(Top Banner Ad)
libidinousness
C2
noun C2 Tâm lý học, Xã hội học

libidinousness

UK: /lɪˈbɪdɪnəsnəs/ • US: /lɪˈbɪdənəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

sự dâm dục tính dâm dật sự thèm khát xác thịt quá độ
Proficient (C2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The state or quality of being libidinous; excessive sexual drive; lustfulness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có tính dâm dật; ham muốn tình dục quá độ; sự dâm dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The novel explores the protagonist's descent into libidinousness."

    "Cuốn tiểu thuyết khám phá sự sa đọa vào sự dâm dục của nhân vật chính."

  • "His behavior was driven by pure libidinousness."

    "Hành vi của anh ta bị thúc đẩy bởi sự dâm dục thuần túy."

  • "The film was criticized for its excessive libidinousness."

    "Bộ phim bị chỉ trích vì tính dâm dật quá mức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun libido Nhu cầu hoặc bản năng tình dục; ham muốn.
Adjective libidinous Dâm dục; ham muốn tình dục mãnh liệt hoặc quá mức.
Adverb libidinously Một cách dâm dục; một cách ham muốn tình dục quá mức.
Noun libidinousness Trạng thái hoặc tính chất dâm dục; sự ham muốn tình dục quá mức.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*leubh-
Latin
libido
Latin
libidinosus
English (16th Century)
libidinous
English (17th Century)
libidinousness

Nguồn gốc của ham muốn

Từ 'libidinousness' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin 'libido', có nghĩa là 'khát khao' hoặc 'dục vọng'. Ban đầu, từ này chỉ bất kỳ loại ham muốn mạnh mẽ nào, nhưng qua thời gian, nó dần được dùng để chỉ riêng những ham muốn thể xác hoặc tình dục. Nó phản ánh một khía cạnh của bản năng con người đã được thảo luận từ thời cổ đại, đặc biệt là trong bối cảnh tâm lý học.

Usage Note

Từ 'libidinousness' ám chỉ một sự ham muốn tình dục mạnh mẽ và thường được coi là quá mức hoặc không kiểm soát được. Nó mang sắc thái tiêu cực hơn so với các từ như 'sexuality' (tình dục) hoặc 'desire' (ham muốn), vì nó ngụ ý một sự ám ảnh hoặc thôi thúc khó kiềm chế. Cần phân biệt với 'sensuality' (sự gợi cảm), vốn chỉ sự nhạy cảm và hưởng thụ các giác quan, không nhất thiết liên quan đến tình dục.

Prepositions

of

Khi sử dụng giới từ 'of', thường là để chỉ đối tượng hoặc nguyên nhân của sự dâm dục. Ví dụ: 'He was accused of libidinousness of thought.' (Anh ta bị buộc tội có những suy nghĩ dâm dục.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + libidinousness
  • unbridled unbridled libidinousness
    (sự dâm dục không kìm hãm)
  • blatant blatant libidinousness
    (sự dâm dục trắng trợn)
  • rampant rampant libidinousness
    (sự dâm dục tràn lan)
  • repressed repressed libidinousness
    (sự dâm dục bị kìm nén)
  • overt overt libidinousness
    (sự dâm dục công khai)
Verb + libidinousness
  • display display libidinousness
    (thể hiện sự dâm dục)
  • reveal reveal libidinousness
    (tiết lộ sự dâm dục)
  • repress repress libidinousness
    (kìm nén sự dâm dục)
  • express express libidinousness
    (biểu lộ sự dâm dục)
Noun + of + libidinousness
  • an air of an air of libidinousness
    (một vẻ dâm dục)
  • acts of acts of libidinousness
    (những hành động dâm dục)

Idioms

  • a display of libidinousness

    sự thể hiện ham muốn tình dục quá mức/trắng trợn

    "His public behavior was seen as a blatant display of libidinousness."

    (Hành vi công khai của anh ta bị xem là sự thể hiện ham muốn tình dục trắng trợn.)

  • an underlying libidinousness

    ham muốn tình dục ngầm, ẩn giấu

    "Critics often perceived an underlying libidinousness in his artistic creations."

    (Các nhà phê bình thường nhận thấy một ham muốn tình dục ngầm trong những sáng tạo nghệ thuật của ông.)

  • repressed libidinousness

    ham muốn tình dục bị kìm nén

    "Freudian theory often explores the impact of repressed libidinousness on personality."

    (Lý thuyết của Freud thường khám phá tác động của ham muốn tình dục bị kìm nén đối với tính cách.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

libidinousness

noun
Lật mặt

Trạng thái hoặc phẩm chất của việc có tính dâm dật; ham muốn tình dục quá độ; sự dâm dục.

"The novel explores the protagonist's descent into libidinousness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His libidinousness was evident in his constant flirting.
Sự dâm dật của anh ta thể hiện rõ qua việc tán tỉnh liên tục.
Phủ định
Her actions showed no sign of libidinousness; she was purely professional.
Hành động của cô ấy không cho thấy dấu hiệu của sự dâm dật; cô ấy hoàn toàn chuyên nghiệp.
Nghi vấn
Is his libidinous behavior affecting his relationships?
Hành vi dâm dật của anh ta có đang ảnh hưởng đến các mối quan hệ của anh ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "libidinousness".

Khái niệm Libido của Freud

Trong tâm lý học, đặc biệt là theo lý thuyết của Sigmund Freud, 'libido' là một khái niệm trung tâm, chỉ năng lượng hoặc bản năng thúc đẩy các ham muốn và hành vi, đặc biệt là ham muốn tình dục. 'Libidinousness' liên quan đến mức độ của năng lượng này, nhấn mạnh khía cạnh mạnh mẽ, đôi khi quá mức của nó. Freud tin rằng việc kìm nén hoặc thể hiện libido có ảnh hưởng lớn đến tính cách và sức khỏe tâm thần.

Thái độ xã hội đối với Dục vọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong lịch sử, sự thể hiện 'libidinousness' (dục vọng quá mức) thường bị coi là tiêu cực, liên quan đến tội lỗi hoặc sự suy đồi đạo đức. Tuy nhiên, thái độ này đã thay đổi theo thời gian, với các phong trào tự do tình dục và sự chấp nhận cởi mở hơn về các khía cạnh tự nhiên của tình dục con người. Mặc dù vậy, 'libidinousness' vẫn thường mang hàm ý về sự thái quá hoặc không kiểm soát.