(Top Banner Ad)
leave it at that
Ngôn ngữ học, Giao tiếp hàng ngày

leave it at that

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, để lại
Noun leaving sự rời đi

Subject Area

Ngôn ngữ học, Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc

Cụm từ 'leave it at that' không có một lịch sử phức tạp. Nó đơn giản là một cách diễn đạt tự nhiên trong tiếng Anh để kết thúc một cuộc tranh luận hoặc một chủ đề nào đó. Nó mang ý nghĩa là 'hãy dừng lại ở đó' hoặc 'không cần phải nói thêm gì nữa'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leave it at that
  • Just just leave it at that
    (chỉ cần dừng lại ở đó thôi)
Modal Verb + leave it at that
  • Let's Let's just leave it at that.
    (Hãy cứ dừng lại ở đó thôi.)

Idioms

  • leave it at that

    dừng lại ở đó, không bàn thêm

    "I don't want to discuss it further, so let's just leave it at that."

    (Tôi không muốn thảo luận thêm, vậy nên hãy dừng lại ở đó thôi.)

  • leave it at that

    chốt lại vấn đề ở đó

    "He offered a compromise, and we decided to leave it at that."

    (Anh ấy đề nghị một thỏa hiệp, và chúng tôi quyết định chốt lại vấn đề ở đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave it at that

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave it at that".

Sự thỏa hiệp trong giao tiếp

Trong văn hóa phương Tây, việc sử dụng 'leave it at that' thường thể hiện sự thỏa hiệp hoặc mong muốn tránh xung đột. Nó cho thấy người nói sẵn lòng chấp nhận một kết quả nào đó mà không cần tranh cãi thêm.