(Top Banner Ad)
leftist
C1
Danh từ C1 Chính trị

leftist

UK: /ˈlɛftɪst/ • US: /ˈlɛftɪst/

Nghĩa tiếng Việt

người cánh tả thuộc cánh tả có khuynh hướng cánh tả
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who generally supports leftist political positions.

Vietnamese Meaning

Một người thường ủng hộ các quan điểm chính trị cánh tả.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a well-known leftist intellectual."

    "Ông là một nhà trí thức cánh tả nổi tiếng."

  • "Leftist parties gained ground in the recent election."

    "Các đảng phái cánh tả đã có được chỗ đứng trong cuộc bầu cử gần đây."

  • "He is known for his leftist views on environmental issues."

    "Anh ấy được biết đến với quan điểm cánh tả của mình về các vấn đề môi trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun left bên trái; phe tả (trong chính trị)
Adjective left-wing thuộc cánh tả
Noun left-winger người thuộc cánh tả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị

Etymology (Nguồn gốc)

English
left
English
-ist
English
leftist

Nguồn gốc của 'Leftist'

Từ 'leftist' xuất phát từ cuộc Cách mạng Pháp, khi những người ủng hộ cách mạng thường ngồi bên trái của Quốc hội. Dần dần, 'leftist' được dùng để chỉ những người có quan điểm chính trị thiên về bình đẳng xã hội, tiến bộ và thay đổi.

Usage Note

Thường được sử dụng để chỉ những người có quan điểm chính trị tiến bộ, ủng hộ bình đẳng xã hội, can thiệp của chính phủ vào nền kinh tế để giảm bất bình đẳng, và các quyền tự do cá nhân. Khác với 'liberal' ở chỗ 'leftist' thường mang tính cách mạng hoặc cực đoan hơn, đòi hỏi sự thay đổi triệt để hơn so với hiện trạng.

Prepositions

of within

'of' dùng để chỉ một thành viên của một nhóm cánh tả: 'a leftist of the socialist party'. 'within' dùng để chỉ một quan điểm hoặc xu hướng trong phong trào cánh tả: 'debates within the leftist movement'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leftist
  • radical leftist
    (người theo tả khuynh cấp tiến)
  • moderate leftist
    (người theo tả khuynh ôn hòa)
  • far leftist
    (người cực tả)
Verb + leftist
  • criticize leftist
    (chỉ trích người theo tả khuynh)
  • support a leftist
    (ủng hộ một người theo tả khuynh)
  • label someone a leftist
    (gán cho ai đó là người theo tả khuynh)

Idioms

  • leftist agenda

    chương trình nghị sự của phe tả

    "The politician pushed his leftist agenda during the campaign."

    (Nhà chính trị gia thúc đẩy chương trình nghị sự của phe tả trong suốt chiến dịch.)

  • far-leftist

    cực tả

    "He's considered a far-leftist due to his radical views."

    (Ông ta bị coi là người cực tả vì những quan điểm cấp tiến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leftist

Danh từ
Lật mặt

Một người thường ủng hộ các quan điểm chính trị cánh tả.

"He was a well-known leftist intellectual."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leftist".

Cánh Tả và Cánh Hữu

Trong chính trị phương Tây, 'leftist' thường liên quan đến các hệ tư tưởng như chủ nghĩa xã hội, chủ nghĩa cộng sản và chủ nghĩa tự do xã hội. Họ thường ủng hộ vai trò lớn hơn của chính phủ trong việc giải quyết các vấn đề xã hội và kinh tế, và nhấn mạnh sự bình đẳng.