(Top Banner Ad)
leavings
B2
danh từ (số nhiều) B2 Tổng quát

leavings

UK: /ˈliːvɪŋz/ • US: /ˈliːvɪŋz/

Nghĩa tiếng Việt

đồ thừa tàn dư phần còn lại mẩu vụn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

things that are left after something else has been removed or finished; scraps; remains

Vietnamese Meaning

những thứ còn sót lại sau khi một cái gì đó đã được loại bỏ hoặc hoàn thành; đồ thừa; tàn dư

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog ate the leavings from our dinner."

    "Con chó đã ăn những thứ còn sót lại từ bữa tối của chúng tôi."

  • "They sifted through the leavings, hoping to find something of value."

    "Họ sàng lọc đống tàn dư, hy vọng tìm thấy thứ gì đó có giá trị."

  • "The leavings of the harvest were left for the birds."

    "Những thứ còn sót lại của vụ thu hoạch được để lại cho chim chóc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb leave rời đi, để lại
Noun leftovers đồ ăn thừa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*laibiz
Old English
lāf
Middle English
leving
English
leavings

Câu chuyện về 'Leavings'

Từ 'leavings' xuất phát từ thời cổ đại, khi thức ăn và tài sản dư thừa thường được để lại cho những người nghèo khó hoặc động vật. Nó thể hiện một phần của lòng trắc ẩn và sự san sẻ trong cộng đồng. Ngày nay, nó đơn giản chỉ mang nghĩa là 'những thứ còn sót lại'.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những phần còn lại của thức ăn, vật liệu hoặc các chất khác sau khi quá trình nào đó kết thúc. Nhấn mạnh vào sự thừa thải, bỏ đi.

Prepositions

of from

of: Dùng để chỉ thứ còn sót lại thuộc về cái gì đó lớn hơn. Ví dụ: 'the leavings of a feast' (đồ thừa của một bữa tiệc lớn).
from: Ít phổ biến hơn, dùng để chỉ nguồn gốc của đồ thừa. Ví dụ: 'leavings from a factory' (đồ thừa từ một nhà máy).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leavings
  • Food food leavings
    (thức ăn thừa)
  • Industrial industrial leavings
    (phế thải công nghiệp)
Verb + leavings
  • Clear clear the leavings
    (dọn dẹp những thứ còn sót lại)
  • Examine examine the leavings
    (kiểm tra những thứ còn lại)

Idioms

  • Live off the leavings

    Sống dựa vào những thứ thừa thãi của người khác, sống tằn tiện.

    "Some people are forced to live off the leavings of society."

    (Một số người buộc phải sống dựa vào những thứ thừa thãi của xã hội.)

  • Gather up the leavings

    Thu gom những thứ còn sót lại, tận dụng những gì còn lại.

    "After the party, we gathered up the leavings to see if anything could be salvaged."

    (Sau bữa tiệc, chúng tôi thu gom những thứ còn sót lại để xem có thể tận dụng được gì không.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leavings

danh từ (số nhiều)
Lật mặt

những thứ còn sót lại sau khi một cái gì đó đã được loại bỏ hoặc hoàn thành; đồ thừa; tàn dư

"The dog ate the leavings from our dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I hadn't left so many leavings after the party last night; the cleanup was awful.
Tôi ước tôi đã không để lại quá nhiều thức ăn thừa sau bữa tiệc tối qua; việc dọn dẹp thật kinh khủng.
Phủ định
If only there weren't so many leavings in the fridge; we could buy fresh food.
Ước gì không có quá nhiều đồ ăn thừa trong tủ lạnh; chúng ta có thể mua đồ ăn tươi.
Nghi vấn
Do you wish you had thrown away the leavings instead of trying to reheat them?
Bạn có ước mình đã vứt bỏ những thứ còn thừa thay vì cố gắng hâm nóng chúng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leavings".

Văn hóa 'Không lãng phí' (Zero Waste)

Trong nhiều nền văn hóa, việc tránh lãng phí thức ăn và tài nguyên được coi là một đức tính tốt. Khái niệm 'zero waste' (không lãng phí) đang ngày càng trở nên phổ biến, khuyến khích mọi người tận dụng tối đa mọi thứ và giảm thiểu 'leavings' xuống mức thấp nhất.