vocal cords
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Two folds of tissue stretched across the larynx that vibrate and produce sound when air passes over them.
Vietnamese Meaning
Hai nếp gấp mô nằm ngang trong thanh quản, rung động và tạo ra âm thanh khi không khí đi qua.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Singing can strain your vocal cords."
"Việc ca hát có thể làm căng dây thanh quản của bạn."
-
"The doctor examined her vocal cords."
"Bác sĩ đã kiểm tra dây thanh quản của cô ấy."
-
"Inflammation of the vocal cords can cause hoarseness."
"Viêm dây thanh quản có thể gây ra khàn giọng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Vocal cords" là thuật ngữ chuyên ngành chỉ một bộ phận cụ thể của cơ thể liên quan đến việc phát âm. Cần phân biệt với "voice" (giọng nói) là âm thanh được tạo ra, hoặc "throat" (cổ họng) là một vùng rộng hơn chứa thanh quản.
Collocations (Từ đi kèm)
-
damaged damaged vocal cords (dây thanh âm bị tổn thương)
-
strong strong vocal cords (dây thanh âm khỏe)
-
weak weak vocal cords (dây thanh âm yếu)
-
inflamed inflamed vocal cords (dây thanh âm bị viêm)
-
strain strain one's vocal cords (làm căng dây thanh âm của ai đó)
-
protect protect one's vocal cords (bảo vệ dây thanh âm của ai đó)
-
rest rest one's vocal cords (cho dây thanh âm của ai đó nghỉ ngơi)
-
warm up warm up one's vocal cords (khởi động dây thanh âm của ai đó)
-
vocal cord vocal cord nodules (hạt xơ dây thanh âm)
-
vocal cord vocal cord paralysis (liệt dây thanh âm)
Idioms
-
strain one's vocal cords
la hét hoặc nói quá nhiều khiến dây thanh âm bị căng thẳng, đau rát
"She strained her vocal cords cheering at the concert all night."
(Cô ấy đã làm căng dây thanh âm của mình vì hò hét cổ vũ suốt đêm ở buổi hòa nhạc.)
-
warm up one's vocal cords
thực hiện các bài tập để chuẩn bị cho dây thanh âm trước khi hát hoặc nói
"Singers always warm up their vocal cords before a performance."
(Các ca sĩ luôn khởi động dây thanh âm của họ trước khi biểu diễn.)
-
lose one's vocal cords (metaphorical)
mất khả năng nói hoặc biểu đạt ý kiến, thường do sợ hãi hoặc bị áp bức
"She almost lost her vocal cords when she saw the huge spider."
(Cô ấy gần như mất tiếng (quá sợ hãi không nói nên lời) khi nhìn thấy con nhện khổng lồ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
vocal cords
Danh từHai nếp gấp mô nằm ngang trong thanh quản, rung động và tạo ra âm thanh khi không khí đi qua.
"Singing can strain your vocal cords."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, her vocal cords are incredibly strong; she can sing for hours without getting tired! |
Wow, dây thanh của cô ấy khỏe thật; cô ấy có thể hát hàng giờ mà không mệt mỏi! |
| Phủ định | Oh no, his vocal cords are damaged; he can't speak loudly. |
Ôi không, dây thanh của anh ấy bị tổn thương rồi; anh ấy không thể nói lớn được. |
| Nghi vấn | Hey, are your vocal cords feeling strained after that performance? |
Này, dây thanh của bạn có cảm thấy căng thẳng sau buổi biểu diễn đó không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The singer uses their vocal cords to produce beautiful melodies. |
Ca sĩ sử dụng dây thanh quản của họ để tạo ra những giai điệu tuyệt vời. |
| Phủ định | The patient does not strain their vocal cords after the surgery. |
Bệnh nhân không làm căng dây thanh quản sau phẫu thuật. |
| Nghi vấn | Does the doctor examine the patient's vocal cords? |
Bác sĩ có kiểm tra dây thanh quản của bệnh nhân không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had warmed up her vocal cords properly, she could sing the high note now. |
Nếu cô ấy đã khởi động dây thanh quản đúng cách, cô ấy có thể hát nốt cao bây giờ. |
| Phủ định | If he weren't so nervous, he would have damaged his vocal cords during the performance. |
Nếu anh ấy không quá lo lắng, anh ấy đã làm tổn thương dây thanh quản của mình trong buổi biểu diễn rồi. |
| Nghi vấn | If I hadn't strained my vocal cords last week, would I be able to speak clearly now? |
Nếu tôi không làm căng dây thanh quản của mình tuần trước, liệu tôi có thể nói rõ ràng bây giờ không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her opera training, she will have been practicing with her vocal cords for over a decade. |
Vào thời điểm cô ấy hoàn thành khóa đào tạo opera, cô ấy sẽ đã luyện tập với dây thanh quản của mình trong hơn một thập kỷ. |
| Phủ định | He won't have been straining his vocal cords so much if he had warmed up properly before the concert. |
Anh ấy đã không làm căng dây thanh quản của mình quá nhiều nếu anh ấy đã khởi động đúng cách trước buổi hòa nhạc. |
| Nghi vấn | Will the singer have been damaging her vocal cords by singing at such high notes for so long? |
Liệu ca sĩ có đang làm tổn thương dây thanh quản của cô ấy bằng cách hát ở những nốt cao như vậy trong một thời gian dài không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Before the concert, the singer had strained his vocal cords, so he was worried. |
Trước buổi hòa nhạc, ca sĩ đã làm căng dây thanh quản của mình, vì vậy anh ấy đã lo lắng. |
| Phủ định | She hadn't damaged her vocal cords before the audition, so she felt confident. |
Cô ấy đã không làm tổn thương dây thanh quản của mình trước buổi thử giọng, vì vậy cô ấy cảm thấy tự tin. |
| Nghi vấn | Had the doctor examined his vocal cords before recommending surgery? |
Bác sĩ đã kiểm tra dây thanh quản của anh ấy trước khi đề nghị phẫu thuật chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "vocal cords".
