(Top Banner Ad)
enduringly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

enduringly

UK: /ɪnˈdjʊərɪŋli/ • US: /ɪnˈdʊrɪŋli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách lâu dài vĩnh viễn bền bỉ mãi mãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that lasts for a long time; permanently.

Vietnamese Meaning

Một cách lâu dài; vĩnh viễn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The principles of democracy are enduringly important."

    "Các nguyên tắc của dân chủ là quan trọng một cách lâu dài."

  • "Her influence on the field is enduringly felt."

    "Ảnh hưởng của cô ấy lên lĩnh vực này được cảm nhận một cách lâu dài."

  • "The values of our company are enduringly relevant."

    "Các giá trị của công ty chúng tôi vẫn còn phù hợp một cách lâu dài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb endure chịu đựng; kéo dài, tồn tại
Noun endurance sự chịu đựng, sức bền; sự bền bỉ
Adjective enduring bền bỉ, lâu dài; vĩnh cửu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
indurare
Old French
endurer
Middle English
enduren
English
endure
English
enduring
English
enduringly

Nguồn gốc từ 'cứng rắn' đến 'bền bỉ'

Từ gốc Latin 'indurare' có nghĩa là 'làm cho cứng rắn, kiên cố'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'endurer', nó mang thêm nghĩa là 'chịu đựng' và 'kéo dài'. Đến tiếng Anh, 'endure' có nghĩa là 'chịu đựng, tồn tại lâu dài'. 'Enduringly' là trạng từ của 'enduring', diễn tả điều gì đó diễn ra một cách bền bỉ, vững chắc, như thể đã trải qua thử thách và trở nên không thể lay chuyển.

Usage Note

Từ 'enduringly' nhấn mạnh tính chất lâu dài và bền bỉ của một điều gì đó. Nó thường được dùng để miêu tả những phẩm chất, giá trị hoặc ảnh hưởng tồn tại qua thời gian. Khác với 'permanently' (vĩnh viễn), 'enduringly' thường mang sắc thái tích cực hơn, gợi ý sự bền vững và có giá trị theo thời gian. So với 'lastingly' (lâu dài), 'enduringly' có thể gợi ý một mức độ sâu sắc và ảnh hưởng rộng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Adjective
  • popular enduringly popular
    (phổ biến bền vững, được yêu thích mãi mãi)
  • relevant enduringly relevant
    (liên quan mãi mãi, vẫn giữ nguyên giá trị)
  • beautiful enduringly beautiful
    (đẹp mãi với thời gian)
  • influential enduringly influential
    (ảnh hưởng sâu rộng/bền vững)
  • successful enduringly successful
    (thành công bền vững)
Verb + Adverb
  • remain remain enduringly
    (vẫn duy trì một cách bền vững)
  • affect affect enduringly
    (ảnh hưởng lâu dài)
  • shape shape enduringly
    (định hình một cách bền vững)

Idioms

  • remain enduringly popular

    vẫn duy trì sự phổ biến bền vững

    "Despite new trends, classic literature remains enduringly popular."

    (Mặc dù có nhiều xu hướng mới, văn học cổ điển vẫn duy trì sự phổ biến bền vững.)

  • have an enduringly positive/negative impact

    có tác động tích cực/tiêu cực lâu dài

    "Her kindness had an enduringly positive impact on everyone she met."

    (Sự tử tế của cô ấy đã có tác động tích cực lâu dài đến tất cả những người cô gặp.)

  • be enduringly relevant

    luôn phù hợp/liên quan mãi mãi

    "The lessons from history are enduringly relevant to our present."

    (Những bài học từ lịch sử luôn phù hợp mãi mãi với hiện tại của chúng ta.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

enduringly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách lâu dài; vĩnh viễn.

"The principles of democracy are enduringly important."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "enduringly".

Giá trị của sự trường tồn

Trong nhiều nền văn hóa, con người luôn khao khát tạo ra những thứ có giá trị trường tồn, vượt thời gian. Điều này thể hiện qua các công trình kiến trúc cổ đại hùng vĩ, các tác phẩm nghệ thuật kinh điển, hay những triết lý sống vẫn còn nguyên giá trị cho đến ngày nay. Từ 'enduringly' (một cách bền bỉ, lâu dài) phản ánh chính ước muốn này – mong muốn về sự tồn tại vĩnh cửu và có ý nghĩa.

Sự kiên trì và bền bỉ

Tính cách kiên trì và bền bỉ là một đức tính được đánh giá cao ở nhiều nền văn hóa, từ phương Đông đến phương Tây. Khả năng chịu đựng khó khăn, vượt qua thử thách để đạt được mục tiêu, hay duy trì một giá trị, niềm tin nào đó 'enduringly' (một cách bền vững) là điều mà mọi người luôn ngưỡng mộ và học hỏi, coi đó là chìa khóa của thành công và hạnh phúc.