(Top Banner Ad)
laryngoscopy
C1
Danh từ C1 Y học

laryngoscopy

UK: /ˌlærɪŋˈɡɒskəpi/ • US: /ˌlærɪŋˈɡɑːskəpi/

Nghĩa tiếng Việt

soi thanh quản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Visual examination of the larynx using a laryngoscope.

Vietnamese Meaning

Sự kiểm tra trực quan thanh quản bằng ống soi thanh quản.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor recommended a laryngoscopy to determine the cause of my hoarseness."

    "Bác sĩ đã đề nghị soi thanh quản để xác định nguyên nhân gây ra chứng khàn giọng của tôi."

  • "Laryngoscopy revealed a small polyp on his vocal cord."

    "Soi thanh quản cho thấy một polyp nhỏ trên dây thanh âm của anh ấy."

  • "The patient underwent laryngoscopy under general anesthesia."

    "Bệnh nhân đã trải qua soi thanh quản dưới gây mê toàn thân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun larynx thanh quản
Adjective laryngeal thuộc thanh quản
Noun laryngoscope ống soi thanh quản
Noun laryngoscopist người thực hiện nội soi thanh quản
Adjective laryngoscopic thuộc về hoặc liên quan đến nội soi thanh quản

Synonyms

laryngeal examination (kiểm tra thanh quản)

Related Words

larynx (thanh quản)laryngoscope (ống soi thanh quản)vocal cords (dây thanh âm)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
λάρυγξ (lárynx)
Ancient Greek
σκοπέω (skopéō)
English
laryngoscopy

Nguồn gốc Hy Lạp cổ đại

'Laryngoscopy' là một từ ghép có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Phần đầu 'laryngo-' đến từ 'λάρυγξ' (lárynx), có nghĩa là 'thanh quản'. Phần sau '-scopy' bắt nguồn từ 'σκοπέω' (skopéō), có nghĩa là 'nhìn, kiểm tra' hoặc 'quan sát'. Do đó, từ này mô tả hành động kiểm tra thanh quản.

Usage Note

Laryngoscopy là một thủ thuật y tế được sử dụng để kiểm tra thanh quản, thường để chẩn đoán các vấn đề về giọng nói, khó nuốt, hoặc các bệnh lý khác của thanh quản. Có hai loại chính: soi thanh quản gián tiếp (sử dụng gương) và soi thanh quản trực tiếp (sử dụng ống soi thanh quản có đèn). Soi thanh quản trực tiếp cho phép quan sát rõ ràng hơn và có thể kết hợp với sinh thiết hoặc các thủ thuật khác.

Prepositions

for in

Sử dụng 'for' khi chỉ mục đích của việc soi thanh quản (ví dụ: laryngoscopy for diagnosis). Sử dụng 'in' khi nói về vị trí của thủ thuật (ví dụ: changes seen in laryngoscopy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + laryngoscopy
  • direct direct laryngoscopy
    (soi thanh quản trực tiếp)
  • indirect indirect laryngoscopy
    (soi thanh quản gián tiếp)
  • flexible flexible laryngoscopy
    (soi thanh quản bằng ống mềm)
  • video video laryngoscopy
    (soi thanh quản bằng video)
  • emergency emergency laryngoscopy
    (soi thanh quản khẩn cấp)
Verb + laryngoscopy
  • perform perform laryngoscopy
    (thực hiện nội soi thanh quản)
  • undergo undergo laryngoscopy
    (trải qua/tiến hành nội soi thanh quản)
Noun + of/for + laryngoscopy
  • indications indications for laryngoscopy
    (chỉ định nội soi thanh quản)
  • complications complications of laryngoscopy
    (biến chứng của nội soi thanh quản)

Idioms

  • direct laryngoscopy

    kỹ thuật soi thanh quản trực tiếp (để kiểm tra hoặc đặt nội khí quản)

    "Direct laryngoscopy is commonly used during tracheal intubation to visualize the vocal cords."

    (Soi thanh quản trực tiếp thường được sử dụng trong quá trình đặt nội khí quản để quan sát dây thanh âm.)

  • flexible fiberoptic laryngoscopy

    kỹ thuật soi thanh quản bằng ống mềm sợi quang (để chẩn đoán bệnh lý)

    "The ENT specialist performed a flexible fiberoptic laryngoscopy to check for polyps."

    (Bác sĩ chuyên khoa tai mũi họng đã thực hiện soi thanh quản bằng ống mềm sợi quang để kiểm tra polyp.)

  • perform a laryngoscopy

    thực hiện/tiến hành một cuộc nội soi thanh quản

    "The medical team prepared to perform a laryngoscopy on the patient with voice changes."

    (Đội ngũ y tế chuẩn bị thực hiện nội soi thanh quản cho bệnh nhân bị thay đổi giọng nói.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laryngoscopy

Danh từ
Lật mặt

Sự kiểm tra trực quan thanh quản bằng ống soi thanh quản.

"The doctor recommended a laryngoscopy to determine the cause of my hoarseness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laryngoscopy".

Vai trò y tế thiết yếu

Laryngoscopy là một thủ thuật y tế quan trọng, đóng vai trò thiết yếu trong việc chẩn đoán các bệnh lý về thanh quản (như viêm thanh quản, polyp, ung thư) và quản lý đường thở (đặc biệt là trong quá trình đặt nội khí quản cho phẫu thuật hoặc trường hợp cấp cứu). Nó đã cách mạng hóa khả năng của bác sĩ trong việc nhìn trực tiếp và can thiệp vào khu vực thanh quản, vốn là một phần khó tiếp cận của cơ thể.

Tiến bộ công nghệ trong y học

Từ những kỹ thuật soi gián tiếp ban đầu chỉ dùng gương, laryngoscopy đã phát triển vượt bậc với sự ra đời của ống soi cứng, ống soi mềm sợi quang, và gần đây là video laryngoscopy. Những tiến bộ này đã giúp tăng độ chính xác, an toàn và hiệu quả của thủ thuật, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân và giúp các bác sĩ có cái nhìn rõ ràng hơn về thanh quản.