(Top Banner Ad)
laudatory
C1
Tính từ C1 Ngôn ngữ học

laudatory

UK: /ˈlɔːdətəri/ • US: /ˈlɔːdəˌtɔːri/

Nghĩa tiếng Việt

mang tính ca ngợi có tính chất khen ngợi tán dương
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Expressing praise and commendation.

Vietnamese Meaning

Bày tỏ sự ca ngợi và khen ngợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The review of the book was highly laudatory."

    "Bài đánh giá về cuốn sách rất ca ngợi."

  • "She delivered a laudatory speech at the awards ceremony."

    "Cô ấy đã có một bài phát biểu ca ngợi tại lễ trao giải."

  • "The article was laudatory of his efforts to improve the community."

    "Bài báo ca ngợi những nỗ lực của anh ấy trong việc cải thiện cộng đồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb laud ca ngợi, tán dương
Noun laudation lời ca ngợi, sự tán dương
Adjective laudable đáng ca ngợi, đáng tán dương
Adverb laudably một cách đáng ca ngợi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
laudare
Latin
laudatorius
English
laudatory

Nguồn gốc từ 'ca ngợi'

Từ 'laudatory' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ. Nó xuất phát từ động từ 'laudare', có nghĩa là 'ca ngợi' hoặc 'tán dương'. Sau đó, nó phát triển thành tính từ 'laudatorius', mang ý nghĩa 'liên quan đến sự ca ngợi'. Khi du nhập vào tiếng Anh, 'laudatory' vẫn giữ nguyên ý nghĩa cốt lõi này, dùng để mô tả những lời nói, bài viết hoặc hành động thể hiện sự khen ngợi, tán dương.

Usage Note

Từ 'laudatory' thường được dùng để mô tả những lời nói, văn bản, hoặc hành động thể hiện sự đánh giá cao và ngưỡng mộ. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'praising' hoặc 'complimentary'. Sự khác biệt chính là mức độ trang trọng và tính chất chính thức.

Prepositions

about of

'- laudatory about': Thể hiện sự khen ngợi về một khía cạnh cụ thể. '- laudatory of': Thể hiện sự ca ngợi, ngưỡng mộ đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Trạng từ/Tính từ + laudatory
  • highly highly laudatory
    (ca ngợi hết lời, rất tán dương)
  • overly overly laudatory
    (ca ngợi quá mức, tán dương thái quá)
  • profusely profusely laudatory
    (ca ngợi dồi dào, khen ngợi nồng nhiệt)
  • lavishly lavishly laudatory
    (ca ngợi xa hoa, khen ngợi một cách hào phóng)
  • strongly strongly laudatory
    (ca ngợi mạnh mẽ, tán dương nhiệt liệt)
Laudatory + Danh từ
  • remarks laudatory remarks
    (những nhận xét ca ngợi)
  • comments laudatory comments
    (những bình luận ca ngợi)
  • review laudatory review
    (bài đánh giá ca ngợi)
  • article laudatory article
    (bài báo ca ngợi)
  • speech laudatory speech
    (bài phát biểu ca ngợi)
  • tone laudatory tone
    (giọng điệu ca ngợi)
Động từ + laudatory
  • receive receive laudatory comments
    (nhận được những bình luận ca ngợi)
  • deliver deliver a laudatory speech
    (có một bài phát biểu ca ngợi)
  • write write a laudatory review
    (viết một bài đánh giá ca ngợi)

Idioms

  • receive laudatory reviews

    nhận được những đánh giá ca ngợi

    "The new film received highly laudatory reviews from critics."

    (Bộ phim mới đã nhận được những đánh giá rất ca ngợi từ các nhà phê bình.)

  • deliver a laudatory address/speech

    có một bài diễn văn/phát biểu ca ngợi

    "The professor delivered a laudatory address at the award ceremony."

    (Vị giáo sư đã có một bài diễn văn ca ngợi tại buổi lễ trao giải.)

  • in a laudatory tone

    với giọng điệu ca ngợi

    "The article discussed the artist's work in a consistently laudatory tone."

    (Bài báo đã thảo luận về tác phẩm của nghệ sĩ với một giọng điệu luôn ca ngợi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

laudatory

Tính từ
Lật mặt

Bày tỏ sự ca ngợi và khen ngợi.

"The review of the book was highly laudatory."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The critic praised the film laudatorily, highlighting its artistic merit.
Nhà phê bình ca ngợi bộ phim một cách tán dương, nhấn mạnh giá trị nghệ thuật của nó.
Phủ định
She did not speak laudatorily of his efforts, focusing instead on areas for improvement.
Cô ấy không nói một cách tán dương về những nỗ lực của anh ấy, thay vào đó tập trung vào các lĩnh vực cần cải thiện.
Nghi vấn
Did he laudatorily describe her achievements in the company?
Anh ấy có mô tả một cách tán dương những thành tựu của cô ấy trong công ty không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teacher's laudatory comments were greatly appreciated by the students.
Những lời nhận xét ca ngợi của giáo viên đã được các học sinh đánh giá rất cao.
Phủ định
The critical review was not laudatorily received by the playwright.
Bài phê bình gay gắt không được nhà viết kịch đón nhận một cách tán dương.
Nghi vấn
Were his laudatory efforts ultimately recognized and rewarded?
Những nỗ lực đáng khen ngợi của anh ấy cuối cùng có được công nhận và khen thưởng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "laudatory".

Văn hóa khen ngợi và công nhận

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc khen ngợi và công nhận công khai những thành tựu hoặc đóng góp xuất sắc là rất quan trọng. Những buổi lễ trao giải, bài phát biểu tôn vinh hay các bài đánh giá tích cực là những hình thức 'laudatory' (ca ngợi, tán dương) phổ biến, nhằm khuyến khích và động viên các cá nhân hoặc tổ chức tiếp tục phát triển.

Ảnh hưởng của phê bình và đánh giá

Trong các lĩnh vực như nghệ thuật, văn học, hay kinh doanh, một 'laudatory review' (bài đánh giá ca ngợi) từ các nhà phê bình hoặc chuyên gia có thể có ảnh hưởng lớn đến thành công của một sản phẩm, tác phẩm hay dịch vụ. Nó không chỉ tăng cường uy tín mà còn thúc đẩy sự quan tâm của công chúng.