enduringly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that lasts for a long time; permanently.
Vietnamese Meaning
Một cách lâu dài; vĩnh viễn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The principles of democracy are enduringly important."
"Các nguyên tắc của dân chủ là quan trọng một cách lâu dài."
-
"Her influence on the field is enduringly felt."
"Ảnh hưởng của cô ấy lên lĩnh vực này được cảm nhận một cách lâu dài."
-
"The values of our company are enduringly relevant."
"Các giá trị của công ty chúng tôi vẫn còn phù hợp một cách lâu dài."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'enduringly' nhấn mạnh tính chất lâu dài và bền bỉ của một điều gì đó. Nó thường được dùng để miêu tả những phẩm chất, giá trị hoặc ảnh hưởng tồn tại qua thời gian. Khác với 'permanently' (vĩnh viễn), 'enduringly' thường mang sắc thái tích cực hơn, gợi ý sự bền vững và có giá trị theo thời gian. So với 'lastingly' (lâu dài), 'enduringly' có thể gợi ý một mức độ sâu sắc và ảnh hưởng rộng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
popular enduringly popular (phổ biến bền vững, được yêu thích mãi mãi)
-
relevant enduringly relevant (liên quan mãi mãi, vẫn giữ nguyên giá trị)
-
beautiful enduringly beautiful (đẹp mãi với thời gian)
-
influential enduringly influential (ảnh hưởng sâu rộng/bền vững)
-
successful enduringly successful (thành công bền vững)
-
remain remain enduringly (vẫn duy trì một cách bền vững)
-
affect affect enduringly (ảnh hưởng lâu dài)
-
shape shape enduringly (định hình một cách bền vững)
Idioms
-
remain enduringly popular
vẫn duy trì sự phổ biến bền vững
"Despite new trends, classic literature remains enduringly popular."
(Mặc dù có nhiều xu hướng mới, văn học cổ điển vẫn duy trì sự phổ biến bền vững.)
-
have an enduringly positive/negative impact
có tác động tích cực/tiêu cực lâu dài
"Her kindness had an enduringly positive impact on everyone she met."
(Sự tử tế của cô ấy đã có tác động tích cực lâu dài đến tất cả những người cô gặp.)
-
be enduringly relevant
luôn phù hợp/liên quan mãi mãi
"The lessons from history are enduringly relevant to our present."
(Những bài học từ lịch sử luôn phù hợp mãi mãi với hiện tại của chúng ta.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
enduringly
Trạng từMột cách lâu dài; vĩnh viễn.
"The principles of democracy are enduringly important."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduringly".
