supporting actress
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A female actor who plays a secondary character in a film, play, or television program, typically one who enhances the story or performance of the lead actor(s).
Vietnamese Meaning
Nữ diễn viên đóng vai phụ trong một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình truyền hình, thường là người làm nổi bật câu chuyện hoặc màn trình diễn của diễn viên chính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She won an Academy Award for Best Supporting Actress."
"Cô ấy đã giành giải Oscar cho Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất."
-
"Many supporting actresses deliver memorable performances despite not being the central focus."
"Nhiều nữ diễn viên phụ mang đến những màn trình diễn đáng nhớ mặc dù không phải là tâm điểm chính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Khái niệm 'supporting' chỉ vai trò của diễn viên, không phải là sự đánh giá về khả năng diễn xuất. Vai diễn phụ có thể có tầm quan trọng đáng kể đối với cốt truyện và có thể mang lại sự công nhận cho diễn viên.
Collocations (Từ đi kèm)
-
best best supporting actress (Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất)
-
talented talented supporting actress (Nữ diễn viên phụ tài năng)
-
award-winning award-winning supporting actress (Nữ diễn viên phụ từng đoạt giải)
-
win win Best Supporting Actress (Giành giải Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất)
-
nominate for nominate for Best Supporting Actress (Đề cử cho hạng mục Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất)
-
cast a cast a supporting actress (Chọn một nữ diễn viên phụ)
-
award for award for supporting actress (Giải thưởng dành cho nữ diễn viên phụ)
-
category of category of supporting actress (Hạng mục nữ diễn viên phụ)
Idioms
-
Always the supporting actress, never the lead.
Luôn chỉ đóng vai phụ, không bao giờ được đóng vai chính (thường dùng để than thở về việc luôn ở vị trí thứ yếu trong cuộc sống hoặc công việc).
"I feel like in every project, I'm always the supporting actress, never the lead."
(Tôi cảm thấy trong mọi dự án, mình luôn chỉ là vai phụ, không bao giờ là vai chính.)
-
To steal the show as a supporting actress.
Một nữ diễn viên phụ thể hiện xuất sắc đến mức thu hút sự chú ý nhiều hơn cả nhân vật chính, gây ấn tượng mạnh mẽ.
"Despite her minor role, the young actress managed to steal the show as a supporting actress."
(Dù chỉ đóng vai phụ, nữ diễn viên trẻ đã gây ấn tượng mạnh mẽ hơn cả diễn viên chính.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supporting actress
nounNữ diễn viên đóng vai phụ trong một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình truyền hình, thường là người làm nổi bật câu chuyện hoặc màn trình diễn của diễn viên chính.
"She won an Academy Award for Best Supporting Actress."
Grammar Rules
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is a supporting actress, isn't she? |
Cô ấy là một nữ diễn viên phụ, đúng không? |
| Phủ định | She isn't a supporting actress, is she? |
Cô ấy không phải là một nữ diễn viên phụ, đúng không? |
| Nghi vấn | A supporting actress won the award, didn't she? |
Một nữ diễn viên phụ đã thắng giải, đúng không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to become a famous supporting actress. |
Cô ấy sẽ trở thành một nữ diễn viên phụ nổi tiếng. |
| Phủ định | He is not going to choose her as a supporting actress in his film. |
Anh ấy sẽ không chọn cô ấy làm diễn viên phụ trong phim của anh ấy. |
| Nghi vấn | Are they going to nominate her for best supporting actress? |
Họ có định đề cử cô ấy cho nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting actress".
