(Top Banner Ad)
lamentably
C1
Trạng từ C1 Chung

lamentably

UK: /ləˈmentəbli/ • US: /ˈlæməntəbli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách đáng tiếc đáng buồn thay một cách không may mắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a regrettable or unfortunate manner; deplorably.

Vietnamese Meaning

Một cách đáng tiếc hoặc không may; đáng buồn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The team played lamentably in the final game."

    "Đội đã chơi một cách đáng buồn trong trận chung kết."

  • "Lamentably, the project failed to meet its deadline."

    "Đáng buồn thay, dự án đã không đạt được thời hạn của nó."

  • "The standard of education has lamentably declined in recent years."

    "Chất lượng giáo dục đã giảm sút một cách đáng buồn trong những năm gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb lament than khóc, than vãn (về điều gì đó)
Adjective lamentable đáng tiếc, đáng than khóc
Noun lamentation sự than khóc, lời than vãn

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lamentabilis
Old French
lamentable
English
lamentable
English
lamentably

Nguồn gốc của 'lamentably'

Từ 'lamentably' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'lamentabilis', có nghĩa là 'đáng than khóc'. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'lamentable'. Theo thời gian, hậu tố '-ly' được thêm vào để tạo thành trạng từ 'lamentably', diễn tả một hành động hoặc tình huống một cách đáng buồn hoặc đáng tiếc.

Usage Note

Từ 'lamentably' diễn tả hành động hoặc tình huống diễn ra một cách đáng buồn, đáng tiếc, hoặc không may mắn. Nó nhấn mạnh sự không hài lòng hoặc thất vọng về một sự việc nào đó. So với các từ đồng nghĩa như 'regrettably' hay 'unfortunately', 'lamentably' có sắc thái mạnh hơn, thể hiện sự than vãn, hối tiếc sâu sắc hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lamentably
  • Failed Failed lamentably
    (Thất bại một cách thảm hại)
  • Performed Performed lamentably
    (Thể hiện một cách đáng thất vọng)
Adverb + lamentably
  • Sadly Sadly lamentably
    (Một cách đáng buồn và đáng tiếc)
Verb + lamentably
  • Fared Fared lamentably
    (Có một kết cục tồi tệ một cách đáng tiếc)
  • Ended Ended lamentably
    (Kết thúc một cách đáng tiếc)

Idioms

  • To lamentably fall short

    Không đạt được điều gì đó một cách đáng thất vọng.

    "The project lamentably fell short of its goals."

    (Dự án đã không đạt được mục tiêu một cách đáng thất vọng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lamentably

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đáng tiếc hoặc không may; đáng buồn.

"The team played lamentably in the final game."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been working lamentably slowly on the project, which is why she missed the deadline.
Cô ấy đã làm việc chậm một cách đáng trách trong dự án, đó là lý do tại sao cô ấy lỡ thời hạn.
Phủ định
They hadn't been performing lamentably badly; in fact, their progress was quite good.
Họ đã không thể hiện một cách tệ hại đáng trách; thực tế, tiến độ của họ khá tốt.
Nghi vấn
Had he been behaving lamentably during the meeting, causing the deal to fall through?
Có phải anh ấy đã cư xử một cách đáng trách trong cuộc họp, khiến thỏa thuận thất bại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lamentably".

Sự thất vọng trong văn hóa

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc thừa nhận thất bại hoặc thiếu sót là điều quan trọng để học hỏi và cải thiện. 'Lamentably' thường được sử dụng để diễn tả sự thất vọng về một kết quả không đạt được mong đợi, và thường đi kèm với mong muốn cải thiện trong tương lai.