(Top Banner Ad)
absence of quorum
C1
Noun Phrase C1 Luật, Quản trị

absence of quorum

UK: /ˈæbsəns ɒv ˈkwɔːrəm/ • US: /ˈæbsəns əv ˈkwɔːrəm/

Nghĩa tiếng Việt

thiếu кhách thiếu số đại biểu tối thiểu không đủ кhách
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state of not having enough members present to legally conduct business.

Vietnamese Meaning

Tình trạng không có đủ số thành viên tối thiểu cần thiết để tiến hành một cuộc họp hoặc biểu quyết hợp lệ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting was adjourned due to the absence of quorum."

    "Cuộc họp đã bị hoãn lại do không đủ số lượng đại biểu tối thiểu."

  • "The company's annual general meeting was postponed because of the absence of a quorum."

    "Đại hội cổ đông thường niên của công ty đã bị hoãn lại do không đủ số lượng đại biểu tối thiểu."

  • "Due to the absence of a quorum, no resolutions could be passed at the board meeting."

    "Do không đủ số lượng đại biểu tối thiểu, không có nghị quyết nào có thể được thông qua tại cuộc họp hội đồng quản trị."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun absence Sự vắng mặt, thiếu sót
Adjective absent Vắng mặt, đi vắng
Noun quorum Túc số (số lượng thành viên tối thiểu cần thiết)
Verb adjourn Hoãn lại (thường do không đủ túc số)
Noun attendance Sự tham dự (Ngược lại với absence)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Luật, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
absentia (absence)
Latin
quorum (of whom)
English (17th Century)
absence of quorum

Quorum – 'Của những người nào' (Of whom)

Cụm từ này ghép hai từ có nguồn gốc Latin. 'Absence' (vắng mặt) đến từ *absentia*. Quan trọng hơn, 'quorum' (túc số) là một thuật ngữ pháp lý. Trong tiếng Latin, *quorum* là dạng sở hữu cách số nhiều của từ 'ai' (*qui*), có nghĩa là 'của những người nào'. Nó được dùng trong các văn bản ủy quyền thời Trung cổ để chỉ định rõ số lượng tối thiểu thành viên 'trong số những người này' phải có mặt để cuộc họp hay hội đồng có thẩm quyền đưa ra quyết định hợp lệ.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc họp hội đồng, đại hội cổ đông, hoặc các cuộc họp có tính chất pháp lý hoặc chính thức. Nó nhấn mạnh đến việc thiếu hụt số lượng người cần thiết theo quy định để các quyết định được đưa ra có giá trị.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + absence of quorum
  • declare declare an absence of quorum
    (Tuyên bố cuộc họp thiếu túc số)
  • note note the absence of quorum
    (Ghi nhận sự vắng mặt túc số)
  • adjourn due to adjourn the meeting due to absence of quorum
    (Hoãn cuộc họp vì thiếu túc số)
Adjective + absence of quorum (Describing the cause/type)
  • temporary temporary absence of quorum
    (Thiếu túc số tạm thời)
  • sustained sustained absence of quorum
    (Tình trạng thiếu túc số kéo dài)

Idioms

  • A call of the house due to absence of quorum

    Yêu cầu điểm danh hội đồng vì không đủ túc số (một thủ tục để bắt buộc thành viên có mặt)

    "The opposition moved for a call of the house due to absence of quorum, halting the vote."

    (Phe đối lập đề xuất điểm danh hội đồng vì thiếu túc số, khiến cuộc bỏ phiếu bị đình trệ.)

  • The ruling on absence of quorum

    Phán quyết về việc thiếu túc số (quyết định của chủ tọa)

    "The speaker delayed making a ruling on absence of quorum until more members arrived."

    (Chủ tọa trì hoãn đưa ra phán quyết về việc thiếu túc số cho đến khi có thêm thành viên đến.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

absence of quorum

Noun Phrase
Lật mặt

Tình trạng không có đủ số thành viên tối thiểu cần thiết để tiến hành một cuộc họp hoặc biểu quyết hợp lệ.

"The meeting was adjourned due to the absence of quorum."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting, where the absence of a quorum prevented any decisions, was adjourned until next week.
Cuộc họp, nơi mà việc thiếu кворум ngăn cản mọi quyết định, đã bị hoãn đến tuần tới.
Phủ định
The committee, which did not experience an absence of quorum, was able to approve the budget.
Ủy ban, nơi không xảy ra tình trạng thiếu кворум, đã có thể phê duyệt ngân sách.
Nghi vấn
Was it the absence of a quorum, which many members had predicted, that ultimately stalled the project?
Có phải sự vắng mặt của кворум, điều mà nhiều thành viên đã dự đoán, cuối cùng đã làm đình trệ dự án?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The meeting was adjourned because there was an absence of quorum.
Cuộc họp đã bị hoãn lại vì không có đủ số đại biểu.
Phủ định
The chairman didn't proceed with the vote due to the absence of a quorum.
Chủ tịch không tiến hành bỏ phiếu do không có đủ số đại biểu.
Nghi vấn
Was the absence of a quorum the reason they postponed the meeting?
Có phải vì không đủ số đại biểu mà họ đã hoãn cuộc họp?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "absence of quorum".

Thủ thuật Nghị sự (Parliamentary Tactic)

Trong nhiều cơ quan lập pháp phương Tây (như Quốc hội Mỹ), việc 'absence of quorum' (thiếu túc số) không chỉ là một vấn đề thủ tục. Nó có thể được sử dụng như một chiến thuật chính trị bởi phe đối lập để trì hoãn hoặc ngăn chặn việc bỏ phiếu về một dự luật mà họ phản đối, buộc các thành viên phải tham dự để đạt được túc số.

Tính Hợp pháp của Quyết định

Khái niệm túc số đảm bảo rằng các quyết định được đưa ra có tính hợp pháp. Nếu một cuộc họp thông qua luật hoặc chính sách khi có 'absence of quorum', quyết định đó có nguy cơ bị vô hiệu hóa (void) về mặt pháp lý, vì nó không phản ánh ý chí đại diện tối thiểu theo quy tắc được thiết lập.