lacrimal gland
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A compound tubuloacinar gland that secretes the aqueous layer of the tear film. It is situated in the lacrimal fossa on the anterolateral aspect of the orbit.
Vietnamese Meaning
Một tuyến hình ống túi phức hợp tiết ra lớp nước của màng nước mắt. Nó nằm trong hố lệ trên khía trước bên của hốc mắt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The lacrimal gland is responsible for producing tears."
"Tuyến lệ chịu trách nhiệm sản xuất nước mắt."
-
"Inflammation of the lacrimal gland can cause dry eye syndrome."
"Viêm tuyến lệ có thể gây ra hội chứng khô mắt."
-
"The doctor examined her lacrimal gland to determine the cause of the excessive tearing."
"Bác sĩ đã kiểm tra tuyến lệ của cô ấy để xác định nguyên nhân gây chảy nước mắt quá nhiều."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | lacrimal | thuộc về nước mắt, liên quan đến nước mắt |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học để mô tả cấu trúc giải phẫu cụ thể. Cần phân biệt với 'tear duct' (ống dẫn nước mắt) là ống dẫn nước mắt từ tuyến lệ đến bề mặt mắt.
Prepositions
'in the lacrimal gland' chỉ vị trí bên trong tuyến lệ, còn 'of the lacrimal gland' chỉ một phần hoặc đặc điểm của tuyến lệ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
main main lacrimal gland (tuyến lệ chính)
-
accessory accessory lacrimal gland (tuyến lệ phụ)
-
stimulate stimulate the lacrimal gland (kích thích tuyến lệ)
-
block block the lacrimal gland (tắc tuyến lệ)
Idioms
-
crocodile tears
nước mắt cá sấu (giả tạo)
"She shed crocodile tears at his funeral, but everyone knew she hated him."
(Cô ta rơi những giọt nước mắt cá sấu trong đám tang của anh ấy, nhưng mọi người đều biết cô ta ghét anh ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
lacrimal gland
danh từMột tuyến hình ống túi phức hợp tiết ra lớp nước của màng nước mắt. Nó nằm trong hố lệ trên khía trước bên của hốc mắt.
"The lacrimal gland is responsible for producing tears."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The body has several defense mechanisms: the lacrimal glands protect the eyes, the skin protects the internal organs, and the immune system fights off infection. |
Cơ thể có một vài cơ chế phòng vệ: tuyến lệ bảo vệ mắt, da bảo vệ các cơ quan nội tạng và hệ miễn dịch chống lại nhiễm trùng. |
| Phủ định | The diagnosis wasn't straightforward: a simple eye exam couldn't reveal any issues with the lacrimal gland's function. |
Việc chẩn đoán không hề đơn giản: một cuộc kiểm tra mắt thông thường không thể phát hiện bất kỳ vấn đề nào với chức năng của tuyến lệ. |
| Nghi vấn | Are there any visible signs of inflammation: is the lacrimal area red, swollen, or painful? |
Có bất kỳ dấu hiệu viêm nhiễm nào không: khu vực tuyến lệ có bị đỏ, sưng hoặc đau không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her surgery, the doctors will have been examining her lacrimal glands for three hours. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành ca phẫu thuật, các bác sĩ sẽ đã kiểm tra tuyến lệ của cô ấy trong ba giờ. |
| Phủ định | The patient won't have been experiencing excessive lacrimal gland secretion before taking this medication. |
Bệnh nhân sẽ không bị tiết tuyến lệ quá mức trước khi dùng thuốc này. |
| Nghi vấn | Will the scientists have been studying the function of the lacrimal gland in relation to emotional responses for years before they publish their findings? |
Liệu các nhà khoa học đã nghiên cứu chức năng của tuyến lệ liên quan đến phản ứng cảm xúc trong nhiều năm trước khi họ công bố những phát hiện của mình? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lacrimal gland".
