(Top Banner Ad)
landscape architecture
C1
noun C1 Kiến trúc và Thiết kế

landscape architecture

UK: /ˈlændˌskeɪp ˈɑːkɪtektʃər/ • US: /ˈlændˌskeɪp ˈɑːrkɪtektʃər/

Nghĩa tiếng Việt

kiến trúc cảnh quan thiết kế cảnh quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art and practice of designing the outdoor environment, especially designing parks or gardens together with buildings and roads.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật và thực hành thiết kế môi trường ngoài trời, đặc biệt là thiết kế công viên hoặc vườn cùng với các tòa nhà và đường xá.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She has a master's degree in landscape architecture."

    "Cô ấy có bằng thạc sĩ về kiến trúc cảnh quan."

  • "Landscape architecture plays a crucial role in creating sustainable urban environments."

    "Kiến trúc cảnh quan đóng một vai trò quan trọng trong việc tạo ra môi trường đô thị bền vững."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landscape architect Kiến trúc sư cảnh quan
Noun landscaping Việc thiết kế, sắp đặt cảnh quan
Noun landscape Phong cảnh, cảnh quan
Verb to landscape Thiết kế hoặc tạo cảnh quan cho một khu vực
Noun architect Kiến trúc sư
Adjective architectural Thuộc về kiến trúc

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kiến trúc và Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Dutch
landschap
English
landscape
Ancient Greek
ἀρχιτέκτων (arkhitéktōn)
Latin
architectura
Old French
architecture
English
architecture
English (1828)
landscape architecture

Nguồn gốc của 'Landscape'

Từ 'landscape' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan 'landschap', ban đầu dùng để chỉ một khu vực đất đai hoặc một bức tranh mô tả phong cảnh. Nó nhấn mạnh sự kết nối giữa con người và môi trường tự nhiên xung quanh.

Nguồn gốc của 'Architecture'

Từ 'architecture' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp cổ 'arkhitekton' (người thợ xây bậc thầy), sau đó qua tiếng Latin 'architectura', chỉ nghệ thuật và khoa học thiết kế cũng như xây dựng các công trình.

Sự ra đời của thuật ngữ 'Landscape Architecture'

Thuật ngữ 'landscape architecture' được học giả người Scotland Gilbert Laing Meason đưa ra lần đầu vào năm 1828. Tuy nhiên, chính Frederick Law Olmsted, nhà thiết kế nổi tiếng của Công viên Trung tâm New York, mới là người phổ biến rộng rãi và định hình nó thành một ngành nghề chuyên biệt vào giữa thế kỷ 19, nhấn mạnh vai trò của việc thiết kế không gian công cộng rộng lớn.

Usage Note

Landscape architecture nhấn mạnh vào việc tạo ra những không gian ngoài trời vừa thẩm mỹ, vừa chức năng và bền vững. Nó bao gồm quy hoạch tổng thể, thiết kế cảnh quan, phục hồi môi trường và quy hoạch đô thị. Khác với 'gardening' (làm vườn) chỉ tập trung vào việc trồng và chăm sóc cây cối, landscape architecture có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả yếu tố kiến trúc và kỹ thuật.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'specialized in landscape architecture' (chuyên về kiến trúc cảnh quan), 'the principles of landscape architecture' (các nguyên tắc của kiến trúc cảnh quan). Giới từ 'in' thường được dùng để chỉ sự chuyên môn, trong khi 'of' thường được dùng để chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thuộc tính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landscape architecture
  • sustainable sustainable landscape architecture
    (kiến trúc cảnh quan bền vững)
  • contemporary contemporary landscape architecture
    (kiến trúc cảnh quan đương đại)
  • urban urban landscape architecture
    (kiến trúc cảnh quan đô thị)
Verb + landscape architecture
  • practice practice landscape architecture
    (hành nghề kiến trúc cảnh quan)
  • study study landscape architecture
    (học/nghiên cứu kiến trúc cảnh quan)
  • pursue pursue a career in landscape architecture
    (theo đuổi sự nghiệp kiến trúc cảnh quan)
Noun related to landscape architecture
  • firm a landscape architecture firm
    (một công ty kiến trúc cảnh quan)
  • project a landscape architecture project
    (một dự án kiến trúc cảnh quan)
  • principles the principles of landscape architecture
    (các nguyên tắc của kiến trúc cảnh quan)

Idioms

  • Master of Landscape Architecture

    Thạc sĩ Kiến trúc Cảnh quan (một bằng cấp học thuật)

    "She pursued a Master of Landscape Architecture degree to specialize in urban design."

    (Cô ấy theo học bằng Thạc sĩ Kiến trúc Cảnh quan để chuyên về thiết kế đô thị.)

  • the art and science of landscape architecture

    Nghệ thuật và khoa học của kiến trúc cảnh quan

    "The book explores the intricate art and science of landscape architecture."

    (Cuốn sách khám phá nghệ thuật và khoa học phức tạp của kiến trúc cảnh quan.)

  • a career in landscape architecture

    Một sự nghiệp trong ngành kiến trúc cảnh quan

    "Many young professionals are choosing a career in landscape architecture due to its growing importance."

    (Nhiều chuyên gia trẻ đang chọn một sự nghiệp trong ngành kiến trúc cảnh quan do tầm quan trọng ngày càng tăng của nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landscape architecture

noun
Lật mặt

Nghệ thuật và thực hành thiết kế môi trường ngoài trời, đặc biệt là thiết kế công viên hoặc vườn cùng với các tòa nhà và đường xá.

"She has a master's degree in landscape architecture."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She studied landscape architecture at university.
Cô ấy học kiến trúc cảnh quan tại trường đại học.
Phủ định
He is not interested in landscape architecture.
Anh ấy không hứng thú với kiến trúc cảnh quan.
Nghi vấn
Is landscape architecture a rewarding career?
Kiến trúc cảnh quan có phải là một nghề nghiệp đáng làm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If they had invested in landscape architecture for the new park, it would be a more attractive place to visit now.
Nếu họ đã đầu tư vào kiến trúc cảnh quan cho công viên mới, thì bây giờ nó đã là một nơi hấp dẫn hơn để tham quan.
Phủ định
If the city hadn't neglected landscape architecture in its development plans, we wouldn't have such a concrete jungle now.
Nếu thành phố không bỏ bê kiến trúc cảnh quan trong các kế hoạch phát triển, chúng ta đã không có một khu rừng bê tông như bây giờ.
Nghi vấn
If she had studied landscape architecture, would she be designing beautiful gardens today?
Nếu cô ấy đã học kiến trúc cảnh quan, thì liệu cô ấy có đang thiết kế những khu vườn xinh đẹp ngày hôm nay không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was studying landscape architecture at Harvard last year.
Cô ấy đã học kiến trúc cảnh quan tại Harvard năm ngoái.
Phủ định
They weren't discussing landscape architecture during the meeting yesterday.
Họ đã không thảo luận về kiến trúc cảnh quan trong cuộc họp ngày hôm qua.
Nghi vấn
Were you considering a career in landscape architecture before you chose engineering?
Bạn đã cân nhắc sự nghiệp trong kiến trúc cảnh quan trước khi bạn chọn kỹ thuật phải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The lecture on landscape architecture was very informative yesterday.
Bài giảng về kiến trúc cảnh quan hôm qua rất nhiều thông tin.
Phủ định
He didn't study landscape architecture at university.
Anh ấy đã không học kiến trúc cảnh quan ở trường đại học.
Nghi vấn
Did they hire a landscape architecture firm for the park's design?
Họ đã thuê một công ty kiến trúc cảnh quan cho thiết kế của công viên phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landscape architecture".

Di sản của Frederick Law Olmsted

Frederick Law Olmsted, được coi là 'cha đẻ' của ngành kiến trúc cảnh quan Mỹ, đã thiết kế Công viên Trung tâm New York và nhiều công viên lớn khác. Các tác phẩm của ông không chỉ tạo ra những không gian xanh tuyệt đẹp mà còn định hình cách chúng ta nghĩ về vai trò của thiên nhiên trong môi trường đô thị và tầm quan trọng của các không gian công cộng.

Vai trò trong phát triển bền vững và môi trường

Ngày nay, kiến trúc cảnh quan đóng một vai trò trung tâm trong thiết kế bền vững và đối phó với biến đổi khí hậu. Các kiến trúc sư cảnh quan tích hợp các giải pháp thân thiện với môi trường như quản lý nước mưa, bảo tồn đa dạng sinh học, và sử dụng vật liệu tái chế để tạo ra các không gian xanh vừa đẹp mắt vừa có lợi cho hành tinh.