(Top Banner Ad)
lechery
C2
Noun C2 Đạo đức, Xã hội

lechery

UK: /ˈletʃəri/ • US: /ˈletʃəri/

Nghĩa tiếng Việt

tính dâm dật sự dâm đãng tính háo sắc dục vọng đồi trụy
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Excessive or offensive sexual desire; lustfulness.

Vietnamese Meaning

Sự dâm dật, thói dâm đãng; dục vọng quá độ hoặc gây khó chịu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The old man's lechery was the subject of much gossip."

    "Sự dâm dật của ông lão là chủ đề bàn tán của rất nhiều người."

  • "The film was criticized for its overt lechery."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì sự dâm dật lộ liễu của nó."

  • "He was known for his lechery and his pursuit of young women."

    "Ông ta nổi tiếng vì sự dâm dật và việc theo đuổi những cô gái trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun lecher Kẻ dâm đãng, người có ham muốn tình dục quá độ.
Adjective lecherous Dâm đãng, gợi dục.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đạo đức, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
lecheria
Old French
lecherie
Middle English
lechery

Nguồn Gốc Của 'Lechery'

Từ 'lechery' bắt nguồn từ tiếng Latin 'lecheria', chỉ sự thèm muốn quá độ, đặc biệt là về tình dục. Nó du nhập vào tiếng Anh thông qua tiếng Pháp cổ 'lecherie'. Câu chuyện thú vị là từ này ban đầu không chỉ giới hạn ở ham muốn tình dục mà còn bao gồm cả sự tham lam và say mê các thú vui vật chất khác. Dần dần, nghĩa của nó thu hẹp lại, chủ yếu ám chỉ sự dâm dục quá độ.

Usage Note

Từ 'lechery' mang ý nghĩa tiêu cực, thường dùng để chỉ hành vi hoặc suy nghĩ bị coi là đồi trụy, không đứng đắn về mặt tình dục. Nó nhấn mạnh sự thái quá và đôi khi là tính chất xúc phạm của dục vọng. Khác với 'lust' (dục vọng), 'lechery' thường ám chỉ một sự suy đồi đạo đức và sự thèm khát nhục dục một cách bệnh hoạn. So với 'licentiousness' (sự phóng đãng), 'lechery' tập trung hơn vào ham muốn tình dục bản thân, trong khi 'licentiousness' bao hàm sự buông thả nói chung.

Prepositions

of in

'Lechery of': Diễn tả nguồn gốc hoặc đối tượng của sự dâm dật. Ví dụ: 'The lechery of his gaze was unsettling.' ('Sự dâm dật trong ánh mắt anh ta thật khó chịu.') 'Lechery in': Diễn tả sự thể hiện của sự dâm dật trong hành động hoặc lời nói. Ví dụ: 'There was lechery in his voice.' ('Có sự dâm dật trong giọng nói của anh ta.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + lechery
  • pure pure lechery
    (Sự dâm đãng thuần túy.)
  • blatant blatant lechery
    (Sự dâm đãng trắng trợn.)
Verb + lechery
  • describe describe lechery
    (Mô tả sự dâm đãng.)
  • condemn condemn lechery
    (Lên án sự dâm đãng.)

Idioms

  • To be consumed by lechery

    Bị sự dâm dục chi phối/ám ảnh.

    "He was consumed by lechery and lost all sense of morality."

    (Anh ta bị sự dâm dục chi phối và mất hết cảm giác về đạo đức.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

lechery

Noun
Lật mặt

Sự dâm dật, thói dâm đãng; dục vọng quá độ hoặc gây khó chịu.

"The old man's lechery was the subject of much gossip."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had not been a respected figure in the community, his lechery would have been publicly condemned.
Nếu ông ta không phải là một nhân vật được kính trọng trong cộng đồng, sự dâm dật của ông ta đã bị lên án công khai.
Phủ định
If the evidence of his lechery had not been so overwhelming, the jury might not have convicted him.
Nếu bằng chứng về sự dâm dật của anh ta không quá áp đảo, bồi thẩm đoàn có lẽ đã không kết tội anh ta.
Nghi vấn
Would the town have ostracized him if his lechery had become widely known?
Liệu thị trấn có tẩy chay anh ta nếu sự dâm dật của anh ta trở nên nổi tiếng rộng rãi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "lechery".

Quan Điểm Xã Hội Về 'Lechery'

Trong nhiều nền văn hóa, 'lechery' bị coi là một thói xấu, đi ngược lại các giá trị đạo đức và tôn giáo truyền thống. Nó thường bị liên kết với sự suy đồi và thiếu kiểm soát bản thân. Các tác phẩm văn học và nghệ thuật thường sử dụng hình ảnh 'lechery' để phê phán hoặc cảnh báo về sự nguy hiểm của ham muốn quá độ.