(Top Banner Ad)
transiently
C1
Adverb C1 Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

transiently

UK: /ˈtrænziəntli/ • US: /ˈtrænʃəntli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tạm thời thoáng qua trong chốc lát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that lasts only for a short time; temporarily.

Vietnamese Meaning

Một cách chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; tạm thời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The symptoms appeared transiently and then disappeared."

    "Các triệu chứng xuất hiện thoáng qua rồi biến mất."

  • "The effect of the medication was only transiently effective."

    "Tác dụng của thuốc chỉ hiệu quả một cách tạm thời."

  • "His feelings of anger were transiently relieved by the apology."

    "Cơn giận của anh ấy tạm thời được xoa dịu bởi lời xin lỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective transient Thoáng qua, phù du, không lâu bền
Noun transience Tính phù du, sự thoáng qua, sự không bền vững
Noun transient Người hoặc vật di chuyển, người tạm trú
Adjective transitory Nhất thời, tạm thời, phù du (thường nhấn mạnh sự ngắn ngủi hơn transient)
Noun transition Sự chuyển tiếp, quá trình chuyển đổi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể dùng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ire
Latin
trans-
Latin
transire
Latin
transiens
English
transient
English
transiently

Hành Trình Ngắn Ngủi Của Từ Ngữ

Từ 'transiently' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ. Nó được tạo thành từ tiền tố 'trans-' nghĩa là 'qua, xuyên qua' và động từ 'ire' nghĩa là 'đi'. Ghép lại, 'transire' có nghĩa là 'đi qua' hoặc 'vượt qua'. Từ đó, tính từ 'transient' ra đời vào thế kỷ 15 để mô tả thứ gì đó chỉ tồn tại trong thời gian ngắn, thoáng qua. Khi thêm hậu tố '-ly' vào thế kỷ 17, chúng ta có trạng từ 'transiently', diễn tả cách thức sự việc xảy ra chỉ trong chốc lát, không bền vững.

Usage Note

Từ 'transiently' nhấn mạnh tính chất ngắn ngủi, không ổn định và tạm thời của một sự việc, trạng thái hoặc hành động. Nó thường được sử dụng để mô tả những thứ thay đổi nhanh chóng hoặc không có ý định tồn tại lâu dài. So với 'temporarily', 'transiently' có thể mang sắc thái mạnh hơn về sự ngắn ngủi và không đáng kể.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + transiently
  • appear appear transiently
    (xuất hiện thoáng qua)
  • exist exist transiently
    (tồn tại nhất thời)
  • pass pass transiently
    (trôi qua chóng vánh)
  • experience experience transiently
    (trải nghiệm tạm thời)
  • affect affect transiently
    (ảnh hưởng tạm thời)
Transiently + Adjective/Participle
  • beautiful transiently beautiful
    (đẹp một cách thoáng qua)
  • visible transiently visible
    (hiển thị tạm thời)
  • available transiently available
    (có sẵn tạm thời)
  • disturbed transiently disturbed
    (bị xáo trộn nhất thời)

Idioms

  • exist only transiently

    chỉ tồn tại trong chốc lát

    "Many digital trends exist only transiently before being replaced by new ones."

    (Nhiều xu hướng kỹ thuật số chỉ tồn tại trong chốc lát trước khi bị thay thế bởi những cái mới.)

  • pass by transiently

    lướt qua chóng vánh

    "The moments of pure joy often pass by transiently in our busy lives."

    (Những khoảnh khắc niềm vui thuần khiết thường lướt qua chóng vánh trong cuộc sống bận rộn của chúng ta.)

  • be transiently affected

    bị ảnh hưởng tạm thời

    "The stock market was transiently affected by the news, but soon recovered."

    (Thị trường chứng khoán bị ảnh hưởng tạm thời bởi tin tức, nhưng nhanh chóng phục hồi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

transiently

Adverb
Lật mặt

Một cách chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn; tạm thời.

"The symptoms appeared transiently and then disappeared."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data was transiently stored in the cache.
Dữ liệu đã được lưu trữ tạm thời trong bộ nhớ cache.
Phủ định
The feeling of relief was not transiently experienced by the survivors.
Cảm giác nhẹ nhõm không được trải qua một cách thoáng qua bởi những người sống sót.
Nghi vấn
Was the image transiently displayed on the screen?
Hình ảnh có được hiển thị tạm thời trên màn hình không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The light was shining transiently through the clouds.
Ánh sáng chiếu rọi một cách thoáng qua xuyên qua những đám mây.
Phủ định
The feeling of sadness wasn't transiently affecting her; it lingered longer than expected.
Cảm giác buồn bã không ảnh hưởng đến cô ấy một cách thoáng qua; nó kéo dài hơn dự kiến.
Nghi vấn
Were they transiently experiencing a moment of peace amidst the chaos?
Có phải họ đang trải qua một khoảnh khắc bình yên thoáng qua giữa sự hỗn loạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "transiently".

Tính Vô Thường Trong Triết Học Phương Đông

Khái niệm 'transiently' rất gần với 'vô thường' trong triết học Phật giáo và phương Đông. Vô thường có nghĩa là mọi sự vật, hiện tượng đều thay đổi, sinh diệt không ngừng, không có gì là vĩnh cửu. Việc hiểu và chấp nhận tính phù du, chỉ tồn tại nhất thời của vạn vật giúp con người sống an nhiên hơn, không bám chấp vào những thứ chỉ tồn tại trong chốc lát.

Xu Hướng Sống 'Du Mục Kỹ Thuật Số'

Trong xã hội hiện đại, thuật ngữ 'digital nomad' (du mục kỹ thuật số) mô tả những người làm việc từ xa và di chuyển liên tục, không có một nơi ở cố định. Cuộc sống của họ mang tính 'transiently' cao, khi họ trải nghiệm nhiều nền văn hóa và địa điểm khác nhau, nhưng chỉ trong một thời gian ngắn, phản ánh xu hướng sống linh hoạt và không ràng buộc trong kỷ nguyên số.