(Top Banner Ad)
landsman (đồng hương)
C1
danh từ C1 Xã hội, Văn hóa

landsman (đồng hương)

UK: /ˈlændzmən/ • US: /ˈlændzmən/

Nghĩa tiếng Việt

người đồng hương người cùng quê đồng bào
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person from one's own country or region; a fellow countryman.

Vietnamese Meaning

Một người đến từ cùng một quốc gia hoặc vùng; đồng hương.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old landsman was delighted to meet someone from his home village."

    "Người đồng hương già rất vui mừng khi gặp được một người đến từ ngôi làng quê hương của mình."

  • "Many landsmen gathered in the new city to celebrate their shared heritage."

    "Nhiều đồng hương đã tập trung tại thành phố mới để kỷ niệm di sản chung của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun landsmen những người đồng hương (dạng số nhiều)
Noun countryman người đồng hương, người cùng quốc gia (nam giới)
Noun countrywoman người đồng hương, người cùng quốc gia (nữ giới)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*landą (land), *mann- (man)
Old English
land (land), mann (man)
Middle English
land (land), man (man)
English
landsman (c. 16th century)

Nguồn gốc của 'Landsman'

Từ "landsman" là một từ ghép từ "land" (đất liền) và "man" (người). Ban đầu, nó mang hai nghĩa chính: một là người sống trên đất liền (trái ngược với thủy thủ), và hai là người đồng hương, người cùng quốc gia hoặc vùng đất. Trong ngữ cảnh của "đồng hương", từ này nhấn mạnh mối liên hệ về nguồn gốc địa lý và quốc tịch, thể hiện sự chia sẻ về quê hương.

Usage Note

Từ 'landsman' thường mang sắc thái tình cảm, thân mật, thể hiện sự gắn bó với quê hương, xứ sở. Nó thường được sử dụng để chỉ những người có chung gốc gác, văn hóa và thường xuất hiện trong ngữ cảnh di cư, cộng đồng người nước ngoài.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + landsman
  • fellow a fellow landsman
    (một người đồng hương)
  • my my landsman
    (người đồng hương của tôi)
  • true a true landsman
    (một người đồng hương đích thực)
Verb + landsman
  • meet to meet a landsman
    (gặp một người đồng hương)
  • recognize to recognize a landsman
    (nhận ra một người đồng hương)
  • welcome to welcome a landsman
    (chào đón một người đồng hương)

Idioms

  • to meet a landsman

    Gặp một người đồng hương

    "It's always a joy to meet a landsman when you are travelling abroad."

    (Thật luôn là niềm vui khi gặp một người đồng hương lúc bạn đi du lịch nước ngoài.)

  • a landsman's welcome

    Sự chào đón nồng hậu của một người đồng hương

    "After years away, he received a landsman's welcome upon his return."

    (Sau nhiều năm xa xứ, anh ấy đã nhận được sự chào đón nồng hậu của những người đồng hương khi trở về.)

  • kinship with a landsman

    Tình thân với một người đồng hương

    "Despite their differences, there was an undeniable kinship with a landsman that bound them together."

    (Dù có những khác biệt, vẫn có một tình thân đồng hương không thể phủ nhận đã gắn kết họ lại với nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

landsman (đồng hương)

danh từ
Lật mặt

Một người đến từ cùng một quốc gia hoặc vùng; đồng hương.

"The old landsman was delighted to meet someone from his home village."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a landsman who always helps other people from his hometown.
Anh ấy là một người đồng hương, người luôn giúp đỡ những người khác từ quê nhà của anh ấy.
Phủ định
She is not a landsman that I would trust with my secrets.
Cô ấy không phải là một người đồng hương mà tôi có thể tin tưởng giao phó bí mật của mình.
Nghi vấn
Is he the landsman whom you were telling me about, who supports local businesses?
Có phải anh ấy là người đồng hương mà bạn đã kể cho tôi nghe, người ủng hộ các doanh nghiệp địa phương không?

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he turned out to be a landsman!
Ồ, hóa ra anh ấy là đồng hương!
Phủ định
Alas, I didn't realize he wasn't a landsman.
Than ôi, tôi đã không nhận ra rằng anh ấy không phải là đồng hương.
Nghi vấn
Hey, is he really a landsman?
Này, anh ấy có thực sự là đồng hương không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "landsman (đồng hương)".

Tình đồng hương và sự đoàn kết

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt khi sống xa quê hương, tình cảm và sự gắn kết với những người đồng hương là rất mạnh mẽ. Họ thường hỗ trợ lẫn nhau trong cuộc sống, công việc và duy trì các truyền thống văn hóa. "Landsman" (đồng hương) thể hiện mối liên hệ đặc biệt này, mang ý nghĩa về sự sẻ chia và củng cố bản sắc cộng đồng.

Vai trò của Hội đồng hương

Ở nhiều quốc gia phương Tây, cũng như các cộng đồng di dân, việc thành lập các hội đồng hương là rất phổ biến. Các hội này giúp những người đến từ cùng một vùng đất hoặc quốc gia giữ liên lạc, tổ chức các sự kiện văn hóa, và cung cấp mạng lưới hỗ trợ cho những người mới đến hoặc gặp khó khăn. Đây là một khía cạnh quan trọng của đời sống cộng đồng người Việt ở nước ngoài.