transiently
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that lasts only for a short time; temporarily.
Vietnamese Meaning
Một cách chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; tạm thời.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The symptoms appeared transiently and then disappeared."
"Các triệu chứng xuất hiện thoáng qua rồi biến mất."
-
"The effect of the medication was only transiently effective."
"Tác dụng của thuốc chỉ hiệu quả một cách tạm thời."
-
"His feelings of anger were transiently relieved by the apology."
"Cơn giận của anh ấy tạm thời được xoa dịu bởi lời xin lỗi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | transient | Thoáng qua, phù du, không lâu bền |
| Noun | transience | Tính phù du, sự thoáng qua, sự không bền vững |
| Noun | transient | Người hoặc vật di chuyển, người tạm trú |
| Adjective | transitory | Nhất thời, tạm thời, phù du (thường nhấn mạnh sự ngắn ngủi hơn transient) |
| Noun | transition | Sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'transiently' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, không ổn định và tạm thời của một sự việc, trạng thái hoặc hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ thay đổi nhanh chóng hoặc không có ý định tồn tại lâu dài. So với 'temporarily', 'transiently' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự ngắn ngủi và không đáng kể.
Collocations (Từ đi kèm)
-
appear appear transiently (xuất hiện thoáng qua)
-
exist exist transiently (tồn tại nhất thời)
-
pass pass transiently (trôi qua chóng vánh)
-
experience experience transiently (trải nghiệm tạm thời)
-
affect affect transiently (ảnh hưởng tạm thời)
-
beautiful transiently beautiful (đẹp một cách thoáng qua)
-
visible transiently visible (hiển thị tạm thời)
-
available transiently available (có sẵn tạm thời)
-
disturbed transiently disturbed (bị xáo trộn nhất thời)
Idioms
-
exist only transiently
chỉ tồn tại trong chốc lát
"Many digital trends exist only transiently before being replaced by new ones."
(Nhiều xu hướng kỹ thuật số chỉ tồn tại trong chốc lát trước khi bị thay thế bởi những cái mới.)
-
pass by transiently
lướt qua chóng vánh
"The moments of pure joy often pass by transiently in our busy lives."
(Những khoảnh khắc niềm vui thuần khiết thường lướt qua chóng vánh trong cuộc sống bận rộn của chúng ta.)
-
be transiently affected
bị ảnh hưởng tạm thời
"The stock market was transiently affected by the news, but soon recovered."
(Thị trường chứng khoán bị ảnh hưởng tạm thời bởi tin tức, nhưng nhanh chóng phục hồi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
transiently
AdverbMột cách chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; tạm thời.
"The symptoms appeared transiently and then disappeared."
Grammar Rules
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The data was transiently stored in the cache. |
Dữ liệu đã được lưu trữ tạm thời trong bộ nhớ cache. |
| Phủ định | The feeling of relief was not transiently experienced by the survivors. |
Cảm giác nhẹ nhõm không được trải qua một cách thoáng qua bởi những người sống sót. |
| Nghi vấn | Was the image transiently displayed on the screen? |
Hình ảnh có được hiển thị tạm thời trên màn hình không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The light was shining transiently through the clouds. |
Ánh sáng chiếu rọi một cách thoáng qua xuyên qua những đám mây. |
| Phủ định | The feeling of sadness wasn't transiently affecting her; it lingered longer than expected. |
Cảm giác buồn bã không ảnh hưởng đến cô ấy một cách thoáng qua; nó kéo dài hơn dự kiến. |
| Nghi vấn | Were they transiently experiencing a moment of peace amidst the chaos? |
Có phải họ đang trải qua một khoảnh khắc bình yên thoáng qua giữa sự hỗn loạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transiently".
