leave
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Rời khỏi một nơi hoặc một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have to leave now."
"Tôi phải đi bây giờ."
-
"He left the house early this morning."
"Anh ấy rời khỏi nhà sáng sớm nay."
-
"Don't leave the door open."
"Đừng để cửa mở."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leave' thường được dùng để chỉ sự rời đi một cách tự nguyện hoặc không tự nguyện. Cần phân biệt với 'quit' (từ bỏ công việc) hoặc 'depart' (rời đi, thường trang trọng hơn). 'Leave' có thể mang nghĩa bỏ lại một thứ gì đó hoặc ai đó phía sau.
Prepositions
leave FOR: Rời đi để đến một nơi nào đó (ví dụ: leave for work). leave WITHOUT: Rời đi mà không có cái gì đó (ví dụ: leave without saying goodbye).
Collocations (Từ đi kèm)
-
maternity maternity leave (nghỉ thai sản)
-
sick sick leave (nghỉ ốm)
-
annual annual leave (nghỉ phép năm)
-
ask for ask for leave (xin nghỉ phép)
-
take take leave (nghỉ phép)
-
grant grant leave (cho phép nghỉ)
Idioms
-
take it or leave it
chấp nhận hay thôi (không có sự lựa chọn khác)
"This is my final offer, take it or leave it."
(Đây là lời đề nghị cuối cùng của tôi, chấp nhận hay thôi.)
-
leave someone in the lurch
bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn
"He left me in the lurch when he quit the project."
(Anh ta bỏ rơi tôi trong tình huống khó khăn khi anh ta bỏ dự án.)
-
leave no stone unturned
không bỏ qua bất kỳ khả năng nào, cố gắng hết sức
"We will leave no stone unturned in our search for the missing child."
(Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức trong việc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leave
Động từRời khỏi một nơi hoặc một người.
"I have to leave now."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave".
