deplorably
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a manner that is shockingly bad; terribly.
Vietnamese Meaning
Một cách tồi tệ đến mức gây sốc; một cách khủng khiếp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The team performed deplorably in the final match."
"Đội đã thi đấu một cách tệ hại trong trận chung kết."
-
"The living conditions in the slum were deplorably unsanitary."
"Điều kiện sống trong khu ổ chuột tồi tệ đến mức mất vệ sinh."
-
"He behaved deplorably at the party, insulting several guests."
"Anh ta cư xử một cách đáng trách tại bữa tiệc, xúc phạm một vài vị khách."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | deplore | lấy làm tiếc, than phiền (về điều gì đó) |
| Adjective | deplorable | tồi tệ, đáng chê trách |
| Noun | deplorer | người than phiền, người lấy làm tiếc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ tiêu cực, đáng trách hoặc đáng chê trách của một hành động, tình huống hoặc phẩm chất nào đó. Nó mạnh hơn so với "badly" hoặc "poorly" và thường mang sắc thái đạo đức hoặc xã hội.
Collocations (Từ đi kèm)
-
utterly utterly deplorably (một cách hoàn toàn tồi tệ)
-
truly truly deplorably (một cách thực sự tồi tệ)
-
behave behave deplorably (cư xử một cách tồi tệ)
-
perform perform deplorably (thể hiện một cách tồi tệ)
Idioms
-
in a deplorably way
một cách đáng chê trách
"The project was managed in a deplorably way, leading to its failure."
(Dự án được quản lý một cách đáng chê trách, dẫn đến thất bại.)
-
deplorably low
thấp một cách đáng buồn
"The standards have fallen deplorably low."
(Các tiêu chuẩn đã giảm xuống mức thấp một cách đáng buồn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
deplorably
AdverbMột cách tồi tệ đến mức gây sốc; một cách khủng khiếp.
"The team performed deplorably in the final match."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "deplorably".
