(Top Banner Ad)
vocal cords
B2
Danh từ B2 Giải phẫu học/Y học

vocal cords

UK: /ˈvəʊkəl kɔːdz/ • US: /ˈvoʊkəl kɔːrdz/

Nghĩa tiếng Việt

dây thanh dây thanh quản
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Two folds of tissue stretched across the larynx that vibrate and produce sound when air passes over them.

Vietnamese Meaning

Hai nếp gấp mô nằm ngang trong thanh quản, rung động và tạo ra âm thanh khi không khí đi qua.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Singing can strain your vocal cords."

    "Việc ca hát có thể làm căng dây thanh quản của bạn."

  • "The doctor examined her vocal cords."

    "Bác sĩ đã kiểm tra dây thanh quản của cô ấy."

  • "Inflammation of the vocal cords can cause hoarseness."

    "Viêm dây thanh quản có thể gây ra khàn giọng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun voice giọng nói, tiếng nói
Verb vocalize phát âm, cất tiếng
Adverb vocally bằng giọng nói, về mặt phát âm
Noun vowel nguyên âm
Noun cord dây, gân

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học/Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
vōx
Latin
vocālis
Old French
vocal
English
vocal
Ancient Greek
khordḗ
Latin
chorda
Old French
corde
English
cord
Modern English
vocal cords

Nguồn gốc của 'vocal'

Phần 'vocal' trong 'vocal cords' bắt nguồn từ từ 'vōx' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'giọng nói' hoặc 'âm thanh'. Từ này sau đó phát triển thành 'vocālis', nghĩa là 'liên quan đến giọng nói'. Nó cho thấy mối liên hệ trực tiếp với chức năng tạo ra âm thanh của dây thanh âm.

Nguồn gốc của 'cords'

Phần 'cords' (dây) có nguồn gốc từ 'khordḗ' trong tiếng Hy Lạp cổ, nghĩa là 'ruột' hoặc 'dây'. Qua tiếng Latin 'chorda' và tiếng Pháp cổ 'corde', nó trở thành 'cord' trong tiếng Anh, ám chỉ một sợi dây hoặc gân. Sự kết hợp 'vocal cords' mô tả chính xác chức năng 'tạo giọng nói' và hình dạng 'giống sợi dây' của bộ phận này trong cơ thể.

Usage Note

"Vocal cords" là thuật ngữ chuyên ngành chỉ một bộ phận cụ thể của cơ thể liên quan đến việc phát âm. Cần phân biệt với "voice" (giọng nói) là âm thanh được tạo ra, hoặc "throat" (cổ họng) là một vùng rộng hơn chứa thanh quản.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + vocal cords
  • damaged damaged vocal cords
    (dây thanh âm bị tổn thương)
  • strong strong vocal cords
    (dây thanh âm khỏe)
  • weak weak vocal cords
    (dây thanh âm yếu)
  • inflamed inflamed vocal cords
    (dây thanh âm bị viêm)
Verb + vocal cords
  • strain strain one's vocal cords
    (làm căng dây thanh âm của ai đó)
  • protect protect one's vocal cords
    (bảo vệ dây thanh âm của ai đó)
  • rest rest one's vocal cords
    (cho dây thanh âm của ai đó nghỉ ngơi)
  • warm up warm up one's vocal cords
    (khởi động dây thanh âm của ai đó)
Noun + vocal cords
  • vocal cord vocal cord nodules
    (hạt xơ dây thanh âm)
  • vocal cord vocal cord paralysis
    (liệt dây thanh âm)

Idioms

  • strain one's vocal cords

    la hét hoặc nói quá nhiều khiến dây thanh âm bị căng thẳng, đau rát

    "She strained her vocal cords cheering at the concert all night."

    (Cô ấy đã làm căng dây thanh âm của mình vì hò hét cổ vũ suốt đêm ở buổi hòa nhạc.)

  • warm up one's vocal cords

    thực hiện các bài tập để chuẩn bị cho dây thanh âm trước khi hát hoặc nói

    "Singers always warm up their vocal cords before a performance."

    (Các ca sĩ luôn khởi động dây thanh âm của họ trước khi biểu diễn.)

  • lose one's vocal cords (metaphorical)

    mất khả năng nói hoặc biểu đạt ý kiến, thường do sợ hãi hoặc bị áp bức

    "She almost lost her vocal cords when she saw the huge spider."

    (Cô ấy gần như mất tiếng (quá sợ hãi không nói nên lời) khi nhìn thấy con nhện khổng lồ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

vocal cords

Danh từ
Lật mặt

Hai nếp gấp mô nằm ngang trong thanh quản, rung động và tạo ra âm thanh khi không khí đi qua.

"Singing can strain your vocal cords."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, her vocal cords are incredibly strong; she can sing for hours without getting tired!
Wow, dây thanh của cô ấy khỏe thật; cô ấy có thể hát hàng giờ mà không mệt mỏi!
Phủ định
Oh no, his vocal cords are damaged; he can't speak loudly.
Ôi không, dây thanh của anh ấy bị tổn thương rồi; anh ấy không thể nói lớn được.
Nghi vấn
Hey, are your vocal cords feeling strained after that performance?
Này, dây thanh của bạn có cảm thấy căng thẳng sau buổi biểu diễn đó không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The singer uses their vocal cords to produce beautiful melodies.
Ca sĩ sử dụng dây thanh quản của họ để tạo ra những giai điệu tuyệt vời.
Phủ định
The patient does not strain their vocal cords after the surgery.
Bệnh nhân không làm căng dây thanh quản sau phẫu thuật.
Nghi vấn
Does the doctor examine the patient's vocal cords?
Bác sĩ có kiểm tra dây thanh quản của bệnh nhân không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had warmed up her vocal cords properly, she could sing the high note now.
Nếu cô ấy đã khởi động dây thanh quản đúng cách, cô ấy có thể hát nốt cao bây giờ.
Phủ định
If he weren't so nervous, he would have damaged his vocal cords during the performance.
Nếu anh ấy không quá lo lắng, anh ấy đã làm tổn thương dây thanh quản của mình trong buổi biểu diễn rồi.
Nghi vấn
If I hadn't strained my vocal cords last week, would I be able to speak clearly now?
Nếu tôi không làm căng dây thanh quản của mình tuần trước, liệu tôi có thể nói rõ ràng bây giờ không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her opera training, she will have been practicing with her vocal cords for over a decade.
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành khóa đào tạo opera, cô ấy sẽ đã luyện tập với dây thanh quản của mình trong hơn một thập kỷ.
Phủ định
He won't have been straining his vocal cords so much if he had warmed up properly before the concert.
Anh ấy đã không làm căng dây thanh quản của mình quá nhiều nếu anh ấy đã khởi động đúng cách trước buổi hòa nhạc.
Nghi vấn
Will the singer have been damaging her vocal cords by singing at such high notes for so long?
Liệu ca sĩ có đang làm tổn thương dây thanh quản của cô ấy bằng cách hát ở những nốt cao như vậy trong một thời gian dài không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before the concert, the singer had strained his vocal cords, so he was worried.
Trước buổi hòa nhạc, ca sĩ đã làm căng dây thanh quản của mình, vì vậy anh ấy đã lo lắng.
Phủ định
She hadn't damaged her vocal cords before the audition, so she felt confident.
Cô ấy đã không làm tổn thương dây thanh quản của mình trước buổi thử giọng, vì vậy cô ấy cảm thấy tự tin.
Nghi vấn
Had the doctor examined his vocal cords before recommending surgery?
Bác sĩ đã kiểm tra dây thanh quản của anh ấy trước khi đề nghị phẫu thuật chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal cords".

Tầm quan trọng trong âm nhạc và diễn thuyết

Dây thanh âm là yếu tố trung tâm trong giọng hát và diễn thuyết. Trong văn hóa phương Tây, các ca sĩ opera, ca sĩ pop và diễn giả chuyên nghiệp thường được đào tạo đặc biệt để bảo vệ và tối ưu hóa chức năng của dây thanh âm. Chăm sóc dây thanh âm kỹ lưỡng là điều cần thiết để duy trì sự nghiệp của họ.

Bệnh lý dây thanh âm

Các vấn đề về dây thanh âm như hạt xơ (nodules), polyp hoặc viêm thanh quản (laryngitis) thường được công nhận và điều trị nghiêm túc. Trong văn hóa đại chúng, chúng ta thường nghe về việc các ca sĩ phải hủy tour diễn hoặc tạm dừng sự nghiệp để chữa trị các vấn đề này, nhấn mạnh tầm quan trọng của chúng đối với khả năng giao tiếp và nghệ thuật.