(Top Banner Ad)
least of all
B2
Trạng ngữ (Idiomatic) B2 Ngôn ngữ học

least of all

UK: /ˈliːst əv ˈɔːl/ • US: /ˈliːst əv ˈɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

nhất là không ít nhất là không đặc biệt là không
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Especially not; even less than anyone or anything else.

Vietnamese Meaning

Đặc biệt là không; thậm chí còn ít hơn bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì khác; nhất là không; ít nhất là không.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't like going out at night, least of all on my own."

    "Tôi không thích ra ngoài vào ban đêm, nhất là khi đi một mình."

  • "He doesn't trust anyone, least of all politicians."

    "Anh ấy không tin ai cả, nhất là các chính trị gia."

  • "I hate insects, least of all mosquitoes."

    "Tôi ghét côn trùng, đặc biệt là muỗi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective least ít nhất, nhỏ nhất
Adverb least ít nhất
Noun leaseness tính chất ít ỏi, nhỏ bé (hiếm dùng)

Synonyms

especially not (đặc biệt là không)particularly not (đặc biệt không)

Antonyms

most of all (hơn hết, trên hết)

Subject Area

Ngôn ngữ học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
læsest
Middle English
lest

Nguồn gốc của 'least'

Từ 'least' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'læsest', có nghĩa là 'ít nhất'. Ban đầu, nó được sử dụng để chỉ số lượng hoặc mức độ nhỏ nhất trong một nhóm hoặc so sánh. Qua thời gian, nó phát triển thành cách chúng ta sử dụng ngày nay, đặc biệt là trong cụm từ 'least of all'.

Usage Note

Cụm từ "least of all" được sử dụng để nhấn mạnh rằng điều gì đó ít có khả năng xảy ra hoặc ít được mong muốn hơn so với những điều đã được đề cập trước đó. Nó thường được đặt sau một danh sách hoặc một loạt các lựa chọn để chỉ ra rằng điều cuối cùng trong danh sách là điều ít được ưa thích nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least of all
  • Surprising Surprising, least of all to me.
    (Điều đáng ngạc nhiên, đặc biệt là đối với tôi.)
  • Important Important, least of all money.
    (Quan trọng, đặc biệt không phải là tiền bạc.)
Verb + least of all
  • Expected Expected, least of all by me.
    (Được mong đợi, đặc biệt là không phải bởi tôi.)
  • Wanted Wanted, least of all to be alone.
    (Muốn, đặc biệt là không muốn ở một mình.)

Idioms

  • Last but not least

    Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "Last but not least, I want to thank my parents."

    (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn bố mẹ tôi.)

  • Least said, soonest mended

    Ít nói thì mọi chuyện sẽ sớm được giải quyết

    "It's probably best to just drop the subject. Least said, soonest mended."

    (Có lẽ tốt nhất là nên bỏ qua chủ đề này. Ít nói thì mọi chuyện sẽ sớm được giải quyết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least of all

Trạng ngữ (Idiomatic)
Lật mặt

Đặc biệt là không; thậm chí còn ít hơn bất kỳ ai hoặc bất cứ điều gì khác; nhất là không; ít nhất là không.

"I don't like going out at night, least of all on my own."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least of all".

Sự khiêm tốn và 'least of all'

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'least of all' đôi khi liên quan đến sự khiêm tốn. Người ta có thể nói 'Tôi, ít nhất' để thể hiện rằng họ không mong đợi được ưu tiên hoặc được chú ý đặc biệt. Cách sử dụng này có thể khác biệt so với các nền văn hóa coi trọng sự tự tin và khẳng định bản thân hơn.