(Top Banner Ad)
lastingly
C1
Adverb C1 Tổng quát

lastingly

UK: /ˈlɑːstɪŋli/ • US: /ˈlæstɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

lâu dài vĩnh viễn bền vững có tác động lâu dài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that continues for a long time; permanently.

Vietnamese Meaning

Một cách kéo dài trong một thời gian dài; vĩnh viễn, lâu dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The reforms had a lastingly positive effect on the economy."

    "Những cải cách đã có một tác động tích cực lâu dài đến nền kinh tế."

  • "His work has lastingly influenced generations of scientists."

    "Công trình của ông đã có ảnh hưởng lâu dài đến nhiều thế hệ nhà khoa học."

  • "The experience left a lastingly deep impression on her."

    "Trải nghiệm đó đã để lại một ấn tượng sâu sắc lâu dài trong cô."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb last kéo dài, tồn tại
Adjective lasting lâu dài, bền vững
Noun lastingness tính lâu dài, sự bền vững

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læstlīce
English
lastingly

Nguồn gốc của 'Lastingly'

Từ 'lastingly' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læstlīce', có nghĩa là 'một cách bền bỉ'. Nó cho thấy sự tiếp diễn và ảnh hưởng lâu dài theo thời gian. Nó nhấn mạnh một điều gì đó không phai nhạt mà vẫn còn giá trị mãi về sau.

Usage Note

Từ 'lastingly' nhấn mạnh tính chất bền vững, vĩnh viễn của một tác động hoặc ảnh hưởng nào đó. Nó thường được sử dụng để mô tả những kết quả hoặc thay đổi có tác động sâu rộng và không dễ bị phai nhạt theo thời gian. So với 'permanently', 'lastingly' có thể mang sắc thái về sự tích cực và giá trị hơn, ví dụ như 'lastingly beneficial' (có lợi lâu dài).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lastingly
  • have have a lastingly effect
    (có một ảnh hưởng lâu dài)
  • create create a lastingly impression
    (tạo một ấn tượng lâu dài)
Verb + lastingly
  • affect affect lastingly
    (ảnh hưởng một cách lâu dài)
  • change change lastingly
    (thay đổi một cách lâu dài)

Idioms

  • Leave a lasting impression

    Để lại một ấn tượng sâu sắc, khó phai.

    "His speech left a lasting impression on everyone present."

    (Bài phát biểu của anh ấy đã để lại một ấn tượng sâu sắc cho tất cả những người có mặt.)

  • Build a lasting legacy

    Xây dựng một di sản lâu dài.

    "She dedicated her life to building a lasting legacy of philanthropy."

    (Cô ấy đã cống hiến cả cuộc đời để xây dựng một di sản từ thiện lâu dài.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lastingly

Adverb
Lật mặt

Một cách kéo dài trong một thời gian dài; vĩnh viễn, lâu dài.

"The reforms had a lastingly positive effect on the economy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, their impact on the community lastingly improved the lives of many.
Chà, tác động của họ đối với cộng đồng đã cải thiện cuộc sống của nhiều người một cách lâu dài.
Phủ định
Alas, the peace treaty did not lastingly resolve the conflict.
Than ôi, hiệp ước hòa bình đã không giải quyết triệt để xung đột một cách lâu dài.
Nghi vấn
Indeed, will this new law lastingly change the political landscape?
Thật vậy, liệu luật mới này có thay đổi cục diện chính trị một cách lâu dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lastingly".

Giá trị của sự bền vững trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, sự bền vững thường được coi trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực như môi trường, các mối quan hệ cá nhân và sự nghiệp. Việc tạo ra những giá trị lâu dài được đánh giá cao hơn những thành công ngắn hạn.