(Top Banner Ad)
colostrum
C1
noun C1 Y học, Sinh học

colostrum

UK: /kəˈlɒstrəm/ • US: /kəˈlɑːstrəm/

Nghĩa tiếng Việt

sữa non
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The first secretion from the mammary glands after giving birth, rich in antibodies.

Vietnamese Meaning

Sữa non, chất tiết đầu tiên từ tuyến vú sau khi sinh, giàu kháng thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Colostrum is crucial for the newborn's immune system."

    "Sữa non rất quan trọng đối với hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh."

  • "The calf received colostrum within hours of its birth."

    "Con bê đã nhận sữa non trong vòng vài giờ sau khi sinh."

  • "Colostrum supplements are marketed for their potential health benefits."

    "Thực phẩm bổ sung sữa non được quảng bá vì những lợi ích sức khỏe tiềm năng của chúng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective colostral thuộc về sữa non, có chứa sữa non.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
colostrum
English
colostrum

Nguồn Gốc Latin của 'Sữa Đầu Đời'

Từ 'colostrum' được tiếng Anh mượn trực tiếp từ tiếng Latin. Trong ngôn ngữ La Mã cổ đại, 'colostrum' đã có nghĩa là 'sữa đầu tiên' của động vật có vú sau khi sinh. Điều này cho thấy tầm quan trọng của loại sữa đặc biệt này đã được công nhận từ hàng ngàn năm trước, là nguồn dinh dưỡng thiết yếu để bảo vệ sự sống cho con non.

Usage Note

Colostrum khác với sữa trưởng thành (mature milk) ở thành phần dinh dưỡng và chức năng. Sữa non chứa nhiều protein, kháng thể và ít chất béo hơn sữa trưởng thành, có vai trò quan trọng trong việc bảo vệ và tăng cường hệ miễn dịch cho trẻ sơ sinh. Nó cũng chứa các yếu tố tăng trưởng giúp phát triển đường ruột của trẻ.

Prepositions

of in

Colostrum *of* a particular animal (ví dụ: colostrum of cows). Colostrum *in* liquid or powdered form (ví dụ: colostrum in supplements).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + colostrum
  • Bovine bovine colostrum
    (sữa non của bò)
  • Human human colostrum
    (sữa non của người)
  • Rich rich colostrum
    (sữa non giàu dinh dưỡng)
  • First the first colostrum
    (những giọt sữa non đầu tiên)
Verb + colostrum
  • Produce produce colostrum
    (sản xuất/tạo ra sữa non)
  • Feed feed colostrum to the newborn
    (cho trẻ sơ sinh bú sữa non)
  • Receive receive colostrum
    (nhận được sữa non)
  • Contain contain colostrum
    (chứa sữa non)
Noun + colostrum
  • Colostrum colostrum supplement
    (thực phẩm bổ sung sữa non)
  • Colostrum colostrum intake
    (lượng sữa non nạp vào)
  • Colostrum colostrum production
    (sự sản xuất sữa non)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

colostrum

noun
Lật mặt

Sữa non, chất tiết đầu tiên từ tuyến vú sau khi sinh, giàu kháng thể.

"Colostrum is crucial for the newborn's immune system."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Colostrum is rich in antibodies.
Sữa non rất giàu kháng thể.
Phủ định
Colostrum is not always available for all newborn mammals.
Sữa non không phải lúc nào cũng có sẵn cho tất cả các loài động vật có vú mới sinh.
Nghi vấn
Is colostrum beneficial for a baby's immune system?
Sữa non có lợi cho hệ miễn dịch của trẻ sơ sinh không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "colostrum".

Biệt danh 'Vàng lỏng'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sữa non thường được gọi là 'liquid gold' (vàng lỏng). Biệt danh này không chỉ vì màu vàng nhạt của nó mà còn vì giá trị dinh dưỡng vô giá. Sữa non chứa đầy kháng thể và các yếu tố tăng trưởng, được xem là 'liều vắc-xin đầu tiên' của tự nhiên, giúp bảo vệ trẻ sơ sinh khỏi bệnh tật.

Sữa non của bò trong ngành thực phẩm chức năng

Một xu hướng văn hóa sức khỏe hiện đại là việc sử dụng sữa non của bò (bovine colostrum) làm thực phẩm bổ sung cho người lớn. Người ta tin rằng nó có thể tăng cường hệ miễn dịch, cải thiện sức khỏe đường ruột và nâng cao hiệu suất thể thao. Điều này đã tạo ra một ngành công nghiệp trị giá hàng tỷ đô la trên toàn cầu.