(Top Banner Ad)
left-wing
C1
Tính từ C1 Chính trị

left-wing

UK: /ˈleft wɪŋ/ • US: /ˈleft wɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cánh tả phe tả khuynh tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Supporting or belonging to the political left.

Vietnamese Meaning

Ủng hộ hoặc thuộc về cánh tả chính trị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The party is advocating for left-wing policies to address income inequality."

    "Đảng này đang ủng hộ các chính sách cánh tả để giải quyết tình trạng bất bình đẳng thu nhập."

  • "The left-wing media outlets are often critical of the current government."

    "Các cơ quan truyền thông cánh tả thường chỉ trích chính phủ hiện tại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun left-winger Người cánh tả (người có quan điểm chính trị cánh tả)
Noun the left wing Phe cánh tả (nhóm hoặc bộ phận thiên tả của một đảng/tổ chức)
Adjective right-wing Cánh hữu (thuộc về khuynh hướng chính trị bảo thủ)
Noun right-winger Người cánh hữu
Noun wing Cánh, phe phái (trong chính trị hoặc tổ chức)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
left
English
wing
English
left-wing

Nguồn gốc chính trị

Thuật ngữ 'cánh tả' bắt nguồn từ Đại Cách mạng Pháp năm 1789. Trong Quốc hội Pháp, những người ủng hộ thay đổi cấp tiến, dân chủ và quyền của người dân thường ngồi ở phía bên trái của chủ tịch. Ngược lại, những người bảo hoàng và ủng hộ truyền thống ngồi bên phải. Từ đó, 'cánh tả' và 'cánh hữu' trở thành các thuật ngữ chỉ khuynh hướng chính trị khác nhau.

Usage Note

Thường dùng để mô tả các quan điểm chính trị ủng hộ sự bình đẳng xã hội, can thiệp của chính phủ vào kinh tế, và các chính sách tiến bộ xã hội. Nó đối lập với 'right-wing' (cánh hữu), vốn ủng hộ tự do kinh tế, trật tự xã hội truyền thống, và ít can thiệp của chính phủ hơn. 'Left-wing' bao hàm một loạt các quan điểm, từ chủ nghĩa xã hội dân chủ đến chủ nghĩa cộng sản. Sắc thái có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh chính trị cụ thể.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in', nó thường ám chỉ sự liên quan hoặc thuộc về một phong trào hay tổ chức cánh tả (ví dụ: 'He is active in left-wing politics.'). Khi dùng 'of', nó thường mô tả một đặc điểm hoặc thuộc tính của một đối tượng nào đó (ví dụ: 'the left-wing policies of the government').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + left-wing
  • strong strong left-wing views
    (quan điểm cánh tả mạnh mẽ)
  • extreme extreme left-wing groups
    (các nhóm cực tả)
  • traditional traditional left-wing policies
    (các chính sách cánh tả truyền thống)
Noun + left-wing
  • a left-wing party a left-wing party
    (một đảng cánh tả)
  • left-wing politics left-wing politics
    (chính trị cánh tả)
  • left-wing government left-wing government
    (chính phủ cánh tả)
  • left-wing ideology left-wing ideology
    (hệ tư tưởng cánh tả)
Verb + left-wing (phrases)
  • support support left-wing candidates
    (ủng hộ các ứng cử viên cánh tả)
  • oppose oppose left-wing reforms
    (phản đối các cải cách cánh tả)

Idioms

  • the left wing

    Phe cánh tả; bộ phận thiên tả của một đảng hoặc nhóm chính trị.

    "The left wing of the party is pushing for more social welfare programs."

    (Phe cánh tả của đảng đang thúc đẩy nhiều chương trình phúc lợi xã hội hơn.)

  • on the left wing

    Ở phía cánh tả (về mặt chính trị); có quan điểm thiên tả.

    "She's always been on the left wing of the political spectrum."

    (Cô ấy luôn thuộc phe cánh tả của phổ chính trị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

left-wing

Tính từ
Lật mặt

Ủng hộ hoặc thuộc về cánh tả chính trị.

"The party is advocating for left-wing policies to address income inequality."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the government had adopted more left-wing policies, the gap between the rich and poor would have narrowed.
Nếu chính phủ đã áp dụng nhiều chính sách cánh tả hơn, khoảng cách giàu nghèo có lẽ đã thu hẹp.
Phủ định
If the protesters had not been so left-wing in their demands, the negotiations might not have broken down.
Nếu những người biểu tình không quá thiên tả trong các yêu cầu của họ, các cuộc đàm phán có lẽ đã không đổ vỡ.
Nghi vấn
Would the company have faced so much criticism if its CEO had not been such a vocal left-winger?
Liệu công ty có phải đối mặt với nhiều chỉ trích như vậy nếu CEO của họ không phải là một người cánh tả thẳng thắn như vậy không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The activist had been advocating for left-wing policies for years before the government finally listened.
Nhà hoạt động đã ủng hộ các chính sách cánh tả trong nhiều năm trước khi chính phủ cuối cùng lắng nghe.
Phủ định
He hadn't been considering himself a left-winger until he researched the party's platform.
Anh ấy đã không tự coi mình là một người theo cánh tả cho đến khi anh ấy nghiên cứu nền tảng của đảng.
Nghi vấn
Had the media been portraying the candidate as too left-wing before the election?
Trước cuộc bầu cử, giới truyền thông đã miêu tả ứng cử viên là quá cánh tả phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "left-wing".

Ý nghĩa chính trị phổ biến

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'cánh tả' thường gắn liền với các ý tưởng như bình đẳng xã hội, nhà nước phúc lợi, quyền lợi của người lao động, bảo vệ môi trường và sự can thiệp của chính phủ vào kinh tế để giảm bất bình đẳng. Các đảng phái cánh tả thường nhấn mạnh tầm quan trọng của cộng đồng và trách nhiệm tập thể.

Đối lập với 'cánh hữu'

Thuật ngữ 'cánh tả' luôn được hiểu trong mối tương quan với 'cánh hữu'. Trong khi cánh tả thường ưu tiên bình đẳng và thay đổi xã hội, cánh hữu có xu hướng nhấn mạnh truyền thống, trật tự xã hội, quyền sở hữu tư nhân và kinh tế thị trường tự do. Hiểu được cả hai khái niệm này là chìa khóa để nắm bắt phổ chính trị phương Tây.