leftmost
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Furthest to the left.
Vietnamese Meaning
Nằm ở vị trí ngoài cùng bên trái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The leftmost digit in the number is the most significant."
"Chữ số ngoài cùng bên trái trong số là chữ số có giá trị lớn nhất."
-
"The leftmost button on the panel controls the power."
"Nút ngoài cùng bên trái trên bảng điều khiển điều khiển nguồn."
-
"She sat in the leftmost seat."
"Cô ấy ngồi ở ghế ngoài cùng bên trái."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'leftmost' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý, thường là trong một chuỗi hoặc hàng. Nó nhấn mạnh vị trí tận cùng bên trái, khác với chỉ 'left' đơn thuần. Nó không chỉ đơn giản là 'bên trái', mà là 'bên trái nhất'. So sánh với 'rightmost' (ngoài cùng bên phải).
Collocations (Từ đi kèm)
-
the leftmost digit (chữ số ngoài cùng bên trái)
-
the leftmost column (cột ngoài cùng bên trái)
-
element of the leftmost column (phần tử của cột ngoài cùng bên trái)
-
character of the leftmost string (ký tự của chuỗi ngoài cùng bên trái)
Idioms
-
a left-handed compliment
một lời khen đểu, một lời khen mà thực chất là chê bai
"He gave her a left-handed compliment, saying her painting was 'interestingly bad'."
(Anh ta đã khen đểu cô ấy, nói rằng bức tranh của cô ấy 'xấu một cách thú vị'.)
-
two left feet
vụng về, đặc biệt là khi nhảy
"I have two left feet; I can't dance at all."
(Tôi rất vụng về; tôi hoàn toàn không biết nhảy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leftmost
Tính từNằm ở vị trí ngoài cùng bên trái.
"The leftmost digit in the number is the most significant."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | At the concert, the leftmost speaker, a massive tower of sound, vibrated with the bass. |
Tại buổi hòa nhạc, chiếc loa ngoài cùng bên trái, một tháp âm thanh khổng lồ, rung động theo tiếng bass. |
| Phủ định | Surprisingly, the leftmost lane, usually the fastest, was not clear of traffic. |
Đáng ngạc nhiên là, làn đường ngoài cùng bên trái, thường là nhanh nhất, không thông thoáng xe cộ. |
| Nghi vấn | Considering the options, is the leftmost button, the one marked with an 'X', the correct one to press? |
Xem xét các tùy chọn, nút ngoài cùng bên trái, nút được đánh dấu bằng chữ 'X', có phải là nút chính xác để nhấn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leftmost".
