absence of quorum
Noun PhraseNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Absence of quorum'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Tình trạng không có đủ số thành viên tối thiểu cần thiết để tiến hành một cuộc họp hoặc biểu quyết hợp lệ.
Definition (English Meaning)
The state of not having enough members present to legally conduct business.
Ví dụ Thực tế với 'Absence of quorum'
-
"The meeting was adjourned due to the absence of quorum."
"Cuộc họp đã bị hoãn lại do không đủ số lượng đại biểu tối thiểu."
-
"The company's annual general meeting was postponed because of the absence of a quorum."
"Đại hội cổ đông thường niên của công ty đã bị hoãn lại do không đủ số lượng đại biểu tối thiểu."
-
"Due to the absence of a quorum, no resolutions could be passed at the board meeting."
"Do không đủ số lượng đại biểu tối thiểu, không có nghị quyết nào có thể được thông qua tại cuộc họp hội đồng quản trị."
Từ loại & Từ liên quan của 'Absence of quorum'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: absence, quorum
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Absence of quorum'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh các cuộc họp hội đồng, đại hội cổ đông, hoặc các cuộc họp có tính chất pháp lý hoặc chính thức. Nó nhấn mạnh đến việc thiếu hụt số lượng người cần thiết theo quy định để các quyết định được đưa ra có giá trị.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Absence of quorum'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The meeting, where the absence of a quorum prevented any decisions, was adjourned until next week.
|
Cuộc họp, nơi mà việc thiếu кворум ngăn cản mọi quyết định, đã bị hoãn đến tuần tới. |
| Phủ định |
The committee, which did not experience an absence of quorum, was able to approve the budget.
|
Ủy ban, nơi không xảy ra tình trạng thiếu кворум, đã có thể phê duyệt ngân sách. |
| Nghi vấn |
Was it the absence of a quorum, which many members had predicted, that ultimately stalled the project?
|
Có phải sự vắng mặt của кворум, điều mà nhiều thành viên đã dự đoán, cuối cùng đã làm đình trệ dự án? |
Rule: tenses-past-simple
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The meeting was adjourned because there was an absence of quorum.
|
Cuộc họp đã bị hoãn lại vì không có đủ số đại biểu. |
| Phủ định |
The chairman didn't proceed with the vote due to the absence of a quorum.
|
Chủ tịch không tiến hành bỏ phiếu do không có đủ số đại biểu. |
| Nghi vấn |
Was the absence of a quorum the reason they postponed the meeting?
|
Có phải vì không đủ số đại biểu mà họ đã hoãn cuộc họp? |