(Top Banner Ad)
leave
A1
Động từ A1 Đời sống hàng ngày

leave

UK: /liːv/ • US: /liːv/

Nghĩa tiếng Việt

rời đi để lại nghỉ phép
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To go away from a place or person.

Vietnamese Meaning

Rời khỏi một nơi hoặc một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have to leave now."

    "Tôi phải đi bây giờ."

  • "He left the house early this morning."

    "Anh ấy rời khỏi nhà sáng sớm nay."

  • "Don't leave the door open."

    "Đừng để cửa mở."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leaving đang rời đi, việc rời đi
Noun leaver người rời đi
Adjective left còn sót lại, bên trái

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laubaz
Old English
lēaf

Nguồn gốc từ 'lá cây'

Từ 'leave' trong tiếng Anh cổ 'lēaf' ban đầu có nghĩa là 'lá cây'. Hãy tưởng tượng những chiếc lá rụng khỏi cành, rời xa cây mẹ. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này mở rộng ra, bao gồm cả việc rời khỏi một nơi nào đó hoặc bỏ lại một cái gì đó.

Usage Note

Từ 'leave' thường được dùng để chỉ sự rời đi một cách tự nguyện hoặc không tự nguyện. Cần phân biệt với 'quit' (từ bỏ công việc) hoặc 'depart' (rời đi, thường trang trọng hơn). 'Leave' có thể mang nghĩa bỏ lại một thứ gì đó hoặc ai đó phía sau.

Prepositions

for without

leave FOR: Rời đi để đến một nơi nào đó (ví dụ: leave for work). leave WITHOUT: Rời đi mà không có cái gì đó (ví dụ: leave without saying goodbye).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leave
  • maternity maternity leave
    (nghỉ thai sản)
  • sick sick leave
    (nghỉ ốm)
  • annual annual leave
    (nghỉ phép năm)
Verb + leave
  • ask for ask for leave
    (xin nghỉ phép)
  • take take leave
    (nghỉ phép)
  • grant grant leave
    (cho phép nghỉ)

Idioms

  • take it or leave it

    chấp nhận hay thôi (không có sự lựa chọn khác)

    "This is my final offer, take it or leave it."

    (Đây là lời đề nghị cuối cùng của tôi, chấp nhận hay thôi.)

  • leave someone in the lurch

    bỏ rơi ai đó trong tình huống khó khăn

    "He left me in the lurch when he quit the project."

    (Anh ta bỏ rơi tôi trong tình huống khó khăn khi anh ta bỏ dự án.)

  • leave no stone unturned

    không bỏ qua bất kỳ khả năng nào, cố gắng hết sức

    "We will leave no stone unturned in our search for the missing child."

    (Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức trong việc tìm kiếm đứa trẻ mất tích.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leave

Động từ
Lật mặt

Rời khỏi một nơi hoặc một người.

"I have to leave now."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leave".

Nghỉ phép ở phương Tây

Ở nhiều nước phương Tây, việc nghỉ phép (annual leave) là một quyền lợi lao động quan trọng. Người lao động thường được hưởng số ngày nghỉ phép nhất định mỗi năm để nghỉ ngơi và phục hồi sức khỏe.

Leave-taking ceremonies

Trong các nền văn hóa khác nhau, có những nghi thức khác nhau khi 'leave-taking' (tạm biệt). Ví dụ, ở một số nơi, việc vẫy tay khi tạm biệt là phổ biến, trong khi ở những nơi khác, việc ôm hoặc bắt tay được ưa chuộng hơn.