(Top Banner Ad)
left
A1
A1

left

Nghĩa tiếng Việt

trái
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

trái

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leftist Người theo chủ nghĩa tả khuynh (trong chính trị)
Adjective left-wing Thuộc về cánh tả (trong chính trị)
Adverb leftward(s) Về phía bên trái

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*leftaz
Old English
lyft

Nguồn Gốc Của 'Left'

Từ 'left' trong tiếng Anh bắt nguồn từ 'lyft' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'yếu' hoặc 'vụn'. Vì tay trái thường yếu hơn tay phải đối với hầu hết mọi người, nên từ này dần được dùng để chỉ phía bên trái.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + left
  • far left
    (bên trái rất xa)
  • top left
    (phía trên bên trái)
  • bottom left
    (phía dưới bên trái)
Verb + left
  • turn left
    (rẽ trái)
  • keep left
    (giữ bên trái)
  • veer left
    (lệch sang trái)

Idioms

  • left out in the cold

    bị bỏ rơi, bị lãng quên

    "She felt left out in the cold when her friends went to the party without her."

    (Cô ấy cảm thấy bị bỏ rơi khi bạn bè đi dự tiệc mà không có cô.)

  • left at the altar

    bị bỏ rơi vào phút cuối, đặc biệt là trong ngày cưới

    "He left her at the altar."

    (Anh ta đã bỏ rơi cô ấy ngay trong ngày cưới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

left

Lật mặt

trái

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "left".

Left-Handedness

Trong nhiều nền văn hóa, người thuận tay trái từng bị coi là kém may mắn hoặc vụng về. Mặc dù quan niệm này đang dần biến mất, nhưng vẫn còn một số thành kiến ngầm trong xã hội.