quản trị đưa ra bất kỳ quyết định nào."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun quorum Số đại biểu tối thiểu
Adjective quorate Đủ số đại biểu tối thiểu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Quản trị kinh doanh, Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
quorum
English
quorum
English
lack of quorum

Nguồn gốc của 'quorum'

Từ 'quorum' bắt nguồn từ tiếng Latin, có nghĩa đen là 'của những người mà' (of whom). Ban đầu, nó được sử dụng trong các văn bản pháp luật của Anh để chỉ số lượng thành viên tối thiểu cần thiết để một hội đồng hoặc cơ quan có thể tiến hành công việc một cách hợp lệ. Thiếu 'quorum' có nghĩa là không đủ số người cần thiết, làm cho mọi quyết định trở nên vô hiệu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh chính thức như các cuộc họp hội đồng quản trị, các phiên họp quốc hội, hoặc các cuộc họp cổ đông. Nó nhấn mạnh sự thiếu hụt số lượng người cần thiết theo quy định để một quyết định hoặc một hành động có hiệu lực pháp lý. 'Lack of' chỉ sự thiếu hụt, và 'quorum' chỉ số lượng thành viên tối thiểu cần thiết.

Prepositions

of

Giới từ 'of' kết nối 'lack' với 'quorum', cho biết sự thiếu hụt về cái gì. 'Lack of quorum' có nghĩa là 'thiếu số đại biểu tối thiểu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lack of quorum
  • significant significant lack of quorum
    (thiếu кhách nghiêm trọng)
  • temporary temporary lack of quorum
    (tạm thời thiếu кhách)
Verb + lack of quorum
  • cause cause a lack of quorum
    (gây ra tình trạng thiếu кhách)
  • result in result in a lack of quorum
    (dẫn đến tình trạng thiếu кhách)

Idioms

  • To not have a quorum

    Không đủ số lượng người cần thiết để tiến hành một cuộc họp hoặc biểu quyết hợp lệ.

    "We couldn't vote on the proposal because we did not have a quorum at the meeting."

    (Chúng tôi không thể bỏ phiếu cho đề xuất vì không có đủ số lượng người tham gia cuộc họp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lack of quorum

Danh từ
Lật mặt

Tình trạng không có đủ số lượng thành viên tối thiểu của một tổ chức có mặt để tiến hành công việc.

"The meeting was adjourned due to a lack of quorum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lack of quorum".

Tầm quan trọng của 'quorum' trong dân chủ

Quy định về 'quorum' rất quan trọng trong các hệ thống dân chủ. Nó đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra bởi một số lượng đại diện đủ lớn, tránh tình trạng một nhóm nhỏ người có thể áp đặt ý kiến của họ lên toàn bộ cộng đồng hoặc tổ chức. Việc thiếu 'quorum' có thể làm trì hoãn hoặc ngăn chặn các quyết định quan trọng.