landsman (đồng hương)
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Landsman (đồng hương)'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một người đến từ cùng một quốc gia hoặc vùng; đồng hương.
Definition (English Meaning)
A person from one's own country or region; a fellow countryman.
Ví dụ Thực tế với 'Landsman (đồng hương)'
-
"The old landsman was delighted to meet someone from his home village."
"Người đồng hương già rất vui mừng khi gặp được một người đến từ ngôi làng quê hương của mình."
-
"Many landsmen gathered in the new city to celebrate their shared heritage."
"Nhiều đồng hương đã tập trung tại thành phố mới để kỷ niệm di sản chung của họ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Landsman (đồng hương)'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: landsman
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Landsman (đồng hương)'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'landsman' thường mang sắc thái tình cảm, thân mật, thể hiện sự gắn bó với quê hương, xứ sở. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có chung gốc gác, văn hóa và thường xuất hiện trong ngữ cảnh di cư, cộng đồng người nước ngoài.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Landsman (đồng hương)'
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
He is a landsman who always helps other people from his hometown.
|
Anh ấy là một người đồng hương, người luôn giúp đỡ những người khác từ quê nhà của anh ấy. |
| Phủ định |
She is not a landsman that I would trust with my secrets.
|
Cô ấy không phải là một người đồng hương mà tôi có thể tin tưởng giao phó bí mật của mình. |
| Nghi vấn |
Is he the landsman whom you were telling me about, who supports local businesses?
|
Có phải anh ấy là người đồng hương mà bạn đã kể cho tôi nghe, người ủng hộ các doanh nghiệp địa phương không? |
Rule: parts-of-speech-interjections
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Wow, he turned out to be a landsman!
|
Ồ, hóa ra anh ấy là đồng hương! |
| Phủ định |
Alas, I didn't realize he wasn't a landsman.
|
Than ôi, tôi đã không nhận ra rằng anh ấy không phải là đồng hương. |
| Nghi vấn |
Hey, is he really a landsman?
|
Này, anh ấy có thực sự là đồng hương không? |