(Top Banner Ad)
secretion
C1
noun C1 Y học/Sinh học

secretion

UK: /sɪˈkriːʃən/ • US: /sɪˈkriːʃən/

Nghĩa tiếng Việt

sự bài tiết chất tiết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process by which substances are produced and discharged from a cell, gland, or organ for a particular function in the organism or for excretion.

Vietnamese Meaning

Quá trình mà các chất được sản xuất và giải phóng từ một tế bào, tuyến hoặc cơ quan cho một chức năng cụ thể trong cơ thể sinh vật hoặc để bài tiết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The secretion of hormones is regulated by the pituitary gland."

    "Sự bài tiết hormone được điều chỉnh bởi tuyến yên."

  • "The pancreas is responsible for the secretion of insulin."

    "Tuyến tụy chịu trách nhiệm bài tiết insulin."

  • "Excessive mucus secretion can cause breathing difficulties."

    "Sự bài tiết quá nhiều chất nhầy có thể gây khó thở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb secrete tiết ra, bài tiết
Adjective secretory có tính chất bài tiết, tiết ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học/Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
secernere
Latin
secretio
Old French
sécrétion
English
secretion

Nguồn Gốc Từ 'Phân Chia' và 'Tách Biệt'

Từ 'secretion' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ 'secretio' trong tiếng Latin, mang ý nghĩa là 'sự phân chia' hoặc 'sự tách biệt'. Bản thân 'secretio' lại xuất phát từ động từ 'secernere' có nghĩa là 'tách ra', 'chia ra'. Ban đầu, từ này được dùng trong ngữ cảnh chung, nhưng sau đó, đặc biệt vào thế kỷ 17, nó được áp dụng vào sinh học để mô tả quá trình các chất được sản xuất và tiết ra từ các tế bào hoặc tuyến, phản ánh đúng ý nghĩa 'tách biệt' các chất này ra khỏi cơ thể.

Usage Note

Secretion thường đề cập đến quá trình chủ động, có mục đích của việc giải phóng các chất. Cần phân biệt với 'excretion' (bài tiết) - quá trình loại bỏ chất thải.

Prepositions

of

"Secretion of" được dùng để chỉ chất được bài tiết. Ví dụ: "secretion of insulin".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + secretion
  • excessive excessive secretion
    (sự tiết quá mức)
  • glandular glandular secretion
    (sự tiết của tuyến)
  • mucus mucus secretion
    (sự tiết chất nhầy)
  • hormone hormone secretion
    (sự tiết hormone)
  • digestive digestive secretion
    (dịch tiết tiêu hóa)
Verb + secretion
  • stimulate stimulate secretion
    (kích thích sự tiết)
  • inhibit inhibit secretion
    (ức chế sự tiết)
  • reduce reduce secretion
    (giảm sự tiết)
  • increase increase secretion
    (tăng sự tiết)
  • regulate regulate secretion
    (điều hòa sự tiết)
  • control control secretion
    (kiểm soát sự tiết)

Idioms

  • excessive secretion

    sự tiết quá mức

    "Excessive secretion of stomach acid can lead to ulcers."

    (Sự tiết axit dạ dày quá mức có thể dẫn đến loét.)

  • inhibit the secretion of (something)

    ức chế sự tiết của (cái gì đó)

    "Certain drugs can inhibit the secretion of inflammatory mediators."

    (Một số loại thuốc có thể ức chế sự tiết các chất trung gian gây viêm.)

  • regulate hormone secretion

    điều hòa sự tiết hormone

    "The pituitary gland plays a key role in regulating hormone secretion."

    (Tuyến yên đóng vai trò then chốt trong việc điều hòa sự tiết hormone.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

secretion

noun
Lật mặt

Quá trình mà các chất được sản xuất và giải phóng từ một tế bào, tuyến hoặc cơ quan cho một chức năng cụ thể trong cơ thể sinh vật hoặc để bài tiết.

"The secretion of hormones is regulated by the pituitary gland."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor explained that its secretion was crucial for the patient's recovery.
Bác sĩ giải thích rằng sự bài tiết của nó rất quan trọng cho sự phục hồi của bệnh nhân.
Phủ định
They didn't secrete the necessary enzymes for proper digestion.
Họ đã không bài tiết các enzym cần thiết cho quá trình tiêu hóa thích hợp.
Nghi vấn
Does anyone know what stimulates the secretory activity of this gland?
Có ai biết điều gì kích thích hoạt động bài tiết của tuyến này không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The body has many glands: their secretion is crucial for regulating various bodily functions.
Cơ thể có nhiều tuyến: sự bài tiết của chúng rất quan trọng để điều chỉnh các chức năng khác nhau của cơ thể.
Phủ định
The patient shows no signs of improvement: there is no visible secretion from the wound.
Bệnh nhân không có dấu hiệu cải thiện: không có sự bài tiết nào có thể nhìn thấy từ vết thương.
Nghi vấn
Is the endocrine system functioning correctly: is its secretion balanced?
Hệ thống nội tiết có hoạt động bình thường không: sự bài tiết của nó có cân bằng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's body was secreting hormones abnormally during the examination.
Cơ thể bệnh nhân đang tiết ra hormone bất thường trong quá trình kiểm tra.
Phủ định
The glands weren't secreting enough saliva, causing him discomfort.
Các tuyến không tiết đủ nước bọt, gây khó chịu cho anh ấy.
Nghi vấn
Was the tumor secreting toxins into his bloodstream?
Có phải khối u đang tiết ra độc tố vào máu của anh ấy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "secretion".

Tầm Quan Trọng Trong Y Học Hiện Đại

Trong văn hóa phương Tây và y học hiện đại toàn cầu, việc hiểu rõ các quá trình bài tiết ('secretion') là nền tảng. Nó không chỉ giúp chúng ta hiểu cách cơ thể hoạt động mà còn là chìa khóa để chẩn đoán và điều trị vô số bệnh. Ví dụ, sự thay đổi trong bài tiết hormone có thể chỉ ra các vấn đề về nội tiết, hay sự hiện diện của dịch tiết bất thường có thể là dấu hiệu nhiễm trùng. Kiến thức về bài tiết đã thay đổi cách chúng ta nhìn nhận sức khỏe và bệnh tật.

Chấm Dứt Quan Niệm Cổ Xưa về 'Dịch Thể'

Trong lịch sử, nhiều nền văn hóa, bao gồm cả phương Tây cổ đại, có những quan niệm sai lầm về các 'dịch thể' trong cơ thể và vai trò của chúng trong sức khỏe (thuyết hài hước của Hippocrates). Sự phát triển của sinh học và hóa học đã giúp chúng ta hiểu rõ 'secretion' là một quá trình sinh lý chính xác, có kiểm soát, bác bỏ những huyền thoại và mê tín cũ, từ đó mở đường cho y học dựa trên bằng chứng khoa học.