(Top Banner Ad)
remains
B2
Noun (plural) B2 General Vocabulary

remains

UK: /rɪˈmeɪnz/ • US: /rɪˈmeɪnz/

Nghĩa tiếng Việt

di tích tàn tích thi hài phần còn lại
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The parts left over after other parts have been taken away, used, or destroyed.

Vietnamese Meaning

Phần còn lại sau khi những phần khác đã được lấy đi, sử dụng hoặc phá hủy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The remains of the ancient city were discovered near the river."

    "Di tích của thành phố cổ đại được phát hiện gần con sông."

  • "Little remains of the original building after the fire."

    "Rất ít còn lại từ tòa nhà ban đầu sau vụ hỏa hoạn."

  • "The skeletal remains were identified as belonging to a young woman."

    "Hài cốt bộ xương được xác định là của một phụ nữ trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb remain còn lại, ở lại, duy trì
Noun remainder phần còn lại, số dư
Adjective remaining còn lại, còn sót lại

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*men-
Latin
remanere
Old French
remaindre
Middle English
remaynen / remaynes
English
remains

Nguồn gốc của 'Remains'

Từ 'remains' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ động từ 'remanere' trong tiếng Latin cổ, có nghĩa là 'ở lại phía sau' hoặc 'còn lại'. Nó được hình thành từ tiền tố 're-' (nghĩa là 'trở lại' hoặc 'một lần nữa') và động từ 'manere' (nghĩa là 'ở lại'). Qua tiếng Pháp cổ ('remaindre'), từ này đã du nhập vào tiếng Anh trung đại và phát triển thành hình thái 'remains' như chúng ta biết ngày nay, thường dùng để chỉ những gì còn sót lại hoặc tàn tích.

Usage Note

Thường được sử dụng ở dạng số nhiều, 'remains' có thể đề cập đến di tích lịch sử, hài cốt của người hoặc động vật, hoặc những gì còn sót lại sau một sự kiện nào đó. Nó mang sắc thái về sự tồn tại dai dẳng, dù đã trải qua thời gian hoặc biến cố. Cần phân biệt với 'residue' (cặn bã) chỉ phần còn lại sau một quá trình hóa học hoặc vật lý.

Prepositions

of from

'Remains of' thường được dùng để chỉ những gì còn lại từ một cái gì đó đã bị phá hủy hoặc biến mất. Ví dụ, 'the remains of a building'. 'Remains from' ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ nguồn gốc của những gì còn lại, ví dụ, 'the remains from the fire'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + remains
  • human human remains
    (hài cốt người)
  • skeletal skeletal remains
    (phần xương còn lại, hài cốt)
  • ancient ancient remains
    (tàn tích cổ đại)
  • burnt burnt remains
    (tro tàn, di cốt bị đốt cháy)
  • scattered scattered remains
    (các mảnh vỡ/di vật nằm rải rác)
Verb + remains
  • discover discover remains
    (phát hiện tàn tích/hài cốt)
  • examine examine remains
    (kiểm tra tàn tích/hài cốt)
  • preserve preserve remains
    (bảo tồn tàn tích/hài cốt)
  • find find remains
    (tìm thấy tàn tích/hài cốt)
Prepositional Phrase
  • the remains of the remains of a meal
    (thức ăn thừa của bữa ăn)
  • the remains of the remains of a building
    (tàn tích của một tòa nhà)

Idioms

  • all that remains

    tất cả những gì còn lại

    "After the fire, all that remained was a pile of ashes."

    (Sau đám cháy, tất cả những gì còn lại chỉ là một đống tro tàn.)

  • the remains of the day

    phần còn lại của ngày (thường mang ý nghĩa kết thúc, suy tàn)

    "He spent the remains of the day reflecting on his past."

    (Anh ấy đã dành phần còn lại của ngày để suy ngẫm về quá khứ của mình.)

  • lay the remains to rest

    an táng hài cốt, chôn cất người đã khuất

    "The family gathered to lay the remains to rest."

    (Gia đình đã tập trung để an táng hài cốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

remains

Noun (plural)
Lật mặt

Phần còn lại sau khi những phần khác đã được lấy đi, sử dụng hoặc phá hủy.

"The remains of the ancient city were discovered near the river."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The remains of the ancient city are well-preserved.
Tàn tích của thành phố cổ được bảo tồn tốt.
Phủ định
Are there any remains of the cake left?
Có còn chút bánh nào không?
Nghi vấn
Do you know if any human remains were found at the site?
Bạn có biết có bất kỳ hài cốt người nào được tìm thấy tại địa điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "remains".

Ý nghĩa trong tang lễ và khảo cổ học

'Remains' (dạng số nhiều) thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ hài cốt hoặc di thể của người đã khuất. Trong văn hóa phương Tây, việc xử lý và tôn vinh 'remains' có ý nghĩa quan trọng trong các nghi lễ tang lễ, từ chôn cất đến hỏa táng. Ngoài ra, trong khảo cổ học, 'human remains' hay 'ancient remains' là những bằng chứng quý giá giúp các nhà khoa học khám phá lịch sử và văn minh cổ đại.

Di sản và Tàn tích

Ngoài nghĩa chỉ hài cốt, 'remains' còn mang ý nghĩa rộng hơn là 'tàn tích' hay 'phần còn sót lại' của một vật thể, cấu trúc, hoặc thậm chí là một nền văn minh. Điều này phản ánh quan niệm về sự trôi chảy của thời gian và những gì còn lại sau khi một thứ gì đó đã qua đi, có thể là dấu vết lịch sử, di sản văn hóa hoặc đơn giản là phần còn lại của một bữa ăn.