(Top Banner Ad)
lead actress
B2
Danh từ B2 Điện ảnh và sân khấu

lead actress

UK: /ˈlɛd ˈæktrɪs/ • US: /ˈlɛd ˈæktrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ diễn viên chính diễn viên nữ chính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The main female performer in a play, film, etc.

Vietnamese Meaning

Nữ diễn viên chính trong một vở kịch, bộ phim, v.v.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won an Oscar for her performance as the lead actress in the film."

    "Cô ấy đã giành giải Oscar cho vai diễn nữ chính trong bộ phim đó."

  • "The lead actress gave a stunning performance."

    "Nữ diễn viên chính đã có một màn trình diễn tuyệt vời."

  • "Who is the lead actress in this movie?"

    "Ai là nữ diễn viên chính trong bộ phim này?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lead actor Diễn viên nam chính
Noun actor Diễn viên (nam hoặc nói chung)
Noun act Hành động; màn kịch
Verb act Diễn xuất; hành động
Adjective leading Hàng đầu, chính yếu (thường dùng cho vai trò)
Noun lead role Vai chính

Synonyms

main actress (nữ diễn viên chính)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Điện ảnh và sân khấu

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lædan (verb 'to guide')
Middle English
leden
English (c. 17th century)
lead (adjective 'principal', 'main')
Latin
agere (verb 'to do, act')
Latin
actor (noun 'doer, performer')
English (c. 17th century)
actress (from 'actor' + suffix '-ess' via Old French)
English (c. 18th-19th century)
lead actress (combination)

Nguồn gốc của 'Lead'

Từ 'lead' trong 'lead actress' có nghĩa là 'chính, hàng đầu'. Nó bắt nguồn từ động từ tiếng Anh cổ 'lædan' (dẫn dắt, chỉ huy). Ý nghĩa 'chính yếu' phát triển từ khái niệm 'người dẫn đầu'.

Sự ra đời của 'Actress'

Từ 'actress' là dạng giống cái của 'actor'. 'Actor' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'agere' (hành động, làm) và 'actor' (người hành động, người biểu diễn). Hậu tố '-ess' được thêm vào (thông qua tiếng Pháp cổ) vào khoảng thế kỷ 17 để chỉ người nữ làm một nghề nghiệp nào đó, tạo nên 'actress'.

Khi hai yếu tố kết hợp

Cụm 'lead actress' kết hợp 'lead' (chính, hàng đầu) và 'actress' (nữ diễn viên) để chỉ người phụ nữ đóng vai trò quan trọng nhất, cốt lõi nhất trong một vở kịch, bộ phim hoặc chương trình truyền hình.

Usage Note

Cụm từ 'lead actress' chỉ rõ vai trò quan trọng nhất của một nữ diễn viên trong một tác phẩm. Vai diễn này thường là trung tâm của câu chuyện và có nhiều thời gian xuất hiện trên màn ảnh hoặc sân khấu. Khác với 'supporting actress' (nữ diễn viên phụ), người đóng vai trò hỗ trợ cho nhân vật chính.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lead actress
  • talented a talented lead actress
    (một nữ diễn viên chính tài năng)
  • award-winning an award-winning lead actress
    (một nữ diễn viên chính từng đoạt giải thưởng)
  • rising a rising lead actress
    (một nữ diễn viên chính đang lên)
Verb + lead actress
  • cast to cast a lead actress
    (tuyển chọn một nữ diễn viên chính)
  • star to star as the lead actress
    (đóng vai nữ diễn viên chính)
  • feature The film features a lead actress
    (Bộ phim có sự tham gia của một nữ diễn viên chính)
Noun + lead actress
  • the film's the film's lead actress
    (nữ diễn viên chính của bộ phim)
  • the play's the play's lead actress
    (nữ diễn viên chính của vở kịch)

Idioms

  • The film's success rests on the lead actress.

    Thành công của bộ phim phụ thuộc vào nữ diễn viên chính.

    "Many critics commented that the film's success rested solely on the lead actress's captivating performance."

    (Nhiều nhà phê bình nhận xét rằng thành công của bộ phim hoàn toàn phụ thuộc vào màn trình diễn lôi cuốn của nữ diễn viên chính.)

  • To steal the show as the lead actress.

    Chiếm trọn sự chú ý (và khen ngợi) trong vai nữ diễn viên chính.

    "Despite a strong supporting cast, she managed to steal the show as the lead actress with her powerful acting."

    (Mặc dù có dàn diễn viên phụ hùng hậu, cô ấy vẫn chiếm trọn sự chú ý trong vai nữ diễn viên chính với diễn xuất mạnh mẽ của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lead actress

Danh từ
Lật mặt

Nữ diễn viên chính trong một vở kịch, bộ phim, v.v.

"She won an Oscar for her performance as the lead actress in the film."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lead actress".

Giải thưởng danh giá

Nữ diễn viên chính thường được công nhận và vinh danh qua các giải thưởng điện ảnh lớn như Oscar (Giải Nữ diễn viên chính xuất sắc nhất), Quả cầu vàng, BAFTA, và Emmy. Những giải thưởng này không chỉ tôn vinh tài năng mà còn giúp định hình sự nghiệp của họ trong ngành công nghiệp giải trí.

Biểu tượng văn hóa và ảnh hưởng xã hội

Nhiều nữ diễn viên chính trở thành biểu tượng văn hóa, có sức ảnh hưởng lớn đến thời trang, xu hướng làm đẹp và thậm chí là các vấn đề xã hội. Họ thường được coi là hình mẫu (role models) và sử dụng tiếng nói của mình để ủng hộ các nguyên nhân quan trọng.