(Top Banner Ad)
leftmost
B2
Tính từ B2 Tổng quát

leftmost

UK: /ˈlɛftməʊst/ • US: /ˈlɛftˌmoʊst/

Nghĩa tiếng Việt

ngoài cùng bên trái bên trái nhất
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Furthest to the left.

Vietnamese Meaning

Nằm ở vị trí ngoài cùng bên trái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leftmost digit in the number is the most significant."

    "Chữ số ngoài cùng bên trái trong số là chữ số có giá trị lớn nhất."

  • "The leftmost button on the panel controls the power."

    "Nút ngoài cùng bên trái trên bảng điều khiển điều khiển nguồn."

  • "She sat in the leftmost seat."

    "Cô ấy ngồi ở ghế ngoài cùng bên trái."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective left bên trái
Adverb leftward về phía bên trái
Noun left phía bên trái

Synonyms

furthest left (ngoài cùng bên trái)

Antonyms

rightmost (ngoài cùng bên phải)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
lyft
Middle English
left
English
leftmost

Nguồn gốc từ 'leftmost'

Từ 'leftmost' được hình thành từ 'left' (bên trái) và '-most' (hậu tố chỉ vị trí xa nhất hoặc cực điểm). Nó có nghĩa là 'ở vị trí xa nhất bên trái'. Trong lịch sử, hướng 'trái' đôi khi liên quan đến sự vụng về hoặc yếu đuối, nhưng trong trường hợp 'leftmost', nó đơn giản chỉ vị trí.

Usage Note

Từ 'leftmost' thường được dùng để chỉ vị trí vật lý, thường là trong một chuỗi hoặc hàng. Nó nhấn mạnh vị trí tận cùng bên trái, khác với chỉ 'left' đơn thuần. Nó không chỉ đơn giản là 'bên trái', mà là 'bên trái nhất'. So sánh với 'rightmost' (ngoài cùng bên phải).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leftmost
  • the leftmost digit
    (chữ số ngoài cùng bên trái)
  • the leftmost column
    (cột ngoài cùng bên trái)
Noun + of + leftmost
  • element of the leftmost column
    (phần tử của cột ngoài cùng bên trái)
  • character of the leftmost string
    (ký tự của chuỗi ngoài cùng bên trái)

Idioms

  • a left-handed compliment

    một lời khen đểu, một lời khen mà thực chất là chê bai

    "He gave her a left-handed compliment, saying her painting was 'interestingly bad'."

    (Anh ta đã khen đểu cô ấy, nói rằng bức tranh của cô ấy 'xấu một cách thú vị'.)

  • two left feet

    vụng về, đặc biệt là khi nhảy

    "I have two left feet; I can't dance at all."

    (Tôi rất vụng về; tôi hoàn toàn không biết nhảy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leftmost

Tính từ
Lật mặt

Nằm ở vị trí ngoài cùng bên trái.

"The leftmost digit in the number is the most significant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
At the concert, the leftmost speaker, a massive tower of sound, vibrated with the bass.
Tại buổi hòa nhạc, chiếc loa ngoài cùng bên trái, một tháp âm thanh khổng lồ, rung động theo tiếng bass.
Phủ định
Surprisingly, the leftmost lane, usually the fastest, was not clear of traffic.
Đáng ngạc nhiên là, làn đường ngoài cùng bên trái, thường là nhanh nhất, không thông thoáng xe cộ.
Nghi vấn
Considering the options, is the leftmost button, the one marked with an 'X', the correct one to press?
Xem xét các tùy chọn, nút ngoài cùng bên trái, nút được đánh dấu bằng chữ 'X', có phải là nút chính xác để nhấn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leftmost".

Ý nghĩa của 'bên trái' trong chính trị

Trong chính trị phương Tây, 'cánh tả' thường liên quan đến các tư tưởng tiến bộ, bình đẳng và công bằng xã hội. Nguồn gốc của khái niệm này xuất phát từ việc các đại biểu ủng hộ cách mạng ngồi ở phía bên trái của Chủ tịch Quốc hội Pháp trong cuộc Cách mạng Pháp.