(Top Banner Ad)
lather
B2
noun B2 Hàng tiêu dùng, Vệ sinh cá nhân

lather

UK: /ˈlɑːðər/ • US: /ˈlæðər/

Nghĩa tiếng Việt

bọt đánh bọt phủ bọt
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A frothy white mass of bubbles produced by soap or a similar cleansing substance when mixed with water.

Vietnamese Meaning

Bọt trắng do xà phòng hoặc chất tẩy rửa tương tự tạo ra khi trộn với nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He worked up a good lather with the shaving cream."

    "Anh ấy tạo ra một lớp bọt tốt với kem cạo râu."

  • "The horse was covered in a lather of sweat."

    "Con ngựa đẫm mồ hôi."

  • "Lather the soap well before applying it to your face."

    "Hãy đánh xà phòng thật kỹ trước khi thoa lên mặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lather Bọt xà phòng, bọt cạo râu (n.)
Verb lather Tạo bọt, xoa bọt (v.)
Adjective lathery Có nhiều bọt, như bọt xà phòng (adj.)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Hàng tiêu dùng, Vệ sinh cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic
*lauþrō
Old English
lēaþor

Nguồn Gốc Xà Phòng

Từ 'lather' bắt nguồn từ một từ Germanic cổ có nghĩa là 'chất lỏng để rửa'. Ban đầu, nó liên quan đến các chất tẩy rửa tự nhiên, nhưng ngày nay chúng ta chủ yếu nghĩ đến nó như là bọt xà phòng. Hãy tưởng tượng những người Viking cổ đại sử dụng tro và mỡ động vật để tạo ra xà phòng thô sơ – đó chính là tổ tiên của 'lather' hiện đại!

Usage Note

Chỉ chất bọt mềm, xốp được tạo ra khi đánh xà phòng, kem cạo râu, dầu gội,... với nước. Thường liên quan đến việc làm sạch hoặc cạo râu.

Prepositions

of

lather of: Chỉ thành phần tạo ra bọt (ví dụ: a lather of soap).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lather
  • rich rich lather
    (bọt dày và mịn)
  • thick thick lather
    (bọt dày)
  • creamy creamy lather
    (bọt kem)
Verb + lather
  • work up work up a lather
    (tạo bọt)
  • apply apply lather
    (thoa bọt)
  • generate generate lather
    (tạo ra bọt)

Idioms

  • in a lather

    trong trạng thái lo lắng, bồn chồn, kích động

    "She got herself in a lather about the presentation."

    (Cô ấy tự làm mình lo lắng phát sốt về bài thuyết trình.)

  • work (oneself) into a lather

    trở nên cực kỳ lo lắng hoặc kích động

    "Don't work yourself into a lather, everything will be fine."

    (Đừng tự làm mình lo lắng quá, mọi thứ sẽ ổn thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lather

noun
Lật mặt

Bọt trắng do xà phòng hoặc chất tẩy rửa tương tự tạo ra khi trộn với nước.

"He worked up a good lather with the shaving cream."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had used enough soap, the barber would lather his face more easily now.
Nếu anh ấy đã dùng đủ xà phòng, thợ cắt tóc sẽ dễ dàng tạo bọt trên mặt anh ấy hơn bây giờ.
Phủ định
If she hadn't been so rushed this morning, she wouldn't have lathered the shampoo unevenly.
Nếu sáng nay cô ấy không vội vàng, cô ấy đã không thoa dầu gội không đều.
Nghi vấn
If you had told me you were allergic to the soap, would I have lathered you with it?
Nếu bạn nói với tôi rằng bạn bị dị ứng với xà phòng, tôi có thoa xà phòng đó cho bạn không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would lather her hair every other day.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ gội đầu cách ngày.
Phủ định
He told me that he did not lather his face before shaving.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không thoa bọt cạo râu lên mặt trước khi cạo.
Nghi vấn
She asked if I had used a lot of lather to wash the car.
Cô ấy hỏi liệu tôi có sử dụng nhiều bọt để rửa xe không.

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes to lather his face before shaving, doesn't he?
Anh ấy thích xoa bọt cạo râu lên mặt trước khi cạo, đúng không?
Phủ định
She doesn't lather her hair every day, does she?
Cô ấy không gội đầu bằng bọt mỗi ngày, phải không?
Nghi vấn
They're lathering up the car before washing it, aren't they?
Họ đang xoa bọt lên xe trước khi rửa nó, đúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lather".

Nghi thức Tắm Rửa

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, tắm rửa hàng ngày bằng xà phòng và tạo bọt (lather) được coi là một phần quan trọng của vệ sinh cá nhân. Điều này bắt nguồn từ những tiêu chuẩn xã hội về sự sạch sẽ và thơm tho.

Cạo Râu

Việc sử dụng bọt cạo râu (shaving lather) là một phần quan trọng của nghi thức cạo râu truyền thống ở nhiều nước phương Tây. Nó giúp làm mềm râu và bảo vệ da khỏi dao cạo.