(Top Banner Ad)
dilated
C1
adjective C1 Y học, Sinh học

dilated

UK: /daɪˈleɪtɪd/ • US: /ˈdaɪleɪtɪd/

Nghĩa tiếng Việt

giãn mở rộng (về đường kính) giãn nở
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become or been made wider, larger, or more open.

Vietnamese Meaning

Đã trở nên hoặc bị làm cho rộng hơn, lớn hơn hoặc mở hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her pupils were dilated."

    "Đồng tử của cô ấy đã giãn ra."

  • "The doctor used eye drops to keep the pupils dilated."

    "Bác sĩ đã sử dụng thuốc nhỏ mắt để giữ cho đồng tử giãn ra."

  • "The blood vessels were dilated to allow for increased blood flow."

    "Các mạch máu giãn ra để cho phép lưu lượng máu tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dilate giãn ra, nở ra, nới rộng
Noun dilation sự giãn nở, sự nới rộng
Adjective dilatable có thể giãn nở, có thể nới rộng
Noun dilator dụng cụ/chất làm giãn nở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
dis-
Latin
lātus
Latin
dīlātāre
English
dilate
English
dilated

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'dilated' bắt nguồn từ động từ 'dilate' trong tiếng Anh, mà bản thân nó lại có gốc từ tiếng Latin 'dīlātāre'. Từ Latin này được tạo thành từ tiền tố 'dis-' (nghĩa là 'tách ra, rộng ra') và 'lātus' (nghĩa là 'rộng, bao la'). Vì vậy, về cơ bản, 'dilated' mang ý nghĩa của việc 'làm cho rộng ra' hoặc 'trở nên rộng hơn'.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả sự giãn nở của đồng tử, mạch máu hoặc các cơ quan khác. Khác với 'expanded' (mở rộng) thường dùng cho diện tích hoặc quy mô, 'dilated' nhấn mạnh sự tăng đường kính hoặc kích thước của một lỗ, ống dẫn.

Prepositions

with by

‘Dilated with’: thường dùng để chỉ cảm xúc hoặc tác nhân gây ra sự giãn nở. Ví dụ: 'Her eyes were dilated with fear.' ‘Dilated by’: thường dùng để chỉ tác nhân vật lý hoặc hóa học gây ra sự giãn nở. Ví dụ: 'The pupils were dilated by the drug.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + dilated
  • widely widely dilated pupils
    (đồng tử giãn rộng)
  • fully fully dilated cervix
    (cổ tử cung đã mở hết)
  • partially partially dilated blood vessels
    (mạch máu giãn một phần)
Verb + dilated
  • become The pupils become dilated.
    (Đồng tử trở nên giãn ra.)
  • get Your pupils might get dilated after eye drops.
    (Đồng tử của bạn có thể giãn ra sau khi nhỏ thuốc nhỏ mắt.)
Common Nouns with dilated
  • pupils dilated pupils
    (đồng tử giãn nở)
  • blood vessels dilated blood vessels
    (mạch máu giãn nở)
  • cervix dilated cervix
    (cổ tử cung giãn nở (khi sinh nở))

Idioms

  • to have dilated pupils

    có đồng tử giãn (thường do thuốc, cảm xúc mạnh hoặc bệnh lý)

    "Her eyes widened, and her pupils were noticeably dilated from fear."

    (Mắt cô ấy mở to, và đồng tử của cô ấy giãn ra rõ rệt vì sợ hãi.)

  • cervix is dilated to (a certain extent)

    cổ tử cung đã mở đến (một mức độ nhất định)

    "The doctor reported that the cervix was dilated to 4 centimeters."

    (Bác sĩ báo cáo rằng cổ tử cung đã mở được 4 centimet.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dilated

adjective
Lật mặt

Đã trở nên hoặc bị làm cho rộng hơn, lớn hơn hoặc mở hơn.

"Her pupils were dilated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said her pupils dilated when she was in the dark room.
Bác sĩ nói rằng đồng tử của cô ấy giãn ra khi cô ấy ở trong phòng tối.
Phủ định
The patient's eyes didn't dilate even after the medication was administered.
Mắt của bệnh nhân đã không giãn ra ngay cả sau khi thuốc được dùng.
Nghi vấn
Did the eye drops dilate your pupils at the appointment?
Thuốc nhỏ mắt có làm giãn đồng tử của bạn tại cuộc hẹn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dilated".

Đồng tử giãn nở và Cảm xúc

Trong một số nền văn hóa phương Tây, đồng tử giãn nở (dilated pupils) có thể được hiểu là dấu hiệu của sự thu hút, hứng thú hoặc cảm xúc mạnh mẽ (như sợ hãi, ngạc nhiên). Điều này thường xảy ra một cách vô thức khi chúng ta nhìn thấy thứ gì đó mình thích hoặc trải qua một cảm xúc mãnh liệt. Trong lịch sử, phụ nữ đôi khi sử dụng thuốc nhỏ mắt từ cây belladonna để làm giãn đồng tử, tin rằng điều đó làm tăng vẻ đẹp và sự quyến rũ của họ.

Ứng dụng trong Y học

Trong y học, việc kiểm tra đồng tử giãn nở là một phần quan trọng trong khám mắt hoặc chẩn đoán các tình trạng thần kinh. Bác sĩ thường dùng thuốc nhỏ mắt để làm giãn đồng tử, giúp họ nhìn rõ hơn vào võng mạc và các cấu trúc bên trong mắt. Ngoài ra, việc 'cổ tử cung giãn nở' là một thuật ngữ y tế thiết yếu trong quá trình sinh nở, cho biết mức độ sẵn sàng của cơ thể người mẹ để em bé chào đời.