(Top Banner Ad)
director
B2
noun B2 Kinh doanh, Điện ảnh, Quản lý

director

UK: /daɪˈrektər/ • US: /dəˈrektər/

Nghĩa tiếng Việt

giám đốc đạo diễn người quản lý thành viên hội đồng quản trị
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who is in charge of an activity, department, or organization.

Vietnamese Meaning

Một người chịu trách nhiệm điều hành một hoạt động, bộ phận hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is the director of the marketing department."

    "Cô ấy là giám đốc bộ phận marketing."

  • "The film was directed by Steven Spielberg."

    "Bộ phim được đạo diễn bởi Steven Spielberg."

  • "She was appointed as the director of human resources."

    "Cô ấy được bổ nhiệm làm giám đốc nhân sự."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb direct chỉ đạo, hướng dẫn, điều khiển
Adjective direct trực tiếp, thẳng thắn, không gián tiếp
Noun direction sự chỉ đạo, phương hướng, hướng đi
Adverb directly một cách trực tiếp, thẳng thắn
Noun directory danh bạ, thư mục (máy tính)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Điện ảnh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*reg-
Latin
regere
Latin
dirigere
Latin
director

Nguồn gốc từ Latin

Từ 'director' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Nó xuất phát từ động từ Latin 'dirigere', có nghĩa là 'chỉ đạo, hướng dẫn' hoặc 'đặt theo một đường thẳng'. Từ này sau đó phát triển thành danh từ 'director' trong tiếng Latin, dùng để chỉ người thực hiện hành động 'dirigere', tức là người chỉ đạo hoặc hướng dẫn.

Usage Note

Từ 'director' chỉ người có quyền lực và trách nhiệm quản lý. Trong kinh doanh, đó là thành viên hội đồng quản trị. Trong điện ảnh, đó là đạo diễn. Sự khác biệt nằm ở ngữ cảnh sử dụng.

Prepositions

of for

Director *of* something: người quản lý, điều hành cái gì (director of marketing, director of a company). Director *for* something: người chịu trách nhiệm, phụ trách cái gì (director for development).

Collocations (Từ đi kèm)

Các loại giám đốc/đạo diễn
  • executive executive director
    (giám đốc điều hành)
  • managing managing director
    (giám đốc quản lý, tổng giám đốc)
  • film film director
    (đạo diễn phim)
  • art art director
    (giám đốc nghệ thuật)
  • creative creative director
    (giám đốc sáng tạo)
Động từ đi với 'director'
  • appoint a appoint a director
    (bổ nhiệm một giám đốc)
  • report to the report to the director
    (báo cáo cho giám đốc)
  • meet with the meet with the director
    (gặp gỡ giám đốc)
Cụm danh từ với 'director'
  • board of board of directors
    (ban giám đốc, hội đồng quản trị)
  • the director's the director's office
    (văn phòng của giám đốc)
  • under the under the director's supervision
    (dưới sự giám sát của giám đốc)

Idioms

  • director's cut

    bản dựng của đạo diễn (phiên bản phim theo ý muốn cá nhân của đạo diễn, thường dài hơn hoặc khác với bản chiếu rạp)

    "The director's cut of the film contained several scenes that were removed from the theatrical release."

    (Bản dựng của đạo diễn của bộ phim chứa một số cảnh đã bị cắt khỏi bản chiếu rạp.)

  • under the direction of someone

    dưới sự chỉ đạo/hướng dẫn của ai đó

    "The whole project was completed efficiently under the direction of the experienced manager."

    (Toàn bộ dự án đã được hoàn thành hiệu quả dưới sự chỉ đạo của người quản lý giàu kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

director

noun
Lật mặt

Một người chịu trách nhiệm điều hành một hoạt động, bộ phận hoặc tổ chức.

"She is the director of the marketing department."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is the director of this project.
Anh ấy là giám đốc của dự án này.
Phủ định
They are not the directors we were expecting.
Họ không phải là những giám đốc mà chúng tôi mong đợi.
Nghi vấn
Who is the director of the company?
Ai là giám đốc của công ty?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director, a visionary artist, meticulously planned every scene.
Vị đạo diễn, một nghệ sĩ có tầm nhìn, đã lên kế hoạch tỉ mỉ cho từng cảnh quay.
Phủ định
Despite his inexperience, the new director, unlike his predecessor, wasn't afraid to take risks.
Mặc dù thiếu kinh nghiệm, vị đạo diễn mới, không giống như người tiền nhiệm của mình, không ngại mạo hiểm.
Nghi vấn
Director, is this the final cut, or do we need more revisions?
Thưa đạo diễn, đây có phải là bản dựng cuối cùng hay chúng ta cần chỉnh sửa thêm không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director is responsible for the overall vision of the film.
Đạo diễn chịu trách nhiệm cho tầm nhìn tổng thể của bộ phim.
Phủ định
The director didn't approve the final scene.
Đạo diễn đã không chấp thuận cảnh cuối cùng.
Nghi vấn
Who is the director of this play?
Ai là đạo diễn của vở kịch này?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, she will have become the director of the marketing department.
Đến năm sau, cô ấy sẽ trở thành giám đốc của phòng marketing.
Phủ định
By the time the project is finished, he won't have consulted the director.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, anh ấy sẽ không tham khảo ý kiến của giám đốc.
Nghi vấn
Will the board have appointed a new director by the end of the month?
Liệu hội đồng quản trị có bổ nhiệm một giám đốc mới vào cuối tháng không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The director was speaking with the actors about the next scene.
Vị đạo diễn đang nói chuyện với các diễn viên về cảnh quay tiếp theo.
Phủ định
The director wasn't giving instructions when the accident happened.
Đạo diễn đã không đưa ra chỉ dẫn khi tai nạn xảy ra.
Nghi vấn
Was the director watching the screen while the actors were rehearsing?
Đạo diễn có đang xem màn hình trong khi các diễn viên đang diễn tập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "director".

Vai trò của Đạo diễn Phim

Trong ngành công nghiệp điện ảnh phương Tây, đặc biệt là Hollywood, đạo diễn (film director) được coi là linh hồn của bộ phim. Họ chịu trách nhiệm về tầm nhìn nghệ thuật tổng thể, chỉ đạo diễn xuất của diễn viên, và đưa ra các quyết định sáng tạo quan trọng khác để hình thành câu chuyện và phong cách của tác phẩm. Quyền lực và tầm ảnh hưởng của một đạo diễn có thể quyết định thành công hay thất bại của một dự án lớn.

Hội đồng Quản trị Doanh nghiệp (Board of Directors)

Trong các công ty và tổ chức ở phương Tây, Hội đồng Quản trị (Board of Directors) là một nhóm người được bầu ra để giám sát các hoạt động của công ty và đảm bảo rằng công ty đang hoạt động vì lợi ích tốt nhất của các cổ đông. Các thành viên của hội đồng, gọi là 'directors', thường là những chuyên gia có kinh nghiệm trong nhiều lĩnh vực khác nhau, và họ có trách nhiệm đặt ra các chính sách, mục tiêu chiến lược và giám sát đội ngũ quản lý điều hành.