(Top Banner Ad)
least
B1
adjective B1 Tổng quát

least

UK: /liːst/ • US: /liːst/

Nghĩa tiếng Việt

ít nhất tối thiểu nhỏ nhất thấp nhất
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Smallest in amount, degree, or importance.

Vietnamese Meaning

Nhỏ nhất về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "This is the least expensive option."

    "Đây là lựa chọn ít tốn kém nhất."

  • "He has the least experience of all the candidates."

    "Anh ấy có ít kinh nghiệm nhất trong số tất cả các ứng cử viên."

  • "At the very least, we should try."

    "Ít nhất thì chúng ta cũng nên thử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective less ít hơn (về số lượng, mức độ)
Adverb at least ít nhất, tối thiểu
Verb lessen làm giảm bớt, trở nên ít hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laisistaz
Old English
lǣst

Nguồn Gốc Của 'Least'

Từ 'least' bắt nguồn từ tiếng Germanic cổ, có nghĩa là 'nhỏ nhất' hoặc 'ít nhất'. Nó thể hiện sự giảm thiểu hoặc mức độ thấp nhất của một cái gì đó. Trong tiếng Anh cổ, từ này đã được sử dụng để chỉ số lượng hoặc tầm quan trọng nhỏ nhất.

Usage Note

Dùng để so sánh một đối tượng hoặc sự vật với những đối tượng khác, chỉ ra rằng nó có mức độ thấp nhất của một phẩm chất nào đó. Thường đi kèm với danh từ đếm được hoặc không đếm được.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + least
  • the least important
    (ít quan trọng nhất)
  • the least expensive
    (rẻ nhất)
Verb + least
  • care least about something
    (ít quan tâm nhất về điều gì đó)
  • expect least
    (ít mong đợi nhất)
Preposition + least
  • at least
    (ít nhất, tối thiểu)

Idioms

  • last but not least

    cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng

    "Last but not least, I want to thank my parents."

    (Cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng, tôi muốn cảm ơn bố mẹ tôi.)

  • the least you can do

    điều tối thiểu bạn có thể làm

    "The least you can do is apologize."

    (Điều tối thiểu bạn có thể làm là xin lỗi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

least

adjective
Lật mặt

Nhỏ nhất về số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.

"This is the least expensive option."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you add the least amount of sugar to coffee, it still tastes sweet.
Nếu bạn thêm lượng đường ít nhất vào cà phê, nó vẫn có vị ngọt.
Phủ định
If a plant receives the least amount of sunlight, it doesn't thrive.
Nếu một cái cây nhận được lượng ánh sáng mặt trời ít nhất, nó không phát triển mạnh.
Nghi vấn
If you practice the least amount of time each day, do you still improve?
Nếu bạn luyện tập ít thời gian nhất mỗi ngày, bạn vẫn tiến bộ chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "least".

Ưu Tiên Trong Văn Hóa Phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc đối xử công bằng với mọi người, kể cả những người yếu thế nhất, thường được coi là một giá trị quan trọng. Điều này phản ánh trong nhiều khía cạnh của xã hội, từ chính sách công đến đạo đức cá nhân.