(Top Banner Ad)
lacrimal sac
C1
danh từ C1 Y học

lacrimal sac

UK: /ˈlæk.rɪ.məl sæk/ • US: /ˈlæk.rɪ.məl sæk/

Nghĩa tiếng Việt

túi lệ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dilated upper end of the nasolacrimal duct, located in the lacrimal fossa, that collects tears before they pass into the nasolacrimal duct.

Vietnamese Meaning

Một phần phình to ở đầu trên của ống lệ mũi, nằm trong hố lệ, có chức năng thu thập nước mắt trước khi chúng đi vào ống lệ mũi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Dacryocystitis is an infection of the lacrimal sac."

    "Viêm túi lệ là một bệnh nhiễm trùng túi lệ."

  • "The lacrimal sac is located near the inner corner of the eye."

    "Túi lệ nằm gần góc trong của mắt."

  • "Obstruction of the lacrimal sac can lead to excessive tearing."

    "Tắc nghẽn túi lệ có thể dẫn đến chảy nước mắt quá nhiều."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective lacrimal thuộc về nước mắt, lệ đạo (liên quan đến hệ thống dẫn lưu nước mắt) - Ví dụ: tuyến lệ (lacrimal gland)

Related Words

nasolacrimal duct (ống lệ mũi)lacrimal gland (tuyến lệ)lacrimal fossa (hố lệ)tears (nước mắt)dacryocystitis (viêm túi lệ)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lacrima
Late Latin
lacrimalis
English
lacrimal sac

Nguồn Gốc Của 'Lacrimal Sac'

Từ 'lacrimal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lacrima', có nghĩa là 'nước mắt'. 'Sac' chỉ đơn giản là 'túi'. Vì vậy, 'lacrimal sac' là 'túi nước mắt', một cách gọi mô tả chính xác chức năng của nó trong việc chứa và dẫn lưu nước mắt.

Usage Note

Lacrimal sac là một cấu trúc giải phẫu quan trọng trong hệ thống dẫn lưu nước mắt. Nó đóng vai trò như một bể chứa tạm thời cho nước mắt trước khi nước mắt được dẫn vào mũi. Các bệnh lý liên quan đến lacrimal sac bao gồm viêm túi lệ (dacryocystitis) và tắc nghẽn ống lệ mũi.

Prepositions

of in

‘of’ được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần (ví dụ: inflammation of the lacrimal sac). ‘in’ được dùng để chỉ vị trí (ví dụ: located in the lacrimal fossa).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lacrimal sac
  • blocked blocked lacrimal sac
    (túi lệ bị tắc nghẽn)
  • inflamed inflamed lacrimal sac
    (túi lệ bị viêm)
Verb + lacrimal sac
  • drain drain the lacrimal sac
    (dẫn lưu túi lệ)
  • massage massage the lacrimal sac
    (xoa bóp túi lệ)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lacrimal sac

danh từ
Lật mặt

Một phần phình to ở đầu trên của ống lệ mũi, nằm trong hố lệ, có chức năng thu thập nước mắt trước khi chúng đi vào ống lệ mũi.

"Dacryocystitis is an infection of the lacrimal sac."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the lacrimal sac is responsible for draining tears is a well-known fact in ophthalmology.
Việc túi lệ chịu trách nhiệm dẫn lưu nước mắt là một sự thật được biết đến rộng rãi trong nhãn khoa.
Phủ định
It is not clear whether the lacrimal duct is directly connected to the lacrimal sac in all individuals.
Không rõ liệu ống dẫn lệ có kết nối trực tiếp với túi lệ ở tất cả các cá nhân hay không.
Nghi vấn
Whether the lacrimal area is swollen indicates an infection of the lacrimal sac.
Việc vùng lệ bị sưng cho thấy có nhiễm trùng túi lệ hay không.

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had undergone the lacrimal sac surgery earlier, she would be seeing much better now.
Nếu cô ấy đã phẫu thuật túi lệ sớm hơn, thì giờ cô ấy đã nhìn tốt hơn nhiều rồi.
Phủ định
If the ophthalmologist hadn't checked his lacrimal ducts, he might have missed the early signs of dacryocystitis.
Nếu bác sĩ nhãn khoa không kiểm tra ống dẫn lệ của anh ấy, thì có lẽ anh ấy đã bỏ lỡ các dấu hiệu ban đầu của bệnh viêm túi lệ.
Nghi vấn
If the patient's lacrimal system weren't blocked, would he have needed such extensive treatment to alleviate the excessive tearing?
Nếu hệ thống lệ của bệnh nhân không bị tắc nghẽn, liệu anh ấy có cần điều trị chuyên sâu như vậy để giảm bớt tình trạng chảy nước mắt quá nhiều không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacrimal sac".

Nước Mắt Trong Văn Hóa

Ở nhiều nền văn hóa, nước mắt thường liên kết với cảm xúc buồn bã hoặc đau khổ. Tuy nhiên, nước mắt cũng có thể biểu hiện niềm vui, sự nhẹ nhõm hoặc thậm chí là sự hối hận. Việc hiểu rõ ý nghĩa của nước mắt trong các ngữ cảnh khác nhau giúp giao tiếp hiệu quả hơn.