(Top Banner Ad)
supporting actress
B2
noun B2 Film/Entertainment

supporting actress

UK: /səˈpɔːtɪŋ ˈæktrɪs/ • US: /səˈpɔːrtɪŋ ˈæktrɪs/

Nghĩa tiếng Việt

nữ diễn viên phụ vai phụ nữ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A female actor who plays a secondary character in a film, play, or television program, typically one who enhances the story or performance of the lead actor(s).

Vietnamese Meaning

Nữ diễn viên đóng vai phụ trong một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình truyền hình, thường là người làm nổi bật câu chuyện hoặc màn trình diễn của diễn viên chính.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won an Academy Award for Best Supporting Actress."

    "Cô ấy đã giành giải Oscar cho Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất."

  • "Many supporting actresses deliver memorable performances despite not being the central focus."

    "Nhiều nữ diễn viên phụ mang đến những màn trình diễn đáng nhớ mặc dù không phải là tâm điểm chính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supporting actor Nam diễn viên phụ
Verb support Hỗ trợ, ủng hộ
Noun support Sự hỗ trợ, vật chống đỡ
Noun actress Nữ diễn viên
Noun actor Nam diễn viên
Noun act Hành động, màn kịch
Verb act Diễn xuất, hành động
Noun acting Nghề diễn xuất, sự diễn xuất

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Film/Entertainment

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supportare
Old French
suporter
English
support
English
supporting
Latin
actor
English
actress
English
supporting actress

Nguồn gốc của 'supporting actress'

'Supporting actress' là một cụm từ ghép được tạo thành từ 'supporting' (hỗ trợ) và 'actress' (nữ diễn viên). Nó mô tả vai trò của một nữ diễn viên không phải là nhân vật chính nhưng có đóng góp quan trọng vào cốt truyện hoặc sự phát triển của nhân vật chính. Cụm từ này trở nên phổ biến, đặc biệt trong các giải thưởng điện ảnh và sân khấu, để vinh danh những màn trình diễn xuất sắc trong vai phụ, nhấn mạnh rằng sự hỗ trợ đôi khi cũng quan trọng như vai chính.

Usage Note

Khái niệm 'supporting' chỉ vai trò của diễn viên, không phải là sự đánh giá về khả năng diễn xuất. Vai diễn phụ có thể có tầm quan trọng đáng kể đối với cốt truyện và có thể mang lại sự công nhận cho diễn viên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supporting actress
  • best best supporting actress
    (Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất)
  • talented talented supporting actress
    (Nữ diễn viên phụ tài năng)
  • award-winning award-winning supporting actress
    (Nữ diễn viên phụ từng đoạt giải)
Verb + supporting actress
  • win win Best Supporting Actress
    (Giành giải Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất)
  • nominate for nominate for Best Supporting Actress
    (Đề cử cho hạng mục Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất)
  • cast a cast a supporting actress
    (Chọn một nữ diễn viên phụ)
Noun + of supporting actress
  • award for award for supporting actress
    (Giải thưởng dành cho nữ diễn viên phụ)
  • category of category of supporting actress
    (Hạng mục nữ diễn viên phụ)

Idioms

  • Always the supporting actress, never the lead.

    Luôn chỉ đóng vai phụ, không bao giờ được đóng vai chính (thường dùng để than thở về việc luôn ở vị trí thứ yếu trong cuộc sống hoặc công việc).

    "I feel like in every project, I'm always the supporting actress, never the lead."

    (Tôi cảm thấy trong mọi dự án, mình luôn chỉ là vai phụ, không bao giờ là vai chính.)

  • To steal the show as a supporting actress.

    Một nữ diễn viên phụ thể hiện xuất sắc đến mức thu hút sự chú ý nhiều hơn cả nhân vật chính, gây ấn tượng mạnh mẽ.

    "Despite her minor role, the young actress managed to steal the show as a supporting actress."

    (Dù chỉ đóng vai phụ, nữ diễn viên trẻ đã gây ấn tượng mạnh mẽ hơn cả diễn viên chính.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supporting actress

noun
Lật mặt

Nữ diễn viên đóng vai phụ trong một bộ phim, vở kịch hoặc chương trình truyền hình, thường là người làm nổi bật câu chuyện hoặc màn trình diễn của diễn viên chính.

"She won an Academy Award for Best Supporting Actress."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a supporting actress, isn't she?
Cô ấy là một nữ diễn viên phụ, đúng không?
Phủ định
She isn't a supporting actress, is she?
Cô ấy không phải là một nữ diễn viên phụ, đúng không?
Nghi vấn
A supporting actress won the award, didn't she?
Một nữ diễn viên phụ đã thắng giải, đúng không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become a famous supporting actress.
Cô ấy sẽ trở thành một nữ diễn viên phụ nổi tiếng.
Phủ định
He is not going to choose her as a supporting actress in his film.
Anh ấy sẽ không chọn cô ấy làm diễn viên phụ trong phim của anh ấy.
Nghi vấn
Are they going to nominate her for best supporting actress?
Họ có định đề cử cô ấy cho nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supporting actress".

Giải thưởng và sự công nhận

Giải thưởng Nữ diễn viên phụ xuất sắc nhất là một hạng mục quan trọng trong các lễ trao giải điện ảnh và sân khấu lớn như Oscar, Quả cầu vàng, Emmy, hay BAFTA. Nó công nhận và vinh danh những màn trình diễn phụ xuất sắc, cho thấy vai trò của diễn viên phụ không kém phần quan trọng trong việc tạo nên thành công tổng thể của một tác phẩm. Nhiều diễn viên đã khởi nghiệp hoặc đạt đến đỉnh cao sự nghiệp từ vai phụ.

Tầm quan trọng của vai phụ

Trong văn hóa điện ảnh và sân khấu phương Tây, vai trò của nữ diễn viên phụ thường được coi là 'xương sống' của câu chuyện. Họ cung cấp chiều sâu, động lực và hỗ trợ cần thiết cho nhân vật chính, đôi khi tạo ra những khoảnh khắc đáng nhớ và có sức ảnh hưởng lớn dù không phải là trung tâm của câu chuyện. Một vai phụ xuất sắc có thể nâng tầm cả bộ phim.