leavings
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
things that are left after something else has been removed or finished; scraps; remains
Vietnamese Meaning
những thứ còn sót lại sau khi một cái gì đó đã được loại bỏ hoặc hoàn thành; đồ thừa; tàn dư
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog ate the leavings from our dinner."
"Con chó đã ăn những thứ còn sót lại từ bữa tối của chúng tôi."
-
"They sifted through the leavings, hoping to find something of value."
"Họ sàng lọc đống tàn dư, hy vọng tìm thấy thứ gì đó có giá trị."
-
"The leavings of the harvest were left for the birds."
"Những thứ còn sót lại của vụ thu hoạch được để lại cho chim chóc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường được sử dụng để chỉ những phần còn lại của thức ăn, vật liệu hoặc các chất khác sau khi quá trình nào đó kết thúc. Nhấn mạnh vào sự thừa thải, bỏ đi.
Prepositions
of: Dùng để chỉ thứ còn sót lại thuộc về cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'the leavings of a feast' (đồ thừa của một bữa tiệc lớn).
from: Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ nguồn gốc của đồ thừa. Ví dụ: 'leavings from a factory' (đồ thừa từ một nhà máy).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Food food leavings (thức ăn thừa)
-
Industrial industrial leavings (phế thải công nghiệp)
-
Clear clear the leavings (dọn dẹp những thứ còn sót lại)
-
Examine examine the leavings (kiểm tra những thứ còn lại)
Idioms
-
Live off the leavings
Sống dựa vào những thứ thừa thãi của người khác, sống tằn tiện.
"Some people are forced to live off the leavings of society."
(Một số người buộc phải sống dựa vào những thứ thừa thãi của xã hội.)
-
Gather up the leavings
Thu gom những thứ còn sót lại, tận dụng những gì còn lại.
"After the party, we gathered up the leavings to see if anything could be salvaged."
(Sau bữa tiệc, chúng tôi thu gom những thứ còn sót lại để xem có thể tận dụng được gì không.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leavings
danh từ (số nhiều)những thứ còn sót lại sau khi một cái gì đó đã được loại bỏ hoặc hoàn thành; đồ thừa; tàn dư
"The dog ate the leavings from our dinner."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I hadn't left so many leavings after the party last night; the cleanup was awful. |
Tôi ước tôi đã không để lại quá nhiều thức ăn thừa sau bữa tiệc tối qua; việc dọn dẹp thật kinh khủng. |
| Phủ định | If only there weren't so many leavings in the fridge; we could buy fresh food. |
Ước gì không có quá nhiều đồ ăn thừa trong tủ lạnh; chúng ta có thể mua đồ ăn tươi. |
| Nghi vấn | Do you wish you had thrown away the leavings instead of trying to reheat them? |
Bạn có ước mình đã vứt bỏ những thứ còn thừa thay vì cố gắng hâm nóng chúng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leavings".
